LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất Anh

05/04
02h00
Blackburn Rovers11
Middlesbrough7
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.960.91

Lịch Thi Đấu VĐQG Tây Ban Nha

05/04
02h00
Rayo Vallecano7
Espanyol16
0 : 3/42
0.891.000.83-0.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch Thi Đấu VĐQG Italia

05/04
01h45
Genoa12
Udinese10
0 : 1/42
-0.900.79-0.930.81
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch Thi Đấu VĐQG Đức

05/04
01h30
Augsburg8
Bayern Munich1
1 1/4 : 03
0.990.900.940.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch Thi Đấu VĐQG Pháp

05/04
01h45
Nice4
Nantes13
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.820.920.96

Lịch Thi Đấu UEFA Nations League Nữ

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
22h59
Ba Lan NữB1-1
Bosnia & Herz NữB1-2
0 : 23
0.860.960.950.85
04/04
22h59
Romania NữB1-4
Bắc Ireland NữB1-3
0 : 02 1/2
0.900.92-0.950.75
04/04
22h59
Estonia NữC5-3
Bulgaria NữC5-2
1/4 : 02 1/4
0.950.870.910.85
04/04
22h59
Đảo Faroe NữC1-3
Moldova NữC1-2
0 : 1/22 1/4
0.830.930.990.81
04/04
22h59
Ukraina NữB4-2
Séc NữB4-1
3/4 : 02 1/2
0.77-0.950.850.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
23h45
Iceland NữA2-3
Na Uy NữA2-2
1/2 : 02 1/2
0.980.840.990.81
05/04
00h00
Gibraltar NữC1-4
Slovakia NữC1-1
4 : 04 1/2
0.940.820.830.93
05/04
00h00
Thụy Điển NữA4-1
Italia NữA4-3
0 : 12 1/2
0.900.920.900.90
05/04
01h00
Hungary NữB3-2
Serbia NữB3-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.920.84
05/04
01h00
Hà Lan NữA1-2
Áo NữA1-3
0 : 1 1/23
0.910.911.000.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
05/04
01h00
Thụy Sỹ NữA2-4
Pháp NữA2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.990.960.84
05/04
01h15
Wales NữA4-4
Đan Mạch NữA4-2
1 : 02 3/4
0.79-0.970.960.84
05/04
01h35
Scotland NữA1-4
Đức NữA1-1
1 3/4 : 03
0.960.860.950.85
05/04
01h45
B.D.Nha NữA3-2
T.B.Nha NữA3-3
2 : 03
1.000.820.70-0.90
05/04
02h00
Anh NữA3-1
Bỉ NữA3-4
0 : 23 1/4
0.80-0.980.980.82

Lịch Thi Đấu U17 Châu Á

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
05/04
00h15
Yemen U17C-4
Afghanistan U17C-1
  
    
05/04
00h15
Nhật Bản U17B-2
UAE U17B-3
  
    

Lịch Thi Đấu U17 Châu Phi

05/04
00h00
Angola U17D-3
B.B.Ngà U17D-1
  
    
05/04
00h00
Tunisia U17C-1
Senegal U17C-2
  
    
05/04
03h00
CH Trung Phi U17D-4
Mali U17D-2
  
    

Lịch Thi Đấu Giao Hữu BD Nữ

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
22h59
Ai Cập Nữ 
Jordan Nữ 
0 : 1/42 1/2
0.960.860.990.81
05/04
01h00
Ma Rốc Nữ 
Tunisia Nữ 
0 : 23
0.900.920.960.84
05/04
01h00
Ma Rốc U17 Nữ 
Kenya U17 Nữ 
  
    
05/04
02h00
B.B.Ngà Nữ 
Kenya Nữ 
  
    
05/04
02h00
Chile U17 Nữ 
Ecuador U17 Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
05/04
05h00
Chile Nữ 
Haiti Nữ 
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.990.81
05/04
09h30
Canada Nữ 
Argentina Nữ 
0 : 23
0.821.000.70-0.90

Lịch Thi Đấu U23 Anh

05/04
01h00
West Ham U213
Crystal Palace U215
0 : 1/43 1/4
-0.980.820.880.94
05/04
01h00
Southampton U219
Blackburn U2119
0 : 1 1/23 1/2
-0.980.820.80-0.98
05/04
01h00
Stoke City U2126
Wolves U2112
0 : 1/43 1/4
0.82-0.980.950.87
05/04
01h00
Chelsea U214
Aston Villa U2125
0 : 3/43 1/4
0.65-0.810.75-0.93
05/04
01h00
Fulham U212
Man City U211
  
    
05/04
01h00
Leeds Utd U2116
Middlesbrough U2124
0 : 1/43 1/4
1.000.840.980.84

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

05/04
01h30
Castellon17
Albacete9
0 : 3/42 3/4
0.930.960.84-0.97

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

05/04
01h30
Atletico Madrid BA2-7
CF IntercityA2-20
0 : 3/42 1/4
0.980.840.770.99
05/04
01h30
Celta Vigo IIA1-13
Barcelona BA1-17
0 : 3/42 1/2
0.940.880.70-0.90

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Italia

05/04
01h30
Reggiana18
Cremonese4
1/4 : 02 1/4
-0.930.82-0.940.80

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Italia

05/04
01h30
Pineto CalcioB-7
PescaraB-4
3/4 : 02 1/4
0.81-0.990.840.96
05/04
01h30
LegnanoB-20
US PianeseB-9
1/4 : 02 1/4
0.70-0.880.960.84

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Đức

04/04
23h30
Ein.Braunschweig16
Paderborn 074
3/4 : 02 3/4
0.891.000.900.98
04/04
23h30
Karlsruher10
Hannover 966
1/4 : 02 3/4
0.970.920.881.00

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Đức

05/04
00h00
Hannover II19
Dynamo Dresden2
3/4 : 03 1/4
0.900.960.880.96

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

04/04
23h30
Oldenburg 189712
Weiche Flensburg11
0 : 1/22 3/4
0.890.950.970.85

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

05/04
00h00
Illertissen3
Schwaben Augsburg8
0 : 3/42 1/2
-0.980.820.980.84
05/04
00h00
Buchbach6
Bayern Munich II5
0 : 1/43
0.980.860.970.85

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

05/04
00h00
Zwickau3
Hertha Berlin II8
0 : 1/22 3/4
0.960.880.850.97
05/04
00h00
Hertha Zehlendorf14
RW Erfurt4
1/2 : 03
0.890.950.80-0.98
05/04
01h20
CZ Jena5
Hallescher2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.910.91

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

05/04
00h30
Paderborn 07 II8
Uerdingen12
0 : 3/43
0.900.940.960.80
05/04
00h30
Oberhausen4
Fortuna Koln6
0 : 1/42 3/4
0.880.960.910.91
05/04
00h30
Duisburg1
FC Bocholt11
0 : 12 3/4
0.980.860.920.90

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Pháp

05/04
01h00
Annecy FC8
SC Bastia7
1/4 : 02
0.930.950.81-0.95
05/04
01h00
Rodez15
FC Martigues16
0 : 1 1/43
0.990.890.980.88
05/04
01h00
Paris FC3
Clermont17
0 : 1 1/42 3/4
0.990.890.85-0.99
05/04
01h00
Ajaccio11
Amiens12
0 : 1/42
0.87-0.990.930.87
05/04
01h00
Stade Lavallois6
Grenoble9
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.980.84

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Pháp

05/04
00h30
Bourg Peronnas7
Valenciennes6
0 : 02
1.000.86-0.940.78
05/04
00h30
Paris 13 Atletico15
Nancy1
1/4 : 02 1/4
0.980.88-0.930.76
05/04
00h30
Quevilly13
Nimes16
0 : 1/42
0.84-0.980.83-0.99
05/04
00h30
Boulogne2
Rouen9
0 : 1/42 1/4
0.81-0.95-0.950.79
05/04
00h30
Chateauroux17
Villefranche11
0 : 02 1/4
1.000.86-0.940.78
05/04
00h30
Dijon5
Concarneau12
0 : 1/22 1/4
0.990.870.900.94
05/04
00h30
Le Mans3
Aubagne FC8
0 : 3/42 1/4
0.80-0.940.900.86
05/04
00h30
Sochaux10
Versailles14
0 : 1/42
-0.970.830.80-0.96

Lịch Thi Đấu VĐQG Bồ Đào Nha

05/04
02h15
AVS Futebol15
Estoril9
1/4 : 02 1/4
0.82-0.93-0.930.80

Lịch Thi Đấu VĐQG Hà Lan

05/04
01h00
Heerenveen11
Willem II16
0 : 12 1/2
0.81-0.930.82-0.94

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Hà Lan

05/04
01h00
Dordrecht 905
Ajax U2117
0 : 13 1/2
-0.990.870.910.95
05/04
01h00
Emmen8
Cambuur4
1/4 : 02 1/2
0.86-0.98-0.990.85
05/04
01h00
Volendam1
PSV Eindhoven U2119
0 : 1 3/43 3/4
0.87-0.990.84-0.98
05/04
01h00
TOP Oss18
VVV Venlo16
1/4 : 02 1/2
0.86-0.981.000.86
05/04
01h00
MVV Maastricht15
SBV Excelsior3
1 1/4 : 03 3/4
0.890.990.870.99
05/04
01h00
Vitesse Arnhem14
AZ Alkmaar U2113
0 : 1/23 1/4
0.990.830.910.95

Lịch Thi Đấu VĐQG Nga

04/04
22h59
Nizhny Nov14
FK Orenburg16
0 : 1/42 1/2
0.960.930.871.00

Lịch Thi Đấu VĐQG Ba Lan

04/04
22h59
Stal Mielec16
Cracovia Krakow6
0 : 02 1/2
0.940.940.84-0.98
05/04
01h30
Widzew Lodz13
Lechia GD15
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.960.90

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ba Lan

04/04
22h59
Miedz Legnica3
Gornik Leczna8
0 : 3/42 1/2
0.910.910.880.92
04/04
22h59
Chrobry Glogow15
Znicz Pruszkow9
0 : 02 1/4
0.920.900.990.81
05/04
01h30
Kotwica Kolobrzeg14
Arka Gdynia1
1 1/4 : 02 1/2
0.940.880.880.92

Lịch Thi Đấu VĐQG Belarus

05/04
00h30
Dinamo Brest12
Maxline Vitebsk4
0 : 1/42 3/4
0.870.970.990.83

Lịch Thi Đấu VĐQG Bosnia

04/04
22h59
Sloboda Tuzla12
Velez Mostar6
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Bỉ

05/04
01h45
KV Mechelen8
Dender12
0 : 1/22 1/2
0.920.970.960.91

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Bỉ

05/04
01h00
Beveren5
Eupen11
0 : 3/42 1/2
0.980.880.860.98
05/04
01h00
Patro Eisden4
RWD Molenbeek1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.940.960.88

Lịch Thi Đấu VĐQG Croatia

04/04
22h59
NK Varazdin5
HNK Gorica9
0 : 1/22
1.000.82-0.950.75

Lịch Thi Đấu VĐQG Ireland

05/04
01h45
Drogheda Utd3
Waterford FC5
0 : 1/22
-0.990.880.82-0.96
05/04
01h45
Derry City7
Cork City8
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.83-0.970.83
05/04
01h45
Bohemians9
Sligo Rovers10
0 : 12 1/2
0.84-0.950.880.98
05/04
01h45
St. Patricks1
Shelbourne4
0 : 1/22
0.87-0.980.82-0.96
05/04
01h45
Galway2
Shamrock Rovers6
1/4 : 02
0.910.98-0.950.81

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ireland

05/04
01h45
Treaty United5
Kerry FC7
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.980.88
05/04
01h45
UC Dublin10
Dundalk1
1/2 : 02 1/4
-0.970.850.990.87
05/04
01h45
Athlone9
Bray Wanderers4
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.920.94
05/04
01h45
Finn Harps6
Longford Town8
0 : 3/42 1/2
0.890.990.920.94

Lịch Thi Đấu VĐQG Lithuania

04/04
23h30
FK Suduva1
DFK Dainava9
0 : 3/42
-0.970.791.000.80

Lịch Thi Đấu VĐQG Malta

04/04
22h59
Gzira Utd8
Balzan12
0 : 1/42 1/4
0.730.970.770.93
05/04
01h15
Mosta7
Marsaxlok6
1/4 : 02 1/2
0.930.770.770.93

Lịch Thi Đấu VĐQG Romania

04/04
21h30
Otelul Galati12
Politehnica Iasi13
  
    
05/04
00h30
Petrolul Ploiesti9
Sepsi OSK8
0 : 02
1.000.880.920.94

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Séc

04/04
22h59
Jihlava11
SK Prostejov7
0 : 1/42 1/2
0.930.910.860.96

Lịch Thi Đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

05/04
00h00
Adana Demirspor19
Kayserispor17
1 1/4 : 03 1/4
-0.950.840.900.97

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

05/04
00h00
Sanliurfaspor18
Boluspor9
0 : 02 1/4
0.930.830.970.87
05/04
00h00
Amedspor8
Igdir12
0 : 1/42 1/4
0.780.980.990.85

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

05/04
00h30
Stade Nyonnais9
Wil 19006
1/4 : 02 3/4
0.77-0.890.960.90
05/04
01h15
Aarau1
Stade L. Ouchy5
0 : 3/43
-0.970.85-0.960.82
05/04
01h15
Thun2
Schaffhausen10
0 : 1 1/23
0.990.89-0.930.78

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Thụy Điển

05/04
00h00
Eskilstuna City 
Enkopings 
0 : 1/23 1/4
0.800.90-0.990.69
05/04
00h00
Sollentuna FK 
Hammarby Talang 
3/4 : 02 3/4
0.790.910.800.90
05/04
00h00
Hassleholms IF 
Rosengard 
0 : 1/42 1/4
-0.980.680.820.88

Lịch Thi Đấu VĐQG Áo

05/04
00h30
Sturm Graz1
Rapid Wien5
0 : 02 1/2
1.000.890.83-0.97

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Áo

04/04
22h59
SV Ried2
SKU Amstetten9
0 : 1 1/23
-0.970.851.000.86
04/04
22h59
Rapid Wien II8
First Vienna4
1/4 : 03
0.940.940.84-0.98
04/04
22h59
Kapfenberg6
SV Lafnitz16
0 : 1/23 1/4
0.86-0.980.980.88
04/04
22h59
SW Bregenz3
SV Stripfing14
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.930.93

Lịch Thi Đấu VĐQG Đan Mạch

05/04
00h00
Randers5
Midtjylland1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.980.920.95

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Đan Mạch

05/04
00h00
Hillerod7
Hobro I.K.8
0 : 1/42 1/2
-0.970.86-0.990.85
05/04
00h00
HB Koge10
Vendsyssel FF11
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.920.94
05/04
00h00
Roskilde12
B93 Kobenhavn9
0 : 02 3/4
0.83-0.94-0.970.83

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Đan Mạch

04/04
23h30
Naestved BK4
Ishoj IF11
0 : 3/42 1/4
0.830.930.780.98
05/04
00h00
AB Gladsaxe6
Nykobing12
0 : 1 1/42 3/4
0.930.890.970.79
05/04
00h00
Skive IK5
Middelfart3
0 : 02 1/4
-0.970.790.970.83

Lịch Thi Đấu VĐQG Arập Xeut

05/04
01h00
Al Hilal2
Al Nassr (KSA)3
0 : 1/23 1/4
1.000.880.880.98

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Arập Xeut

04/04
22h40
Al Adalah8
Abha9
0 : 1/22 1/2
-0.950.770.930.87
04/04
23h10
Al Jabalain7
Al Ain (KSA)16
0 : 3/42 1/4
0.69-0.880.76-0.96
05/04
00h45
Al Faisaly (KSA)15
Al Arabi (KSA)10
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Bahrain

04/04
22h59
Al Shabab (BHR)5
Aali Club11
0 : 3/42 1/2
0.940.880.860.94
04/04
22h59
Muharraq1
Malkiya6
0 : 1 1/42 3/4
-0.830.70-0.890.75
04/04
22h59
Al Ahli (BHR)9
Al Najma (BHR)7
0 : 1/42 1/2
0.960.860.73-0.88

Lịch Thi Đấu VĐQG Jordan

04/04
23h45
Faisaly (JOR)4
Hussein Irbid1
1/2 : 02 1/4
-0.950.770.70-0.90

Lịch Thi Đấu VĐQG Kuwait

04/04
22h35
Qadisiya Kuwait3
Salmiya5
0 : 1/22 3/4
0.80-0.960.860.94

Lịch Thi Đấu VĐQG Oman

04/04
20h55
Al Nahda (OMA)2
Al Khaburah10
  
    
04/04
23h15
Al Seeb1
Saham Club7
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Qatar

04/04
23h15
Al Arabi (QAT)7
Al Garrafa3
1 : 03 1/4
0.940.940.870.99

Lịch Thi Đấu VĐQG UAE

04/04
23h30
Al Wahda(UAE)3
Al Nasr (UAE)8
0 : 3/43
-0.940.820.960.90

Lịch Thi Đấu VĐQG Argentina

05/04
05h00
Estudiantes LPA-5
BelgranoA-12
0 : 1/22 1/4
0.930.961.000.87
05/04
08h00
San Martin SJB-15
San LorenzoB-4
1/4 : 01 3/4
0.78-0.891.000.87

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Brazil

05/04
05h00
Goias/GO6
Amazonas/AM11
0 : 3/42 1/4
0.85-0.970.890.97
05/04
07h00
Criciuma/SC 
Operario/PR8
0 : 1/22 1/4
0.84-0.96-0.960.82
05/04
07h00
Paysandu/PA12
Athletico/PR 
0 : 02 1/4
0.80-0.930.950.91

Lịch Thi Đấu U20 Brazil

05/04
06h30
Internacional/RS U2012
Juventude/RS U205
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Bolivia

05/04
04h30
Real Oruro12
La Paz1
  
    
05/04
07h00
CD Guabira6
Aurora3
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.930.89

Lịch Thi Đấu VĐQG Colombia

05/04
04h00
Alianza Petrolera12
Envigado18
0 : 12 1/4
0.900.99-0.970.83
05/04
07h00
Santa Fe2
Deportivo Pasto8
0 : 3/42
0.940.950.960.84

Lịch Thi Đấu VĐQG Ecuador

05/04
07h00
Libertad (ECU)3
Nacional Quito16
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Paraguay

05/04
04h15
Deportivo Recoleta7
General Caballero8
0 : 1/42 1/4
-0.900.76-0.940.78
05/04
06h30
Sportivo Ameliano6
Sportivo Trinidense5
0 : 02
0.890.970.850.99

Lịch Thi Đấu VĐQG Peru

05/04
05h30
Binacional17
Ayacucho FC14
0 : 3/43
-0.980.86-0.990.85
05/04
08h00
Sport Huancayo7
Dep. Garcilaso2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.95-0.960.82

Lịch Thi Đấu VĐQG Venezuela

05/04
04h30
UCV FC3
Monagas11
0 : 1/42 1/4
0.750.950.980.72
05/04
07h00
Anzoategui6
Yaracuyanos14
0 : 3/42 1/4
0.940.760.920.78

Lịch Thi Đấu VĐQG Mexico

05/04
08h00
Queretaro14
Club Leon3
1/2 : 02 1/4
-0.960.850.82-0.95
05/04
10h00
Puebla17
Tigres UANL4
1/4 : 02 1/4
0.910.980.900.97
05/04
10h00
Club Tijuana16
Necaxa6
0 : 03 1/4
0.900.990.85-0.98

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Mexico

05/04
08h00
Oaxaca15
Atletico La Paz13
0 : 03
-0.980.870.880.98

Lịch Thi Đấu VĐQG Costa Rica

05/04
08h00
San Carlos11
Perez Zeledon9
0 : 1/22
0.930.910.79-0.97

Lịch Thi Đấu VĐQG Algeria

05/04
00h00
MC Oran13
Paradou AC5
0 : 3/41 3/4
0.940.880.71-0.92

Lịch Thi Đấu VĐQG Nam Phi

05/04
00h30
Amazulu7
Richards Bay12
0 : 1/41 3/4
0.900.920.76-0.96
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo