LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 HÀN QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
Yongin City16
Jeonnam Dragons14
1/4 : 02 1/2
-0.970.790.920.88
FT
3-0
Seoul E-Land4
Suwon FC3
0 : 02 1/2
-0.960.780.900.90
FT
1-2
Gyeongnam13
Busan I'Park1
1/2 : 02 1/4
0.930.890.860.94
FT
1-3
Hwaseong FC12
Seongnam5
0 : 02
-0.930.74-0.950.75
05/04
12h00
Suwon Bluewings2
Chungbuk Cheongju15
0 : 1 1/42 1/2
0.960.860.830.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
05/04
12h00
Daegu6
GimPo Citizen7
0 : 1/42 1/4
0.920.900.870.93
05/04
14h30
Paju Citizen9
Gimhae City17
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.940.86
05/04
14h30
Ansan Greeners11
Chungnam Asan8
1/2 : 02 1/2
0.940.880.920.88
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 HÀN QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Busan I'Park 6 5 1 0 14 7 16
2. Suwon Bluewings 5 5 0 0 9 1 15
3. Suwon FC 5 4 0 1 11 7 12
4. Seoul E-Land 6 3 1 2 10 6 10
5. Seongnam 5 2 3 0 8 5 9
6. Daegu 5 3 0 2 10 10 9
7. GimPo Citizen 4 2 1 1 4 2 7
8. Chungnam Asan 4 2 0 2 7 7 6
9. Paju Citizen 5 2 0 3 7 7 6
10. Cheonan City 5 1 3 1 5 5 6
11. Ansan Greeners 5 1 2 2 8 8 5
12. Hwaseong FC 6 1 2 3 5 7 5
13. Gyeongnam 6 1 2 3 6 10 5
14. Jeonnam Dragons 6 1 1 4 8 12 4
15. Chungbuk Cheongju 5 0 3 2 7 11 3
16. Yongin City 6 0 3 3 6 11 3
17. Gimhae City 4 0 0 4 2 11 0
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  Next Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo