LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 ITALIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Italia

FT
0-1
Padova131
Palermo4
3/4 : 02 3/4
-0.920.790.83-0.97
FT
3-1
Juve Stabia7
Spezia18
0 : 1/42 1/4
0.940.94-0.880.74
FT
3-1
Cesena8
Catanzaro5
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.920.94
FT
1-1
Monza3
Venezia1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.900.880.98
FT
2-1
Modena6
Mantova14
0 : 12 1/2
-0.980.860.900.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-2
Empoli12
Pescara20
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.920.94
FT
0-3
Bari17
Carrarese9
0 : 02 1/4
-0.830.710.870.99
FT
1-3
Alto Adige11
Frosinone2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.940.92
FT
2-1
Sampdoria15
Avellino10
0 : 1/42
-0.850.730.80-0.94
FT
3-0
Virtus Entella16
Reggiana19
0 : 1/42
0.84-0.960.960.90
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ITALIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Venezia 32 20 8 4 64 27 68
2. Frosinone 32 18 11 3 62 32 65
3. Monza 32 19 8 5 50 26 65
4. Palermo 32 17 10 5 52 27 61
5. Catanzaro 31 14 10 7 49 38 52
6. Modena 31 14 8 9 42 25 50
7. Juve Stabia 32 10 15 7 38 38 45
8. Cesena 32 12 7 13 41 47 43
9. Carrarese 32 9 12 11 41 42 39
10. Avellino 32 10 9 13 37 51 39
11. Alto Adige 32 8 14 10 34 35 38
12. Empoli 32 8 12 12 43 47 36
13. Padova 32 8 10 14 32 43 34
14. Mantova 32 9 7 16 36 48 34
15. Sampdoria 32 8 10 14 31 43 34
16. Virtus Entella 32 8 10 14 31 45 34
17. Bari 32 7 10 15 30 50 31
18. Spezia 32 7 9 16 31 46 30
19. Reggiana 32 7 9 16 30 49 30
20. Pescara 32 6 11 15 43 58 29
  Lên hạng   Play off Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo