LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Đức

FT
1-1
St. Pauli16
FC Koln12
0 : 02 1/4
-0.930.810.86-0.98
Trực tiếp: TV360
FT
2-1
Hoffenheim5
B.Dortmund2
0 : 1/43 1/4
0.920.960.980.90
Trực tiếp: TV360
FT
3-1
Wer.Bremen15
Hamburger141 
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.920.96
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
Union Berlin11
Wolfsburg17
0 : 1/42 3/4
0.930.950.970.91
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
B.Leverkusen6
Augsburg9
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.870.890.99
Trực tiếp: TV360
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
Ein.Frankfurt8
Leipzig3
1/4 : 03 1/2
0.930.951.000.88
Trực tiếp: TV360
FT
2-1
Freiburg7
Heidenheim18
0 : 3/43
0.81-0.93-0.990.87
Trực tiếp: TV360+6
FT
4-2
Bayern Munich1
Stuttgart4
0 : 1 1/44
0.990.890.920.96
Trực tiếp: TV360+4
FT
1-1
M.gladbach13
Mainz10
0 : 1/42 1/2
0.960.920.84-0.96
Trực tiếp: TV360+6
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 30 25 4 1 109 29 79
2. B.Dortmund 30 19 7 4 61 31 64
3. Leipzig 30 18 5 7 59 37 59
4. Stuttgart 30 17 5 8 62 42 56
5. Hoffenheim 30 16 6 8 59 44 54
6. B.Leverkusen 30 15 7 8 60 41 52
7. Freiburg 30 12 7 11 44 48 43
8. Ein.Frankfurt 30 11 9 10 55 57 42
9. Augsburg 30 10 6 14 38 54 36
10. Mainz 30 8 10 12 36 45 34
11. Union Berlin 30 8 8 14 34 52 32
12. FC Koln 30 7 10 13 44 51 31
13. M.gladbach 30 7 10 13 36 50 31
14. Hamburger 30 7 10 13 33 48 31
15. Wer.Bremen 30 8 7 15 35 53 31
16. St. Pauli 30 6 8 16 26 51 26
17. Wolfsburg 30 6 6 18 41 66 24
18. Heidenheim 30 4 7 19 33 66 19
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Bayern Munich 30 19 2 9 63.3%
2. Hoffenheim 30 18 1 11 60.0%
3. Leipzig 30 16 0 14 53.3%
4. Stuttgart 30 15 2 13 50.0%
5. B.Leverkusen 30 15 1 14 50.0%
6. B.Dortmund 30 15 2 13 50.0%
7. Augsburg 30 15 4 11 50.0%
8. Mainz 30 14 1 15 46.7%
9. Hamburger 30 14 3 13 46.7%
10. Freiburg 30 14 5 11 46.7%
11. M.gladbach 30 13 3 14 43.3%
12. Ein.Frankfurt 30 13 5 12 43.3%
13. St. Pauli 30 13 3 14 43.3%
14. FC Koln 30 13 3 14 43.3%
15. Heidenheim 30 11 3 16 36.7%
16. Wer.Bremen 30 11 3 16 36.7%
17. Union Berlin 30 10 2 18 33.3%
18. Wolfsburg 30 9 1 20 30.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. M.gladbach 8 11 10 1 63.0% 36.0%
2. Union Berlin 8 10 11 1 53.0% 46.0%
3. Hamburger 7 13 10 0 50.0% 50.0%
4. Mainz 6 15 8 1 56.0% 43.0%
5. St. Pauli 6 18 6 0 50.0% 50.0%
6. Freiburg 6 14 8 2 43.0% 56.0%
7. Wer.Bremen 6 13 11 0 53.0% 46.0%
8. Leipzig 5 12 13 0 60.0% 40.0%
9. Wolfsburg 5 11 11 3 43.0% 56.0%
10. Stuttgart 5 10 14 1 46.0% 53.0%
11. B.Leverkusen 5 13 10 2 56.0% 43.0%
12. FC Koln 5 12 12 1 56.0% 43.0%
13. Augsburg 5 14 10 1 46.0% 53.0%
14. Hoffenheim 4 11 15 0 56.0% 43.0%
15. Ein.Frankfurt 4 10 13 3 56.0% 43.0%
16. B.Dortmund 4 17 9 0 46.0% 53.0%
17. Heidenheim 3 15 12 0 56.0% 43.0%
18. Bayern Munich 0 7 21 2 43.0% 56.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 29 1 28 2
2. Stuttgart 22 8 23 7
3. Wolfsburg 21 9 26 4
4. Hoffenheim 21 9 26 4
5. Heidenheim 21 9 22 8
6. Leipzig 20 10 20 10
7. Ein.Frankfurt 20 10 22 8
8. Freiburg 19 11 19 11
9. FC Koln 18 12 21 9
10. Augsburg 18 12 22 8
11. Union Berlin 17 13 21 9
12. Wer.Bremen 17 13 22 8
13. B.Leverkusen 17 13 26 4
14. B.Dortmund 17 13 27 3
15. M.gladbach 16 14 19 11
16. Hamburger 16 14 22 8
17. St. Pauli 16 14 22 8
18. Mainz 15 15 24 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo