LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Đức

FT
0-2
Hamburger111
St. Pauli1
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.990.90
Trực tiếp: TV360
8
0-1
Wer.Bremen17
B.Leverkusen12
1/2 : 03 1/4
0.950.940.970.92
Trực tiếp: TV360
8
0-0
Stuttgart13
M.gladbach10
0 : 13 1/2
0.930.960.84-0.95
Trực tiếp: TV360
8
0-0
Hoffenheim6
Ein.Frankfurt3
0 : 03 1/4
-0.980.870.910.98
Trực tiếp: TV360
8
0-0
Leipzig18
Heidenheim16
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.880.900.99
Trực tiếp: TV360
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
30/08
23h30
Augsburg4
Bayern Munich2
1 3/4 : 03 1/4
0.86-0.970.890.99
Trực tiếp: TV360
31/08
20h30
Wolfsburg5
Mainz14
0 : 1/22 3/4
-0.950.83-0.990.87
Trực tiếp: TV360
31/08
22h30
B.Dortmund9
Union Berlin7
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.99-0.950.83
Trực tiếp: TV360
01/09
00h30
FC Koln8
Freiburg15
0 : 02 1/4
0.84-0.960.80-0.93
Trực tiếp: TV360
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. St. Pauli 2 1 1 0 5 3 4
2. Bayern Munich 1 1 0 0 6 0 3
3. Ein.Frankfurt 1 1 0 0 4 1 3
4. Augsburg 1 1 0 0 3 1 3
5. Wolfsburg 1 1 0 0 3 1 3
6. Hoffenheim 1 1 0 0 2 1 3
7. Union Berlin 1 1 0 0 2 1 3
8. FC Koln 1 1 0 0 1 0 3
9. B.Dortmund 1 0 1 0 3 3 1
10. M.gladbach 1 0 1 0 0 0 1
11. Hamburger 2 0 1 1 0 2 1
12. B.Leverkusen 1 0 0 1 1 2 0
13. Stuttgart 1 0 0 1 1 2 0
14. Mainz 1 0 0 1 0 1 0
15. Freiburg 1 0 0 1 1 3 0
16. Heidenheim 1 0 0 1 1 3 0
17. Wer.Bremen 1 0 0 1 1 4 0
18. Leipzig 1 0 0 1 0 6 0
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Hoffenheim 1 1 0 0 100.0%
2. Ein.Frankfurt 1 1 0 0 100.0%
3. Wolfsburg 1 1 0 0 100.0%
4. St. Pauli 2 2 0 0 100.0%
5. Union Berlin 1 1 0 0 100.0%
6. FC Koln 1 1 0 0 100.0%
7. Bayern Munich 1 1 0 0 100.0%
8. Augsburg 1 1 0 0 100.0%
9. Hamburger 2 1 0 1 50.0%
10. M.gladbach 1 0 0 1 .0%
11. Mainz 1 0 0 1 .0%
12. Leipzig 1 0 0 1 .0%
13. Heidenheim 1 0 0 1 .0%
14. Stuttgart 1 0 0 1 .0%
15. B.Leverkusen 1 0 0 1 .0%
16. Freiburg 1 0 0 1 .0%
17. B.Dortmund 1 0 0 1 .0%
18. Wer.Bremen 1 0 0 1 .0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. M.gladbach 1 0 0 0 100.0% .0%
2. Mainz 1 0 0 0 .0% 100.0%
3. Hamburger 1 1 0 0 100.0% .0%
4. FC Koln 1 0 0 0 .0% 100.0%
5. Hoffenheim 0 1 0 0 .0% 100.0%
6. Ein.Frankfurt 0 0 1 0 .0% 100.0%
7. Leipzig 0 0 1 0 100.0% .0%
8. Heidenheim 0 0 1 0 100.0% .0%
9. Wolfsburg 0 0 1 0 100.0% .0%
10. St. Pauli 0 1 1 0 100.0% .0%
11. Union Berlin 0 1 0 0 .0% 100.0%
12. Stuttgart 0 1 0 0 .0% 100.0%
13. B.Leverkusen 0 1 0 0 .0% 100.0%
14. Freiburg 0 0 1 0 100.0% .0%
15. B.Dortmund 0 0 1 0 100.0% .0%
16. Bayern Munich 0 0 1 0 100.0% .0%
17. Augsburg 0 0 1 0 100.0% .0%
18. Wer.Bremen 0 0 1 0 .0% 100.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Hoffenheim 1 0 1 0
2. Ein.Frankfurt 1 0 1 0
3. Leipzig 1 0 1 0
4. Heidenheim 1 0 1 0
5. Wolfsburg 1 0 1 0
6. St. Pauli 1 1 2 0
7. Union Berlin 1 0 1 0
8. Stuttgart 1 0 1 0
9. B.Leverkusen 1 0 1 0
10. Freiburg 1 0 1 0
11. B.Dortmund 1 0 1 0
12. Bayern Munich 1 0 1 0
13. Augsburg 1 0 1 0
14. Wer.Bremen 1 0 1 0
15. M.gladbach 0 1 0 1
16. Mainz 0 1 0 1
17. Hamburger 0 2 1 1
18. FC Koln 0 1 0 1

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo