LỊCH BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
Bournemouth9
Brentford7
0 : 03
0.86-0.980.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
Everton8
Burnley19
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
Leeds Utd15
Sunderland11
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.81-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
Wolves20
Liverpool6
1 1/4 : 03
0.950.930.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
Brighton14
Arsenal1
3/4 : 02 1/2
-0.960.790.920.89
Trực tiếp: FPT Play
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Man City2
Nottingham Forest17
0 : 1 1/43
0.910.980.920.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
Fulham10
West Ham Utd18
0 : 1/22 3/4
-0.940.830.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-4
Aston Villa4
Chelsea5
0 : 02 3/4
-0.950.840.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
Newcastle121
Man Utd3
0 : 03
-0.960.850.83-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
Tottenham161
Crystal Palace13
0 : 1/42 3/4
-0.970.85-0.970.85
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Arsenal 30 20 7 3 59 22 67
2. Man City 29 18 6 5 59 27 60
3. Man Utd 29 14 9 6 51 40 51
4. Aston Villa 29 15 6 8 39 34 51
5. Chelsea 29 13 9 7 53 34 48
6. Liverpool 29 14 6 9 48 39 48
7. Brentford 29 13 5 11 44 40 44
8. Everton 29 12 7 10 34 33 43
9. Bournemouth 29 9 13 7 44 46 40
10. Fulham 29 12 4 13 40 43 40
11. Sunderland 29 10 10 9 30 34 40
12. Newcastle 29 11 6 12 42 43 39
13. Crystal Palace 29 10 8 11 33 35 38
14. Brighton 29 9 10 10 38 36 37
15. Leeds Utd 29 7 10 12 37 48 31
16. Tottenham 29 7 8 14 39 46 29
17. Nottingham Forest 29 7 7 15 28 43 28
18. West Ham Utd 29 7 7 15 35 54 28
19. Burnley 29 4 7 18 32 58 19
20. Wolves 30 3 7 20 22 52 16
  Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Sunderland 29 19 1 9 65.5%
2. Fulham 29 16 3 10 55.2%
3. Man City 29 16 2 11 55.2%
4. Brentford 29 15 3 11 51.7%
5. Leeds Utd 29 15 4 10 51.7%
6. Bournemouth 29 15 3 11 51.7%
7. Chelsea 29 14 3 12 48.3%
8. Burnley 29 14 1 14 48.3%
9. Crystal Palace 29 14 1 14 48.3%
10. Everton 29 14 3 12 48.3%
11. West Ham Utd 29 13 3 13 44.8%
12. Aston Villa 29 13 3 13 44.8%
13. Wolves 30 13 1 16 43.3%
14. Liverpool 29 12 0 17 41.4%
15. Brighton 29 12 0 17 41.4%
16. Arsenal 30 12 5 13 40.0%
17. Man Utd 29 11 4 14 37.9%
18. Nottingham Forest 29 11 0 18 37.9%
19. Tottenham 29 10 2 17 34.5%
20. Newcastle 29 9 4 16 31.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Aston Villa 9 13 6 1 41.0% 58.0%
2. Crystal Palace 9 15 5 0 44.0% 55.0%
3. Arsenal 8 13 9 0 36.0% 63.0%
4. Sunderland 8 17 4 0 51.0% 48.0%
5. Everton 8 17 4 0 48.0% 51.0%
6. Fulham 7 14 7 1 34.0% 65.0%
7. Leeds Utd 7 10 11 1 55.0% 44.0%
8. Wolves 7 16 7 0 53.0% 46.0%
9. Bournemouth 7 8 13 1 62.0% 37.0%
10. Newcastle 7 11 10 1 41.0% 58.0%
11. Liverpool 6 15 7 1 34.0% 65.0%
12. Nottingham Forest 6 17 6 0 55.0% 44.0%
13. Brentford 5 13 10 1 65.0% 34.0%
14. Brighton 5 19 4 1 58.0% 41.0%
15. Man Utd 4 15 9 1 44.0% 55.0%
16. Tottenham 4 16 9 0 41.0% 58.0%
17. Man City 4 18 6 1 44.0% 55.0%
18. West Ham Utd 3 17 8 1 48.0% 51.0%
19. Chelsea 3 15 11 0 62.0% 37.0%
20. Burnley 3 15 10 1 58.0% 41.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Tottenham 20 9 24 5
2. Newcastle 19 10 20 9
3. Chelsea 19 10 23 6
4. Liverpool 18 11 17 12
5. Man City 18 11 23 6
6. West Ham Utd 18 11 19 10
7. Fulham 17 12 18 11
8. Man Utd 17 12 23 6
9. Arsenal 16 14 22 8
10. Leeds Utd 16 13 20 9
11. Bournemouth 16 13 22 7
12. Nottingham Forest 15 14 21 8
13. Burnley 15 14 24 5
14. Aston Villa 14 15 20 9
15. Crystal Palace 14 15 21 8
16. Brentford 14 15 22 7
17. Wolves 13 17 18 12
18. Brighton 13 16 22 7
19. Sunderland 12 17 16 13
20. Everton 10 19 21 8

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo