LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG VIỆT NAM
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch Thi Đấu VĐQG Việt Nam | |||||
| FT 1-0 | Thể Công - Viettel2 ĐA Thanh Hóa12 | 0 : 1 1/4 | 2 3/4 | ||
| 0.90 | 0.94 | 0.92 | 0.90 | ||
| Trực tiếp: FPT Play | |||||
| FT 1-2 | TX Nam Định7 HA Gia Lai11 | 0 : 1 1/2 | 3 | ||
| 1.00 | 0.84 | 0.97 | 0.85 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, TV360 | |||||
| FT 3-0 | Hải Phòng5 Công An TP.HCM6 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| -0.99 | 0.83 | 0.94 | 0.88 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, VTV7, HTV Thể thao, MyTV, TV360, SCTV | |||||
| FT 1-0 | SL Nghệ An8 SHB Đà Nẵng14 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| 0.96 | 0.88 | 0.83 | 0.99 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, TV360 | |||||
| FT 1-2 | Becamex TP. HCM10 Ninh Bình3 | 1/4 : 0 | 2 3/4 | ||
| -0.98 | 0.82 | 0.85 | 0.97 | ||
| Trực tiếp: FPT Play | |||||
x
| |||||
| FT 1-1 | PVF CAND13 CA Hà Nội1 | 1 1/4 : 0 | 3 | ||
| 0.97 | 0.87 | -0.98 | 0.80 | ||
| Trực tiếp: FPT Play | |||||
| FT 3-0 | Hà Nội FC4 HL Hà Tĩnh9 | 0 : 1 1/4 | 2 1/2 | ||
| -0.96 | 0.80 | 0.93 | 0.89 | ||
| Trực tiếp: FPT Play | |||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 18 | 14 | 3 | 1 | 40 | 15 | 45 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 18 | 11 | 5 | 2 | 27 | 15 | 38 |
| 3. | Ninh Bình | 18 | 10 | 4 | 4 | 37 | 24 | 34 |
| 4. | Hà Nội FC | 18 | 9 | 3 | 6 | 31 | 18 | 30 |
| 5. | Hải Phòng | 18 | 8 | 3 | 7 | 30 | 23 | 27 |
| 6. | Công An TP.HCM | 18 | 8 | 2 | 8 | 19 | 25 | 26 |
| 7. | TX Nam Định | 18 | 6 | 6 | 6 | 21 | 22 | 24 |
| 8. | SL Nghệ An | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 23 | 23 |
| 9. | HL Hà Tĩnh | 18 | 5 | 5 | 8 | 11 | 22 | 20 |
| 10. | Becamex TP. HCM | 18 | 5 | 4 | 9 | 21 | 27 | 19 |
| 11. | HA Gia Lai | 18 | 4 | 6 | 8 | 17 | 27 | 18 |
| 12. | ĐA Thanh Hóa | 18 | 3 | 7 | 8 | 21 | 27 | 16 |
| 13. | PVF CAND | 18 | 2 | 7 | 9 | 17 | 32 | 13 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 18 | 2 | 6 | 10 | 18 | 30 | 12 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua

