LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG VIỆT NAM
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch Thi Đấu VĐQG Việt Nam | |||||
| FT 0-0 | HL Hà Tĩnh6 Becamex TP. HCM8 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | ||
| -0.95 | 0.79 | 0.90 | 0.92 | ||
| Trực tiếp: FPT Play | |||||
| 31/01 18h00 | Hải Phòng3 Thể Công - Viettel4 | 1/4 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.73 | -0.97 | 0.80 | 0.96 | ||
| 31/01 18h00 | SL Nghệ An9 Hà Nội FC7 | 1/2 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.89 | 0.87 | 0.94 | 0.82 | ||
| 01/02 16h00 | HA Gia Lai12 SHB Đà Nẵng14 | ||||
| 01/02 17h00 | ĐA Thanh Hóa11 TX Nam Định10 | ||||
x
| |||||
| 01/02 17h00 | PVF CAND13 Công An TP.HCM5 | ||||
| 01/02 18h15 | CA Hà Nội2 Ninh Bình1 | ||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Ninh Bình | 11 | 8 | 3 | 0 | 26 | 11 | 27 |
| 2. | CA Hà Nội | 10 | 8 | 2 | 0 | 22 | 6 | 26 |
| 3. | Hải Phòng | 11 | 6 | 2 | 3 | 22 | 14 | 20 |
| 4. | Thể Công - Viettel | 10 | 5 | 4 | 1 | 16 | 8 | 19 |
| 5. | Công An TP.HCM | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 14 | 17 |
| 6. | HL Hà Tĩnh | 12 | 4 | 4 | 4 | 9 | 13 | 16 |
| 7. | Hà Nội FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 15 | 15 |
| 8. | Becamex TP. HCM | 12 | 3 | 3 | 6 | 14 | 19 | 12 |
| 9. | SL Nghệ An | 11 | 2 | 4 | 5 | 11 | 15 | 10 |
| 10. | TX Nam Định | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 14 | 10 |
| 11. | ĐA Thanh Hóa | 10 | 1 | 5 | 4 | 9 | 15 | 8 |
| 12. | HA Gia Lai | 11 | 1 | 5 | 5 | 7 | 16 | 8 |
| 13. | PVF CAND | 11 | 1 | 5 | 5 | 12 | 22 | 8 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 11 | 1 | 4 | 6 | 10 | 18 | 7 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua

