LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
Athletic Bilbao91
Osasuna10
0 : 1/22 1/2
0.900.98-0.990.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
Mallorca14
Valencia13
0 : 02 1/4
0.970.910.82-0.94
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
2-3
Girona12
Real Betis5
0 : 1/42 1/2
-0.890.770.980.90
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
2-1
Real Madrid2
Alaves17
0 : 23 3/4
0.890.990.940.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
23/04
00h00
Elche18
Atletico Madrid4
0 : 02 3/4
0.980.900.900.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
23/04
01h00
Real Sociedad7
Getafe8
0 : 1/42
0.900.980.920.96
23/04
02h30
Barcelona1
Celta Vigo6
0 : 23 3/4
1.000.880.940.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
24/04
00h00
Levante19
Sevilla16
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.910.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
24/04
01h00
Rayo Vallecano15
Espanyol11
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.890.99
24/04
02h30
Real Oviedo20
Villarreal3
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.980.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Barcelona 31 26 1 4 84 30 79
2. Real Madrid 32 23 4 5 67 30 73
3. Villarreal 31 19 4 8 56 36 61
4. Atletico Madrid 31 17 6 8 51 32 57
5. Real Betis 32 12 13 7 48 40 49
6. Celta Vigo 31 11 11 9 44 40 44
7. Real Sociedad 31 11 9 11 49 48 42
8. Getafe 31 12 5 14 27 32 41
9. Athletic Bilbao 32 12 5 15 34 45 41
10. Osasuna 32 10 9 13 37 39 39
11. Espanyol 31 10 8 13 37 48 38
12. Girona 32 9 11 12 35 48 38
13. Valencia 32 9 9 14 35 47 36
14. Mallorca 32 9 8 15 40 49 35
15. Rayo Vallecano 31 8 11 12 29 38 35
16. Sevilla 31 9 7 15 39 51 34
17. Alaves 32 8 9 15 36 48 33
18. Elche 31 7 11 13 39 47 32
19. Levante 31 7 8 16 35 50 29
20. Real Oviedo 31 6 9 16 24 48 27
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Barcelona 31 20 1 10 64.5%
2. Villarreal 31 17 1 13 54.8%
3. Girona 32 17 2 13 53.1%
4. Levante 31 16 2 13 51.6%
5. Elche 31 16 3 12 51.6%
6. Real Sociedad 31 16 1 14 51.6%
7. Celta Vigo 31 15 2 14 48.4%
8. Getafe 31 15 1 15 48.4%
9. Mallorca 32 15 2 15 46.9%
10. Real Betis 32 15 1 16 46.9%
11. Alaves 32 15 2 15 46.9%
12. Rayo Vallecano 31 14 2 15 45.2%
13. Real Oviedo 31 14 1 16 45.2%
14. Valencia 32 14 1 17 43.8%
15. Osasuna 32 14 4 14 43.8%
16. Real Madrid 32 13 4 15 40.6%
17. Sevilla 31 12 3 16 38.7%
18. Espanyol 31 12 4 15 38.7%
19. Atletico Madrid 31 12 1 18 38.7%
20. Athletic Bilbao 32 12 2 18 37.5%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Getafe 12 18 1 0 38.0% 61.0%
2. Osasuna 11 12 9 0 50.0% 50.0%
3. Real Oviedo 11 14 6 0 54.0% 45.0%
4. Rayo Vallecano 10 16 5 0 51.0% 48.0%
5. Alaves 9 15 7 1 43.0% 56.0%
6. Athletic Bilbao 9 18 5 0 34.0% 65.0%
7. Atletico Madrid 8 16 6 1 38.0% 61.0%
8. Valencia 7 18 7 0 50.0% 50.0%
9. Elche 7 11 13 0 61.0% 38.0%
10. Espanyol 7 15 9 0 45.0% 54.0%
11. Girona 6 20 6 0 46.0% 53.0%
12. Mallorca 5 20 7 0 34.0% 65.0%
13. Sevilla 5 17 8 1 41.0% 58.0%
14. Celta Vigo 5 19 6 1 54.0% 45.0%
15. Real Sociedad 5 13 13 0 51.0% 48.0%
16. Real Betis 4 20 7 1 65.0% 34.0%
17. Real Madrid 4 19 8 1 40.0% 59.0%
18. Levante 4 19 8 0 64.0% 35.0%
19. Villarreal 3 17 11 0 54.0% 45.0%
20. Barcelona 2 15 12 2 38.0% 61.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Barcelona 25 6 26 5
2. Mallorca 21 11 25 7
3. Real Madrid 20 12 22 10
4. Real Sociedad 19 12 25 6
5. Elche 18 13 18 13
6. Sevilla 18 13 23 8
7. Villarreal 18 13 24 7
8. Espanyol 17 14 21 10
9. Alaves 16 16 20 12
10. Girona 16 16 24 8
11. Athletic Bilbao 15 17 21 11
12. Atletico Madrid 15 16 22 9
13. Real Betis 15 17 25 7
14. Osasuna 14 18 21 11
15. Celta Vigo 14 17 20 11
16. Valencia 13 19 19 13
17. Levante 13 18 21 10
18. Real Oviedo 12 19 20 11
19. Rayo Vallecano 12 19 22 9
20. Getafe 9 22 17 14

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo