LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
Lens1
Le Havre15
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.840.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
31/01
23h00
Paris FC14
Marseille3
1/2 : 02 3/4
0.970.910.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
01/02
01h00
Lorient9
Nantes16
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.82-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
01/02
03h05
Monaco10
Stade Rennais6
0 : 1/23 1/4
-0.950.83-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
01/02
21h00
Lyon4
Lille5
0 : 1/22 1/2
0.970.910.84-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
01/02
23h15
Nice13
Stade Brestois12
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
01/02
23h15
Toulouse8
Auxerre17
0 : 3/42 1/4
1.000.880.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS
01/02
23h15
Angers11
Metz18
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS +
02/02
02h45
Strasbourg7
PSG2
3/4 : 03
-0.940.820.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lens 20 15 1 4 34 16 46
2. PSG 19 14 3 2 41 15 45
3. Marseille 19 12 2 5 44 20 38
4. Lyon 19 11 3 5 32 20 36
5. Lille 19 10 2 7 34 29 32
6. Stade Rennais 19 8 7 4 30 27 31
7. Strasbourg 19 9 3 7 32 23 30
8. Toulouse 19 8 5 6 31 23 29
9. Lorient 19 6 7 6 25 30 25
10. Monaco 19 7 3 9 28 33 24
11. Angers 19 6 5 8 20 25 23
12. Stade Brestois 19 6 4 9 24 31 22
13. Nice 19 6 3 10 25 36 21
14. Paris FC 19 5 5 9 24 32 20
15. Le Havre 20 4 8 8 16 25 20
16. Nantes 19 3 5 11 18 34 14
17. Auxerre 19 3 3 13 14 29 12
18. Metz 19 3 3 13 21 45 12
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Angers 19 14 0 5 73.7%
2. Lens 20 13 2 5 65.0%
3. Marseille 19 12 0 7 63.2%
4. Lille 19 11 0 8 57.9%
5. Lorient 19 10 1 8 52.6%
6. Strasbourg 19 10 0 9 52.6%
7. Stade Rennais 19 9 1 9 47.4%
8. Toulouse 19 9 0 10 47.4%
9. Nantes 19 9 1 9 47.4%
10. Lyon 19 9 3 7 47.4%
11. Le Havre 20 9 4 7 45.0%
12. Nice 19 8 1 10 42.1%
13. Auxerre 19 7 2 10 36.8%
14. Paris FC 19 7 2 10 36.8%
15. Stade Brestois 19 7 1 11 36.8%
16. PSG 19 7 1 11 36.8%
17. Metz 19 6 1 12 31.6%
18. Monaco 19 4 2 13 21.1%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Le Havre 10 6 3 1 50.0% 50.0%
2. Auxerre 8 7 3 1 42.0% 57.0%
3. Lyon 8 5 5 1 26.0% 73.0%
4. Angers 7 8 3 1 42.0% 57.0%
5. Monaco 7 2 8 2 36.0% 63.0%
6. Toulouse 6 7 5 1 47.0% 52.0%
7. Strasbourg 6 7 6 0 21.0% 78.0%
8. Marseille 6 5 5 3 31.0% 68.0%
9. PSG 6 8 4 1 26.0% 73.0%
10. Lille 5 8 3 3 36.0% 63.0%
11. Nantes 5 9 4 1 42.0% 57.0%
12. Paris FC 5 9 4 1 36.0% 63.0%
13. Lens 5 12 3 0 30.0% 70.0%
14. Stade Rennais 4 5 10 0 63.0% 36.0%
15. Nice 4 6 9 0 52.0% 47.0%
16. Stade Brestois 4 9 6 0 52.0% 47.0%
17. Lorient 3 9 6 1 78.0% 21.0%
18. Metz 3 8 5 3 36.0% 63.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Marseille 12 7 14 5
2. Lens 12 8 15 5
3. Metz 12 7 14 5
4. Lyon 11 8 13 6
5. Monaco 11 8 12 7
6. Strasbourg 11 8 12 7
7. Paris FC 11 8 15 4
8. Stade Rennais 11 8 13 6
9. Nice 11 8 16 3
10. Stade Brestois 11 8 15 4
11. Toulouse 10 9 13 6
12. PSG 9 10 12 7
13. Lille 9 10 13 6
14. Nantes 9 10 13 6
15. Lorient 8 11 14 5
16. Le Havre 7 13 10 10
17. Auxerre 7 12 12 7
18. Angers 6 13 14 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo