LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Pháp

FT
0-1
Metz17
Stade Rennais4
1/2 : 03
0.980.900.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
29/11
23h00
Monaco8
PSG1
1 : 03 1/4
0.950.930.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
30/11
01h00
Paris FC12
Auxerre18
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.87-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
30/11
03h05
Marseille2
Toulouse10
0 : 12 1/2
0.930.950.84-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
30/11
21h00
Strasbourg6
Stade Brestois14
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
30/11
23h15
Lorient16
Nice9
0 : 1/42 1/2
-0.920.790.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS
30/11
23h15
Le Havre13
Lille5
1/2 : 02 1/2
-0.990.870.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
30/11
23h15
Angers11
Lens3
3/4 : 02 1/2
0.86-0.980.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS +
01/12
02h45
Lyon7
Nantes15
0 : 1 1/42 3/4
0.990.890.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 13 9 3 1 27 11 30
2. Marseille 13 9 1 3 33 12 28
3. Lens 13 9 1 3 22 11 28
4. Stade Rennais 14 6 6 2 24 18 24
5. Lille 13 7 2 4 27 17 23
6. Strasbourg 13 7 1 5 24 17 22
7. Lyon 13 6 3 4 18 15 21
8. Monaco 13 6 2 5 25 25 20
9. Nice 13 5 2 6 18 23 17
10. Toulouse 13 4 4 5 18 17 16
11. Angers 13 4 4 5 11 15 16
12. Paris FC 13 4 2 7 20 25 14
13. Le Havre 13 3 5 5 13 20 14
14. Stade Brestois 13 3 4 6 17 23 13
15. Nantes 13 2 5 6 12 19 11
16. Lorient 13 2 5 6 15 27 11
17. Metz 14 3 2 9 14 31 11
18. Auxerre 13 2 2 9 7 19 8
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Angers 13 11 0 2 84.6%
2. Strasbourg 13 9 0 4 69.2%
3. Lens 13 9 1 3 69.2%
4. Marseille 13 9 0 4 69.2%
5. Lille 13 8 0 5 61.5%
6. Nantes 13 8 1 4 61.5%
7. Stade Rennais 14 7 1 6 50.0%
8. Nice 13 6 1 6 46.2%
9. Le Havre 13 5 2 6 38.5%
10. Lorient 13 5 1 7 38.5%
11. Lyon 13 5 2 6 38.5%
12. Paris FC 13 5 1 7 38.5%
13. PSG 13 5 1 7 38.5%
14. Auxerre 13 4 1 8 30.8%
15. Toulouse 13 4 0 9 30.8%
16. Stade Brestois 13 4 1 8 30.8%
17. Monaco 13 3 2 8 23.1%
18. Metz 14 3 1 10 21.4%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Auxerre 6 5 2 0 38.0% 61.0%
2. Lyon 6 3 4 0 30.0% 69.0%
3. Le Havre 5 4 3 1 53.0% 46.0%
4. Angers 5 6 2 0 53.0% 46.0%
5. Toulouse 5 4 3 1 46.0% 53.0%
6. Nantes 5 5 2 1 53.0% 46.0%
7. Stade Rennais 4 2 8 0 57.0% 42.0%
8. Strasbourg 4 4 5 0 15.0% 84.0%
9. Marseille 4 4 3 2 23.0% 76.0%
10. PSG 4 6 2 1 38.0% 61.0%
11. Lille 3 6 2 2 46.0% 53.0%
12. Metz 3 6 3 2 35.0% 64.0%
13. Nice 3 4 6 0 46.0% 53.0%
14. Paris FC 3 5 4 1 30.0% 69.0%
15. Monaco 3 2 6 2 30.0% 69.0%
16. Lens 3 8 2 0 30.0% 69.0%
17. Stade Brestois 3 5 5 0 53.0% 46.0%
18. Lorient 1 7 4 1 76.0% 23.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Stade Rennais 9 5 10 4
2. Marseille 9 4 9 4
3. Monaco 9 4 10 3
4. Strasbourg 8 5 7 6
5. Metz 8 6 9 5
6. Nice 8 5 10 3
7. Paris FC 8 5 11 2
8. Lens 8 5 10 3
9. Stade Brestois 8 5 9 4
10. Lyon 7 6 9 4
11. Le Havre 6 7 8 5
12. Toulouse 6 7 8 5
13. Lille 6 7 9 4
14. Lorient 6 7 10 3
15. Auxerre 5 8 8 5
16. PSG 5 8 8 5
17. Nantes 4 9 8 5
18. Angers 2 11 9 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo