LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG TRUNG QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Trung Quốc

FT
5-1
Chengdu Rongcheng1
Qingdao West Coast14
0 : 1 1/43
0.990.870.850.99
04/04
14h30
Qingdao Hainiu16
Henan Songshan3
1/2 : 02 3/4
0.940.820.910.85
04/04
14h30
Liaoning Tieren11
Beijing Guoan9
1/4 : 02 3/4
0.990.770.890.87
04/04
18h00
Shandong Taishan5
Dalian Young Boy12
0 : 13 1/4
0.780.980.930.77
04/04
18h35
Shanghai Port10
Yunnan Yukun4
0 : 13 1/4
0.980.780.860.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
05/04
14h30
Zhejiang Professional2
Chong. Tongliang7
0 : 13 1/4
0.820.940.960.80
05/04
18h00
Shenzhen Peng City13
Wuhan Three T.8
0 : 1/22 1/2
0.980.780.870.89
05/04
18h35
Tianjin Tigers15
Sh. Shenhua6
3/4 : 02 1/2
0.890.870.880.88
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Chengdu Rongcheng 4 3 1 0 14 5 10
2. Zhejiang Professional 3 2 1 0 7 2 7
3. Henan Songshan 3 2 1 0 5 3 7
4. Yunnan Yukun 3 2 0 1 8 3 6
5. Shandong Taishan 3 2 0 1 5 5 6
6. Sh. Shenhua 3 1 2 0 7 5 5
7. Chong. Tongliang 3 1 2 0 4 3 5
8. Wuhan Three T. 3 1 1 1 5 4 4
9. Beijing Guoan 3 1 1 1 4 3 4
10. Shanghai Port 3 1 0 2 5 4 3
11. Liaoning Tieren 3 1 0 2 3 4 3
12. Dalian Young Boy 3 1 0 2 5 9 3
13. Shenzhen Peng City 3 1 0 2 2 6 3
14. Qingdao West Coast 4 1 0 3 3 11 3
15. Tianjin Tigers 3 0 1 2 0 4 1
16. Qingdao Hainiu 3 0 0 3 2 8 0
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo