LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG TRUNG QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Trung Quốc

25/04
18h00
Chengdu Rongcheng1
Zhejiang Professional8
0 : 1 1/23 1/4
0.880.820.960.80
25/04
18h35
Beijing Guoan7
Tianjin Tigers15
0 : 1 1/43
0.910.850.800.90
25/04
19h00
Shanghai Port10
Wuhan Three T.11
0 : 3/42 3/4
0.890.870.760.94
26/04
18h00
Chong. Tongliang3
Qingdao West Coast14
0 : 1/22 1/4
0.930.830.850.91
26/04
18h00
Shenzhen Peng City13
Liaoning Tieren12
0 : 02 1/2
0.810.950.880.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
26/04
18h35
Qingdao Hainiu16
Shandong Taishan5
1/2 : 02 3/4
0.970.790.760.94
26/04
19h00
Henan Songshan9
Sh. Shenhua2
1/2 : 02 3/4
0.850.910.800.90
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Chengdu Rongcheng 7 6 1 0 19 7 19
2. Sh. Shenhua 7 5 2 0 16 8 17
3. Chong. Tongliang 7 5 2 0 11 5 17
4. Dalian Young Boy 7 5 0 2 13 11 15
5. Shandong Taishan 7 4 1 2 10 9 13
6. Yunnan Yukun 7 3 0 4 14 13 9
7. Beijing Guoan 7 2 2 3 7 7 8
8. Zhejiang Professional 7 2 2 3 7 8 8
9. Henan Songshan 7 2 2 3 6 7 8
10. Shanghai Port 7 2 1 4 9 9 7
11. Wuhan Three T. 7 2 1 4 10 12 7
12. Liaoning Tieren 7 2 1 4 7 10 7
13. Shenzhen Peng City 7 2 0 5 10 15 6
14. Qingdao West Coast 7 1 3 3 4 12 6
15. Tianjin Tigers 7 1 2 4 7 10 5
16. Qingdao Hainiu 7 1 2 4 4 11 5
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo