LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG TRUNG QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Trung Quốc

13/03
18h35
Wuhan Three T.14
Dalian Young Boy11
1/2 : 02 1/2
0.80-0.94-0.990.83
14/03
14h30
Shandong Taishan2
Beijing Guoan5
0 : 1/23 1/2
0.980.780.940.82
14/03
14h30
Zhejiang Professional6
Sh. Shenhua3
1/4 : 03 1/4
0.870.890.900.86
14/03
18h35
Chong. Tongliang8
Liaoning Tieren15
0 : 1/42 1/2
0.910.850.800.90
14/03
19h00
Shenzhen Peng City16
Tianjin Tigers9
0 : 02 1/2
0.990.770.910.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
15/03
14h30
Henan Songshan7
Yunnan Yukun4
0 : 3/43
0.970.790.850.85
15/03
18h00
Shanghai Port10
Qingdao West Coast13
0 : 1 1/43 1/4
0.930.830.900.86
15/03
18h35
Chengdu Rongcheng1
Qingdao Hainiu12
0 : 1 3/43 1/4
0.790.970.960.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Chengdu Rongcheng 1 1 0 0 5 1 3
2. Shandong Taishan 1 1 0 0 3 0 3
3. Sh. Shenhua 1 1 0 0 5 3 3
4. Yunnan Yukun 1 1 0 0 3 1 3
5. Beijing Guoan 1 1 0 0 2 0 3
6. Zhejiang Professional 1 1 0 0 2 0 3
7. Henan Songshan 1 1 0 0 2 1 3
8. Chong. Tongliang 1 0 1 0 0 0 1
9. Tianjin Tigers 1 0 1 0 0 0 1
10. Shanghai Port 1 0 0 1 1 2 0
11. Dalian Young Boy 1 0 0 1 3 5 0
12. Qingdao Hainiu 1 0 0 1 1 3 0
13. Qingdao West Coast 1 0 0 1 0 2 0
14. Wuhan Three T. 1 0 0 1 0 2 0
15. Liaoning Tieren 1 0 0 1 0 3 0
16. Shenzhen Peng City 1 0 0 1 1 5 0
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo