LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG TRUNG QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-2
Tianjin Tigers13
Chengdu Rongcheng1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.950.960.88
FT
1-0
Henan Songshan8
Shenzhen Peng City14
0 : 12 3/4
0.85-0.990.880.96
FT
2-2
Shanghai Port10
Zhejiang Professional7
0 : 1/23 1/4
0.910.950.920.92
FT
2-3
Dalian Young Boy5
Qingdao West Coast12
0 : 1/42 1/2
0.80-0.940.970.87
FT
4-2
Beijing Guoan6
Qingdao Hainiu9
0 : 1 1/23 1/4
0.930.930.83-0.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
16/05
18h00
Wuhan Three T.15
Liaoning Tieren16
0 : 1/42 3/4
0.960.800.940.82
16/05
18h35
Shandong Taishan4
Chong. Tongliang3
0 : 12 3/4
0.830.930.780.92
16/05
19h00
Yunnan Yukun11
Sh. Shenhua2
0 : 1/43 1/2
0.62-0.930.900.86
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Chengdu Rongcheng 12 11 1 0 32 10 34
2. Sh. Shenhua 11 6 3 2 24 17 21
3. Chong. Tongliang 11 5 5 1 15 10 20
4. Shandong Taishan 11 6 2 3 18 16 20
5. Dalian Young Boy 10 6 0 4 16 17 18
6. Beijing Guoan 12 4 4 4 21 18 16
7. Zhejiang Professional 12 4 4 4 14 17 16
8. Henan Songshan 12 4 3 5 12 14 15
9. Qingdao Hainiu 11 4 2 5 16 18 14
10. Shanghai Port 12 3 4 5 19 17 13
11. Yunnan Yukun 10 4 1 5 20 19 13
12. Qingdao West Coast 12 2 7 3 11 18 13
13. Tianjin Tigers 12 2 5 5 16 18 11
14. Shenzhen Peng City 12 3 1 8 14 21 10
15. Wuhan Three T. 11 2 3 6 14 22 9
16. Liaoning Tieren 11 2 1 8 8 18 7
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo