LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG TRUNG QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Trung Quốc

FT
3-2
Liaoning Tieren131
Shanghai Port11
0 : 1/43
0.890.970.910.93
FT
2-2
Qingdao West Coast10
Sh. Shenhua4
0 : 1/42 1/2
0.900.960.910.93
FT
0-2
Henan Songshan8
Zhejiang Professional5
0 : 1/43
0.960.900.82-0.98
FT
1-0
Chengdu Rongcheng1
Shandong Taishan3
0 : 3/43
0.990.870.950.89
FT
2-3
Chong. Tongliang2
Beijing Guoan9
0 : 02 1/2
-0.930.780.920.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
Shenzhen Peng City14
Qingdao Hainiu12
0 : 1/42 3/4
0.930.930.930.91
FT
1-0
Tianjin Tigers15
Dalian Yingbo FC6
0 : 02 1/4
-0.930.790.860.98
FT
1-1
Wuhan Three T.16
Yunnan Yukun7
0 : 1/43 1/4
0.880.980.890.95
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Chengdu Rongcheng 15 12 1 2 33 13 37
2. Chong. Tongliang 15 6 6 3 19 16 24
3. Shandong Taishan 15 7 3 5 25 25 24
4. Sh. Shenhua 15 6 5 4 29 24 23
5. Zhejiang Professional 15 6 4 5 20 23 22
6. Dalian Yingbo FC 15 7 1 7 21 25 22
7. Yunnan Yukun 15 6 3 6 27 24 21
8. Henan Songshan 15 6 3 6 16 18 21
9. Beijing Guoan 15 5 5 5 26 23 20
10. Qingdao West Coast 15 3 9 3 17 23 18
11. Shanghai Port 15 4 5 6 23 21 17
12. Qingdao Hainiu 15 5 2 8 22 25 17
13. Liaoning Tieren 15 5 2 8 20 23 17
14. Shenzhen Peng City 15 5 2 8 20 25 17
15. Tianjin Tigers 15 3 6 6 19 21 15
16. Wuhan Three T. 15 2 7 6 22 30 13
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo