KẾT QUẢ VĐQG TRUNG QUỐC HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Trung Quốc vòng 19

FT
3-1
Dalian Yingbo FC 
Shandong Taishan 
Hiệp 1
0 : 1/23 3/4
-0.970.830.78-0.94
FT
1-1
Chong. Tongliang 
Zhejiang Professional 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.910.950.910.93
18/07
18h00
Qingdao West Coast 
Chengdu Rongcheng 
Hiệp 1
  
    
FT
2-2
Yunnan Yukun 
Shanghai Port 
Hiệp 1
0 : 03 3/4
-0.990.850.930.91
FT
1-1
Beijing Guoan 
Liaoning Tieren 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/2
0.970.890.81-0.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
5-1
Henan Songshan 
Qingdao Hainiu 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/2
-0.930.750.810.99

Kết quả VĐQG Trung Quốc vòng 18

FT
3-2
Zhejiang Professional 
Qingdao Hainiu 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.960.900.910.93
12/07
Hoãn
Shanghai Port 
Dalian Yingbo FC 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.880.880.830.93
12/07
Hoãn
Tianjin Tigers 
Liaoning Tieren 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.960.800.820.94
FT
1-1
Chengdu Rongcheng 
Chong. Tongliang 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/4
0.82-0.960.870.97
11/07
Hoãn
Sh. Shenhua 
Beijing Guoan 
Hiệp 1
0 : 03 1/2
0.820.940.970.79
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Shenzhen Peng City 
Qingdao West Coast 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.82-0.960.870.97
11/07
Hoãn
Wuhan Three T. 
Henan Songshan 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.860.900.850.91
FT
4-3
Shandong Taishan 
Yunnan Yukun 
Hiệp 1
0 : 3/43 3/4
0.870.990.850.99

Kết quả VĐQG Trung Quốc vòng 17

FT
3-2
Sh. Shenhua 
Zhejiang Professional 
Hiệp 1
0 : 13 1/2
-0.970.830.80-0.96
FT
1-1
Qingdao Hainiu 
Chengdu Rongcheng 
Hiệp 1
1 : 03
0.940.920.960.88
FT
3-0
Tianjin Tigers 
Shenzhen Peng City 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.950.910.970.87
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
Dalian Yingbo FC 
Wuhan Three T. 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
-0.990.850.990.85
FT
2-0
Beijing Guoan 
Shandong Taishan 
Hiệp 1
0 : 13 3/4
-0.950.810.920.92
FT
3-1
Liaoning Tieren 
Chong. Tongliang 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.930.930.82-0.98
FT
2-1
Qingdao West Coast 
Shanghai Port 
Hiệp 1
0 : 03
0.960.900.940.90
FT
2-1
Yunnan Yukun 
Henan Songshan 
Hiệp 1
0 : 03 1/2
0.890.970.970.87

Kết quả VĐQG Trung Quốc vòng 16

FT
1-4
Dalian Yingbo FC 
Sh. Shenhua 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/2
0.950.910.80-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-1
Qingdao West Coast 
Zhejiang Professional 
Hiệp 1
0 : 03
0.930.930.970.87
FT
1-0
Beijing Guoan 
Wuhan Three T. 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 3/4
0.900.961.000.84
FT
1-0
Chong. Tongliang 
Tianjin Tigers 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.85-0.990.83-0.99
FT
1-2
Henan Songshan 
Shanghai Port 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.84-0.980.960.88
FT
2-3
Shenzhen Peng City 
Chengdu Rongcheng 
Hiệp 1
3/4 : 03
-0.930.780.78-0.94
FT
1-5
Liaoning Tieren 
Shandong Taishan 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.900.960.960.88
FT
4-2
Qingdao Hainiu 
Yunnan Yukun 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.83-0.970.900.94

Kết quả VĐQG Trung Quốc vòng 15

FT
1-1
Wuhan Three T. 
Yunnan Yukun 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
0.880.980.890.95
FT
1-0
Tianjin Tigers 
Dalian Yingbo FC 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.930.790.860.98
FT
3-2
Shenzhen Peng City 
Qingdao Hainiu 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.930.930.930.91
FT
2-3
Chong. Tongliang 
Beijing Guoan 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.930.780.920.92
FT
1-0
Chengdu Rongcheng 
Shandong Taishan 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.990.870.950.89
FT
0-2
Henan Songshan 
Zhejiang Professional 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.960.900.82-0.98
FT
2-2
Qingdao West Coast 
Sh. Shenhua 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.900.960.910.93
FT
3-2
Liaoning Tieren 
Shanghai Port 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.890.970.910.93

Kết quả VĐQG Trung Quốc vòng 14

FT
1-2
Sh. Shenhua 
Shenzhen Peng City 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
-0.990.850.990.85
FT
3-3
Shandong Taishan 
Wuhan Three T. 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.930.930.80-0.96
FT
0-5
Zhejiang Professional 
Liaoning Tieren 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.890.970.850.99
FT
2-3
Yunnan Yukun 
Qingdao West Coast 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.861.00-0.960.80
FT
0-1
Qingdao Hainiu 
Chong. Tongliang 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.920.94-0.940.78
FT
2-0
Dalian Yingbo FC 
Chengdu Rongcheng 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.970.830.880.96
FT
1-2
Beijing Guoan 
Henan Songshan 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.85-0.990.940.90
FT
1-1
Shanghai Port 
Tianjin Tigers 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.880.980.880.96

Kết quả VĐQG Trung Quốc vòng 13

FT
0-0
Chong. Tongliang 
Yunnan Yukun 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.940.920.930.91
FT
4-1
Zhejiang Professional 
Shandong Taishan 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/2
0.80-0.940.960.88
FT
2-2
Sh. Shenhua 
Wuhan Three T. 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.930.930.990.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo