KẾT QUẢ VĐQG VIỆT NAM HÔM NAY
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Kết quả VĐQG Việt Nam | |||||
| FT 4-2 | CA Hà Nội SL Nghệ An | 0 : 2 | 3 1/4 | ||
| -0.97 | 0.81 | 0.91 | 0.85 | ||
| FT 3-3 | SHB Đà Nẵng Thể Công - Viettel | 1/2 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.96 | 0.88 | 0.88 | 0.94 | ||
| FT 0-1 | HL Hà Tĩnh Công An TP.HCM | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| 0.75 | -0.92 | 0.93 | 0.89 | ||
| FT 1-1 | Becamex TP. HCM TX Nam Định | 3/4 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.98 | 0.86 | 0.81 | -0.99 | ||
| FT 1-0 | ĐA Thanh Hóa PVF CAND | 0 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.84 | 1.00 | 1.00 | 0.82 | ||
x
| |||||
| FT 2-3 | Ninh Bình Hà Nội FC | 1/4 : 0 | 3 | ||
| 0.87 | 0.97 | 0.89 | 0.93 | ||
| FT 0-0 | HA Gia Lai Hải Phòng | 0 : 1/4 | 2 1/2 | ||
| 0.96 | 0.88 | 0.96 | 0.86 | ||
| FT 1-0 | Thể Công - Viettel HA Gia Lai | 0 : 1 1/4 | 2 3/4 | ||
| 0.93 | 0.91 | 0.80 | 0.96 | ||
| FT 1-2 | SHB Đà Nẵng TX Nam Định | 3/4 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.88 | 0.88 | 0.83 | 0.93 | ||
| FT 1-1 | ĐA Thanh Hóa SL Nghệ An | 1/4 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.75 | -0.99 | 0.82 | 0.94 | ||
x
| |||||
| FT 0-3 | Công An TP.HCM CA Hà Nội | 1 : 0 | 2 3/4 | ||
| 1.00 | 0.76 | 0.76 | 1.00 | ||
| FT 3-0 | Ninh Bình PVF CAND | 0 : 1 | 2 3/4 | ||
| 0.94 | 0.90 | 0.88 | 0.82 | ||
| FT 1-0 | HL Hà Tĩnh Hải Phòng | 0 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.81 | -0.97 | 0.80 | -0.98 | ||
| FT 4-2 | Hà Nội FC Becamex TP. HCM | 0 : 1 1/2 | 3 | ||
| 0.87 | 0.97 | 0.81 | -0.99 | ||
| FT 3-0 | Hà Nội FC HL Hà Tĩnh | 0 : 1 1/4 | 2 1/2 | ||
| -0.96 | 0.80 | 0.93 | 0.89 | ||
x
| |||||
| FT 1-1 | PVF CAND CA Hà Nội | 1 1/4 : 0 | 3 | ||
| 0.97 | 0.87 | -0.98 | 0.80 | ||
| FT 1-2 | Becamex TP. HCM Ninh Bình | 1/4 : 0 | 2 3/4 | ||
| -0.98 | 0.82 | 0.85 | 0.97 | ||
| FT 1-2 | TX Nam Định HA Gia Lai | 0 : 1 1/2 | 3 | ||
| 1.00 | 0.84 | 0.97 | 0.85 | ||
| FT 3-0 | Hải Phòng Công An TP.HCM | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| -0.99 | 0.83 | 0.94 | 0.88 | ||
| FT 1-0 | SL Nghệ An SHB Đà Nẵng | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| 0.96 | 0.88 | 0.83 | 0.99 | ||
x
| |||||
| FT 1-0 | Thể Công - Viettel ĐA Thanh Hóa | 0 : 1 1/4 | 2 3/4 | ||
| 0.90 | 0.94 | 0.92 | 0.90 | ||
| FT 4-0 | ĐA Thanh Hóa Công An TP.HCM | 1/4 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.80 | -0.96 | 0.93 | 0.89 | ||
| FT 1-1 | SL Nghệ An Thể Công - Viettel | 3/4 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.99 | 0.85 | 0.86 | 0.96 | ||
| FT 0-2 | HL Hà Tĩnh TX Nam Định | 1/2 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.92 | 0.92 | 0.99 | 0.83 | ||
| FT 1-2 | HA Gia Lai Ninh Bình | 1/4 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.89 | 0.95 | 0.98 | 0.84 | ||
x
| |||||
| FT 5-1 | CA Hà Nội SHB Đà Nẵng | 0 : 2 | 3 1/4 | ||
| 0.98 | 0.86 | -0.97 | 0.79 | ||
| FT 1-1 | PVF CAND Becamex TP. HCM | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| 0.82 | -0.98 | 0.77 | -0.95 | ||
| FT 1-0 | Hải Phòng Hà Nội FC | 1/2 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.97 | 0.87 | 0.98 | 0.84 | ||
| FT 0-1 | SHB Đà Nẵng CA Hà Nội | 1 1/4 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.91 | 0.93 | 0.85 | 0.97 | ||
| FT 1-0 | Thể Công - Viettel Hải Phòng | 0 : 1 | 2 3/4 | ||
| 0.90 | 0.94 | 0.80 | -0.98 | ||
x
| |||||
| FT 1-0 | Công An TP.HCM PVF CAND | 0 : 1/2 | 2 1/4 | ||
| 0.90 | 0.94 | 0.80 | 0.96 | ||
| FT 2-0 | Becamex TP. HCM HL Hà Tĩnh | 0 : 0 | 2 | ||
| 0.88 | 0.96 | 0.80 | -0.98 | ||
| FT 1-2 | Ninh Bình CA Hà Nội | 1/4 : 0 | 2 3/4 | ||
| -0.92 | 0.75 | 0.87 | 0.95 | ||
| FT 3-0 | Hà Nội FC SL Nghệ An | 0 : 1 1/2 | 3 | ||
| 0.97 | 0.87 | 0.87 | 0.89 | ||
| FT 1-0 | TX Nam Định ĐA Thanh Hóa | 0 : 1 1/2 | 3 | ||
| 0.72 | -0.96 | 0.92 | 0.84 | ||
| FT 3-3 | SHB Đà Nẵng HA Gia Lai | 0 : 1/2 | 2 | ||
| 0.77 | 0.99 | 0.87 | 0.89 | ||
| FT 2-0 | Hà Nội FC CA Hà Nội | 1/4 : 0 | 2 3/4 | ||
| -0.97 | 0.81 | 0.92 | 0.90 | ||
| FT 1-3 | Becamex TP. HCM Thể Công - Viettel | 1/2 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.89 | 0.95 | 0.86 | 0.96 | ||
| FT 0-1 | PVF CAND TX Nam Định | 1 1/4 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.82 | -0.98 | -0.99 | 0.81 | ||
| FT 1-1 | Ninh Bình SHB Đà Nẵng | 0 : 1 | 2 1/2 | ||
| 0.84 | 1.00 | 0.91 | 0.91 | ||
| FT 1-0 | SL Nghệ An Hải Phòng | 1/4 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.93 | 0.91 | 0.96 | 0.86 | ||
| FT 0-1 | HA Gia Lai Công An TP.HCM | 1/4 : 0 | 2 1/4 | ||
| -0.99 | 0.83 | 0.96 | 0.86 | ||
| FT 0-1 | ĐA Thanh Hóa HL Hà Tĩnh | 1/4 : 0 | 2 | ||
| 0.74 | -0.98 | 0.89 | 0.87 | ||
| FT 1-0 | Thể Công - Viettel Hà Nội FC | 0 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.93 | 0.83 | 0.90 | 0.86 | ||
| FT 0-1 | Công An TP.HCM Becamex TP. HCM | 0 : 3/4 | 2 1/2 | ||
| 0.76 | 1.00 | 0.95 | 0.81 | ||
| FT 3-2 | TX Nam Định Ninh Bình | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| 0.97 | 0.79 | 0.88 | 0.88 | ||
| FT 3-3 | Hải Phòng ĐA Thanh Hóa | 0 : 1 | 2 3/4 | ||
| 0.77 | 0.99 | 0.93 | 0.83 | ||
| FT 3-1 | CA Hà Nội HA Gia Lai | 0 : 2 | 3 1/4 | ||
| 0.83 | -0.99 | 0.97 | 0.85 | ||
| FT 3-0 | SHB Đà Nẵng PVF CAND | 0 : 1/2 | 2 1/4 | ||
| -0.99 | 0.83 | 0.92 | 0.84 | ||

