LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG SERBIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Serbia

FT
1-3
Spartak Subotica15
Radnik Surdulica6
0 : 02
1.000.820.900.90
21/03
20h00
Javor Ivanjica12
FK Novi Pazar4
1/4 : 02 1/4
0.870.830.840.86
21/03
22h00
Crvena Zvezda1
Radnicki Nis9
0 : 2 3/43 3/4
0.930.770.910.79
21/03
23h00
FK Vojvodina3
FK Napredak16
0 : 23
0.910.790.890.81
22/03
00h30
Mladost Lucani14
FK Partizan2
1 : 02 3/4
0.840.860.840.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
22/03
20h00
OFK Belgrade7
IMT Novi Beograd11
0 : 1/22 1/2
0.860.840.850.85
22/03
21h00
Backa Topola13
FK Radnicki 192310
0 : 1/22 1/2
0.960.740.900.80
22/03
22h00
Cukaricki Belgrade8
Zeleznicar Pancevo5
0 : 1/42 1/4
0.780.920.750.95
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SERBIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Crvena Zvezda 26 20 3 3 77 20 63
2. FK Partizan 27 18 2 7 58 36 56
3. FK Vojvodina 27 17 4 6 48 26 55
4. FK Novi Pazar 27 13 7 7 36 32 46
5. Zeleznicar Pancevo 26 13 6 7 36 23 45
6. Radnik Surdulica 28 10 8 10 36 33 38
7. OFK Belgrade 27 9 8 10 34 35 35
8. Cukaricki Belgrade 26 9 7 10 38 40 34
9. Radnicki Nis 27 9 6 12 33 35 33
10. FK Radnicki 1923 27 8 9 10 31 36 33
11. IMT Novi Beograd 27 9 5 13 29 45 32
12. Javor Ivanjica 27 7 9 11 26 36 30
13. Backa Topola 26 7 8 11 22 30 29
14. Mladost Lucani 27 6 9 12 19 44 27
15. Spartak Subotica 28 4 9 15 31 50 21
16. FK Napredak 27 2 8 17 24 57 14
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo