LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG SERBIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
OFK Belgrade6
Radnik Surdulica7
0 : 1/22 1/4
1.000.820.890.91
FT
2-2
FK Novi Pazar5
Cukaricki Belgrade9
0 : 1/42 1/4
0.970.850.890.91
FT
3-0
Crvena Zvezda1
FK Partizan2
0 : 23 1/4
-0.950.770.76-0.96
FT
0-0
FK Vojvodina3
Zeleznicar Pancevo4
0 : 3/42 1/4
0.910.910.820.98
FT
2-0
IMT Novi Beograd8
Radnicki Nis13
0 : 3/42 1/4
0.970.850.810.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-0
Javor Ivanjica12
FK Napredak16
0 : 3/42 1/2
0.860.960.880.92
FT
4-0
FK Radnicki 192310
Spartak Subotica15
0 : 1 1/42 3/4
0.960.860.940.86
FT
1-2
Backa Topola111
Mladost Lucani14
0 : 12 1/2
0.920.900.810.99
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SERBIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Crvena Zvezda 33 26 4 3 96 26 82
2. FK Partizan 34 21 5 8 66 44 68
3. FK Vojvodina 33 19 7 7 56 33 64
4. Zeleznicar Pancevo 33 15 8 10 45 34 53
5. FK Novi Pazar 34 13 9 12 42 48 48
6. OFK Belgrade 33 11 12 10 45 41 45
7. Radnik Surdulica 33 11 11 11 42 38 44
8. IMT Novi Beograd 33 12 8 13 39 50 44
9. Cukaricki Belgrade 33 10 13 10 46 47 43
10. FK Radnicki 1923 33 9 14 10 37 38 41
11. Backa Topola 33 10 10 13 35 39 40
12. Javor Ivanjica 33 10 10 13 36 42 40
13. Radnicki Nis 33 10 7 16 40 47 37
14. Mladost Lucani 33 8 13 12 26 48 37
15. Spartak Subotica 33 4 9 20 35 64 21
16. FK Napredak 33 2 8 23 27 74 14
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo