LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG SERBIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Serbia

FT
0-0
Zeleznicar Pancevo4
Cukaricki Belgrade13
0 : 3/42 1/2
0.920.840.73-0.97
FT
1-2
Crvena Zvezda1
OFK Belgrade7
0 : 34 1/2
-0.950.650.930.77
FT
5-0
FK Partizan3
Radnik Surdulica9
0 : 13
-0.990.810.960.84
FT
3-0
FK Vojvodina2
FK Novi Pazar5
0 : 1/22 1/2
0.950.750.810.89
FT
2-2
FK Radnicki 1923121
Javor Ivanjica14
0 : 1 1/42 1/4
0.761.000.75-0.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Radnicki Nis8
Spartak Subotica15
0 : 1 1/42 3/4
0.880.880.73-0.97
FT
1-0
Mladost Lucani10
FK Napredak16
0 : 1 3/42 1/2
-0.980.740.70-0.94
FT
1-1
IMT Novi Beograd6
Backa Topola11
3/4 : 02 1/2
0.69-0.930.900.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SERBIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Crvena Zvezda 37 27 5 5 100 31 86
2. FK Vojvodina 37 23 7 7 66 35 76
3. FK Partizan 37 22 7 8 72 45 73
4. Zeleznicar Pancevo 36 15 11 10 48 37 56
5. FK Novi Pazar 37 14 10 13 46 54 52
6. IMT Novi Beograd 37 13 11 13 41 51 50
7. OFK Belgrade 36 12 13 11 49 45 49
8. Radnicki Nis 37 14 7 16 46 49 49
9. Radnik Surdulica 37 11 13 13 44 48 46
10. Mladost Lucani 37 11 13 13 33 52 46
11. Backa Topola 37 11 12 14 45 45 45
12. FK Radnicki 1923 37 9 18 10 41 42 45
13. Cukaricki Belgrade 37 10 15 12 47 50 45
14. Javor Ivanjica 37 10 12 15 41 54 42
15. Spartak Subotica 37 4 9 24 37 72 21
16. FK Napredak 37 3 9 25 30 76 18
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo