LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG SERBIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Serbia

FT
2-0
FK Novi Pazar4
Backa Topola11
0 : 1/42 1/4
0.870.950.880.92
FT
3-1
Cukaricki Belgrade6
Mladost Lucani13
0 : 3/42 1/2
0.850.971.000.80
FT
2-0
Zeleznicar Pancevo5
FK Vojvodina3
1/4 : 02 1/4
0.880.940.950.85
FT
1-2
FK Partizan2
OFK Belgrade7
0 : 13
0.870.950.940.86
01/03
19h00
Radnicki Nis10
Javor Ivanjica14
0 : 1/42 1/4
0.730.970.920.78
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
01/03
21h30
FK Napredak16
Spartak Subotica15
0 : 02 1/4
0.760.940.870.83
01/03
23h00
FK Radnicki 19239
Crvena Zvezda1
1 1/4 : 03
0.950.750.710.99
02/03
23h00
IMT Novi Beograd12
Radnik Surdulica8
0 : 02 1/2
0.770.930.960.74
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SERBIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Crvena Zvezda 23 17 3 3 69 19 54
2. FK Partizan 25 17 2 6 56 32 53
3. FK Vojvodina 25 15 4 6 44 26 49
4. FK Novi Pazar 25 12 6 7 33 31 42
5. Zeleznicar Pancevo 24 12 5 7 31 23 41
6. Cukaricki Belgrade 24 9 6 9 37 38 33
7. OFK Belgrade 25 9 6 10 32 33 33
8. Radnik Surdulica 24 9 5 10 30 29 32
9. FK Radnicki 1923 24 8 8 8 31 33 32
10. Radnicki Nis 24 8 5 11 30 31 29
11. Backa Topola 24 7 7 10 21 28 28
12. IMT Novi Beograd 24 8 4 12 27 43 28
13. Mladost Lucani 25 6 9 10 19 37 27
14. Javor Ivanjica 24 6 8 10 24 34 26
15. Spartak Subotica 24 3 8 13 27 45 17
16. FK Napredak 24 2 6 16 21 50 12
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo