LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG SERBIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Serbia

FT
0-0
Javor Ivanjica12
Backa Topola11
0 : 02 1/4
0.840.980.990.81
FT
2-3
Radnik Surdulica8
FK Partizan1
1/2 : 02 1/4
0.73-0.920.79-0.99
1
0-0
Crvena Zvezda2
FK Novi Pazar5
0 : 2 1/43 1/4
0.910.910.920.88
08/02
19h00
Radnicki Nis14
FK Radnicki 19237
0 : 02 1/2
0.960.740.880.92
08/02
20h00
IMT Novi Beograd13
FK Napredak16
0 : 1/22 1/2
0.810.890.890.91
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
08/02
21h00
Spartak Subotica15
Zeleznicar Pancevo4
1/4 : 02 1/2
0.970.73-0.990.79
08/02
21h30
FK Vojvodina3
Mladost Lucani10
0 : 1 1/42 1/2
0.890.810.900.90
09/02
19h00
OFK Belgrade9
Cukaricki Belgrade6
1/4 : 02 3/4
0.860.961.000.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SERBIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. FK Partizan 22 16 2 4 53 26 50
2. Crvena Zvezda 21 15 3 3 61 19 48
3. FK Vojvodina 21 13 4 4 36 19 43
4. Zeleznicar Pancevo 21 10 4 7 26 23 34
5. FK Novi Pazar 21 9 6 6 26 25 33
6. Cukaricki Belgrade 21 8 6 7 32 32 30
7. FK Radnicki 1923 21 8 6 7 27 28 30
8. Radnik Surdulica 22 8 4 10 28 28 28
9. OFK Belgrade 21 7 5 9 27 30 26
10. Mladost Lucani 21 6 8 7 17 26 26
11. Backa Topola 22 6 7 9 18 25 25
12. Javor Ivanjica 22 6 7 9 24 33 25
13. IMT Novi Beograd 21 6 4 11 23 41 22
14. Radnicki Nis 21 5 5 11 22 27 20
15. Spartak Subotica 21 3 7 11 23 37 16
16. FK Napredak 21 2 6 13 18 42 12
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo