LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG SERBIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Serbia

FT
1-2
Javor Ivanjica12
Zeleznicar Pancevo4
0 : 02
0.910.910.840.96
FT
1-3
Backa Topola11
IMT Novi Beograd9
0 : 1/42 1/4
-0.930.750.870.93
FT
3-2
FK Vojvodina2
Radnicki Nis13
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.81-0.900.70
FT
2-0
Mladost Lucani14
FK Napredak16
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.700.900.90
FT
2-3
FK Novi Pazar5
FK Partizan3
1/2 : 02 1/2
1.000.820.850.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
Crvena Zvezda1
Spartak Subotica15
0 : 3 1/44 1/4
0.821.000.75-0.95
FT
0-0
Cukaricki Belgrade7
FK Radnicki 192310
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.801.00
FT
0-0
OFK Belgrade61
Radnik Surdulica8
0 : 02 1/2
0.860.96-0.900.70
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SERBIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Crvena Zvezda 30 24 3 3 87 23 75
2. FK Vojvodina 30 19 5 6 55 29 62
3. FK Partizan 30 19 4 7 62 39 61
4. Zeleznicar Pancevo 30 15 6 9 42 30 51
5. FK Novi Pazar 30 13 8 9 38 37 47
6. OFK Belgrade 30 10 10 10 39 39 40
7. Cukaricki Belgrade 30 10 10 10 42 43 40
8. Radnik Surdulica 30 10 9 11 37 35 39
9. IMT Novi Beograd 30 10 7 13 35 49 37
10. FK Radnicki 1923 30 8 12 10 32 37 36
11. Backa Topola 30 8 10 12 26 35 34
12. Javor Ivanjica 30 8 10 12 29 39 34
13. Radnicki Nis 30 9 6 15 36 42 33
14. Mladost Lucani 30 7 11 12 23 46 32
15. Spartak Subotica 30 4 9 17 34 55 21
16. FK Napredak 30 2 8 20 26 65 14
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo