LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG THỔ NHĨ KỲ

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-0
Istanbul BB5
Kasimpasa13
0 : 3/42 3/4
0.881.000.970.90
FT
3-0
Eyupspor15
Gaziantep B.B10
0 : 02 1/2
0.980.900.84-0.97
FT
2-0
Kayserispor17
Rizespor9
0 : 1/42 3/4
-0.930.80-0.980.85
FT
2-0
Goztepe6
Antalyaspor16
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.980.89
FT
1-0
Genclerbirligi14
Kocaelispor11
0 : 02 1/4
0.980.90-0.960.83
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Galatasaray1
Fenerbahce2
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.990.88
FT
2-3
Alanyaspor12
Samsunspor7
0 : 1/42 1/2
0.930.950.86-0.99
FT
0-0
Besiktas4
Fatih Karagumruk18
0 : 1 1/43
0.890.990.910.96
FT
2-1
Konyaspor8
Trabzonspor3
1/4 : 03
0.950.93-0.970.84
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Galatasaray 31 23 5 3 72 23 74
2. Fenerbahce 31 19 10 2 68 33 67
3. Trabzonspor 31 19 8 4 58 34 65
4. Besiktas 31 16 8 7 54 36 56
5. Istanbul BB 31 14 9 8 52 31 51
6. Goztepe 31 13 12 6 39 27 51
7. Samsunspor 31 11 12 8 39 41 45
8. Konyaspor 31 10 10 11 40 42 40
9. Rizespor 31 9 10 12 41 44 37
10. Gaziantep B.B 31 9 10 12 41 52 37
11. Kocaelispor 31 9 9 13 25 35 36
12. Alanyaspor 31 6 15 10 37 38 33
13. Kasimpasa 31 7 10 14 29 45 31
14. Genclerbirligi 31 7 7 17 30 44 28
15. Eyupspor 31 7 7 17 25 44 28
16. Antalyaspor 31 7 7 17 30 51 28
17. Kayserispor 31 5 11 15 23 57 26
18. Fatih Karagumruk 31 5 6 20 27 53 21
  VL Champions League
  VL Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo