LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG MALTA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Malta

FT
0-0
Tarxien Rainbows12
Birkirkara8
1/2 : 02 1/2
0.850.850.850.85
FT
2-0
Hibernians Paola6
Mosta11
0 : 1/23
0.890.810.780.92
FT
1-4
Floriana1
Hamrun Spartans2
  
    
FT
1-1
Zabbar St. Patrick102
Sliema Wanderers5
1/2 : 02 1/2
0.790.910.960.74
FT
1-0
Marsaxlok3
Valletta4
0 : 1/22 1/4
0.790.910.920.78
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Gzira Utd7
Naxxar Lions9
0 : 02 1/4
-0.990.690.65-0.95
FT
1-1
Birkirkara8
Mosta11
  
    
FT
3-0
Zabbar St. Patrick10
Hibernians Paola6
  
    
FT
2-1
Tarxien Rainbows12
Sliema Wanderers5
  
    
FT
0-1
Gzira Utd7
Floriana1
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
Marsaxlok3
Naxxar Lions9
  
    
FT
2-1
Valletta4
Hamrun Spartans2
  
    
FT
1-1
Zabbar St. Patrick10
Tarxien Rainbows12
  
    
FT
0-0
Floriana1
Valletta4
  
    
FT
1-1
Marsaxlok3
Hamrun Spartans2
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
68
0-0
Zabbar St. Patrick10
Tarxien Rainbows12
0 : 02 1/2
0.850.850.830.87
67
0-1
Naxxar Lions9
Mosta11
0 : 1/42 3/4
0.900.800.950.75
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MALTA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Floriana 23 15 5 3 35 18 50
2. Hamrun Spartans 23 14 7 2 35 11 49
3. Marsaxlok 23 11 6 6 28 23 39
4. Valletta 22 10 8 4 29 13 38
5. Sliema Wanderers 23 9 8 6 27 27 35
6. Hibernians Paola 23 9 6 8 37 34 33
7. Gzira Utd 22 8 5 9 29 35 29
8. Birkirkara 22 7 6 9 25 24 27
9. Naxxar Lions 23 7 4 12 33 40 25
10. Zabbar St. Patrick 23 3 9 11 23 32 18
11. Mosta 23 4 5 14 21 41 17
12. Tarxien Rainbows 22 2 5 15 17 41 11
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo