LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG MALTA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Malta

FT
0-0
Hibernians Paola6
Birkirkara8
0 : 02 1/2
0.920.780.950.75
FT
2-0
Floriana1
Valletta4
0 : 02 1/4
0.820.880.960.74
FT
3-3
Tarxien Rainbows12
Zabbar St. Patrick10
0 : 02 1/2
0.930.770.900.80
FT
2-1
Marsaxlok3
Gzira Utd7
0 : 3/42 1/2
0.940.760.850.85
FT
2-2
Mosta11
Sliema Wanderers5
3/4 : 02 1/2
0.830.870.890.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Hamrun Spartans2
Naxxar Lions9
0 : 1 1/23
0.750.95-0.980.68
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MALTA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Floriana 23 15 5 3 35 18 50
2. Hamrun Spartans 23 14 7 2 35 11 49
3. Marsaxlok 23 11 6 6 28 23 39
4. Valletta 22 10 8 4 29 13 38
5. Sliema Wanderers 23 9 8 6 27 27 35
6. Hibernians Paola 23 9 6 8 37 34 33
7. Gzira Utd 22 8 5 9 29 35 29
8. Birkirkara 22 7 6 9 25 24 27
9. Naxxar Lions 23 7 4 12 33 40 25
10. Zabbar St. Patrick 23 3 9 11 23 32 18
11. Mosta 23 4 5 14 21 41 17
12. Tarxien Rainbows 22 2 5 15 17 41 11
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo