LỊCH BÓNG ĐÁ VIỆT NAM
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu Nữ Việt Nam | |||||
| FT 2-0 | Thái Nguyên T&T Nữ3 CLB TPHCM II Nữ6 | ||||
| FT 0-1 | PP Hà Nam Nữ5 Than Khoáng Sản Nữ2 | ||||
| FT 0-0 | Hà Nội Watabe Nữ4 CLB TPHCM Nữ1 | 0 : 0 | 2 | ||
| 1.00 | 0.70 | 0.81 | 0.89 | ||
Lịch thi đấu VCK U19 Việt Nam | |||||
| FT 1-3 | Viettel B U19 Hà Nội FC U19 | ||||
| FT 2-0 | Đồng Tháp U19 PB Đồng Nai U19 | ||||
x
| |||||
| FT 2-7 | Đào Hà U19 PĐ Ninh Bình U19 | ||||
| FT 3-0 | Thể Công - Viettel U19 CA Hà Nội U19 | ||||
| FT 0-0 | HA Gia Lai U19 SL Nghệ An U19 | ||||
| FT 1-4 | Khánh Hòa U19 Đà Nẵng U19 | ||||
| FT 1-2 | TP. Hồ Chí Minh U19 Đăk Lăk U19 | ||||
x
| |||||
| FT 5-0 | CA TP HCM U19 Đồng Nai U19 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam | |||||
| FT 1-2 | Becamex TP. HCM12 PVF CAND13 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| 0.88 | 0.96 | -0.97 | 0.79 | ||
| FT 1-2 | Ninh Bình2 HA Gia Lai8 | 0 : 1 1/4 | 2 1/2 | ||
| 0.88 | 0.96 | -0.98 | 0.80 | ||
| FT 2-0 | Hà Nội FC4 Hải Phòng5 | 0 : 3/4 | 2 3/4 | ||
| 0.97 | 0.87 | 0.89 | 0.93 | ||
| FT 1-4 | Thể Công - Viettel3 SL Nghệ An9 | 0 : 1 1/4 | 2 1/2 | ||
| -0.95 | 0.79 | 0.89 | 0.93 | ||
| Trực tiếp: FPT Play | |||||
x
| |||||
| FT 1-2 | Công An TP.HCM6 ĐA Thanh Hóa11 | 0 : 1 | 2 1/2 | ||
| 0.65 | -0.81 | 0.95 | 0.87 | ||
| Trực tiếp: FPT Play | |||||
| FT 1-1 | TX Nam Định10 HL Hà Tĩnh7 | 0 : 1 | 2 1/2 | ||
| 0.96 | 0.88 | -0.94 | 0.76 | ||
| Trực tiếp: FPT Play | |||||
Lịch thi đấu Hạng Nhất QG | |||||
| FT 0-2 | Khánh Hòa3 TP. Hồ Chí Minh2 | 0 : 1/2 | 2 | ||
| -0.96 | 0.72 | 0.91 | 0.85 | ||
| FT 0-0 | Trẻ TP. Hồ Chí Minh12 Đồng Tháp11 | 1/4 : 0 | 1 3/4 | ||
| 0.95 | 0.81 | 0.80 | 0.96 | ||
| FT 2-1 | Bắc Ninh FC4 ĐT Long An10 | 0 : 1 | 2 1/4 | ||
| 0.81 | -0.99 | 1.00 | 0.80 | ||
x
| |||||
| FT 1-1 | Quảng Ninh FC8 ĐH Văn Hiến6 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| 1.00 | 0.82 | 0.86 | 0.94 | ||
| FT 2-0 | Quy Nhơn United5 Xuân Thiện Phú Thọ9 | ||||
| FT 1-1 | Trẻ PVF CAND7 TT Đồng Nai1 | 1/2 : 0 | 2 | ||
| -0.96 | 0.78 | -0.95 | 0.75 | ||
Lịch thi đấu Cúp Việt Nam | |||||
| FT 0-0 | Khánh Hòa Bắc Ninh FC | 1/4 : 0 | 1 3/4 | ||
| 0.84 | 0.86 | 0.78 | 0.92 | ||
| Trực tiếp: FPT Play | |||||
| FT 2-3 | SL Nghệ An 1 SHB Đà Nẵng | 0 : 1/4 | 2 | ||
| 0.76 | 0.94 | 0.74 | 0.96 | ||
x
| |||||
| FT 2-0 | TT Đồng Nai HL Hà Tĩnh | ||||
| FT 2-0 | TX Nam Định ĐT Long An | 0 : 2 3/4 | 3 1/4 | ||
| 0.86 | 0.84 | 0.85 | 0.85 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, TV 360+7 | |||||
| FT 1-2 | Hải Phòng Ninh Bình | 3/4 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.91 | 0.79 | 0.78 | 0.92 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, HTV1, SCTV, MyTV, TV360 | |||||
| FT 3-0 | Công An TP.HCM TP. Hồ Chí Minh | 0 : 3/4 | 2 3/4 | ||
| 0.73 | 0.97 | 0.88 | 0.82 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao, TV360, MyTV, SCTV | |||||
| FT 2-2 | CA Hà Nội 1 Thể Công - Viettel | 0 : 1/2 | 2 1/4 | ||
| 0.79 | 0.91 | 0.85 | 0.85 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, TV360+6 | |||||
x
| |||||
| FT 0-0 | PVF CAND HA Gia Lai | ||||
Lịch thi đấu VFF Cup | |||||
| FT 2-4 | Lào Turkmenistan | 2 1/4 : 0 | 3 3/4 | ||
| 1.17 | 0.69 | 0.67 | 1.17 | ||
| Trực tiếp: VTV6 | |||||
| FT 1-1 | Việt Nam Hàn Quốc U23 | 1 1/4 : 0 | 3 1/4 | ||
| 0.79 | 1.05 | 1.07 | 0.75 | ||
| Trực tiếp: VTV6 | |||||
Lịch thi đấu Siêu Cúp Việt Nam | |||||
| FT 2-3 | TX Nam Định CA Hà Nội | ||||
Lịch thi đấu U17 Việt Nam | |||||
| FT 7-2 | U17 SLNA U17 DTLA | ||||
Lịch thi đấu U21 Quốc tế | |||||
| FT 2-4 | Thái Lan U214 Myanmar U213 | 0 : 3/4 | 2 3/4 | ||
| 0.80 | -0.98 | 0.74 | -0.94 | ||
| Trực tiếp: SSPORT 2, VTV6 HD | |||||
| FT 0-2 | Việt Nam U212 Yokohama FC U211 | 3/4 : 0 | 3 | ||
| 0.93 | 0.91 | 0.91 | 0.91 | ||
| Trực tiếp: SSPORT 2, VTV6 HD | |||||
Lịch thi đấu U21 Viet Nam | |||||
| FT 0-1 | Hà Nội FC U211 PVF Việt Nam U217 | ||||
| FT 1-1 | TDTT Thong Nhat U2114 Viettel U2110 | ||||
| FT 1-0 | PVF Việt Nam U217 Viettel U2110 | ||||
Lịch thi đấu Vòng Loại U19 Việt Nam | |||||
| FT 1-0 | CA Hà Nội U19A-5 Nam Định U19A-7 | 0 : 0 | 1 1/2 | ||
| 0.80 | 0.96 | -0.66 | 0.42 | ||
| FT 2-2 | Đồng Tháp U19C-4 Tây Ninh U19C-6 | ||||
| FT 4-2 | Hà Nội FC U19A-2 Huế U19A-4 | ||||
| FT 5-0 | Viettel B U19A-1 Thanh Hóa U19A-3 | ||||
| FT 0-1 | Quảng Ngãi U19B-4 Bình Định U19B-21 | 1/2 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.97 | 0.85 | 0.79 | -0.99 | ||
| FT 3-0 | Bình Dương U19C-2 Long An U19C-7 | 0 : 2 1/4 | 4 1/4 | ||
| -0.89 | 0.70 | 0.82 | 0.98 | ||
| FT 0-0 | CA TP HCM U19C-5 PVF Việt Nam U19C-1 | 2 : 0 | 3 3/4 | ||
| 0.84 | 0.98 | 0.99 | 0.81 | ||
| FT 2-0 | Thái Bình U19B-7 Đà Nẵng U19B-6 | 0 : 0 | 2 3/4 | ||
| -0.98 | 0.80 | 0.90 | 0.90 | ||
| FT 0-0 | Lâm Đồng U19B-5 Khánh Hòa U19B-1 | ||||
BÌNH LUẬN:

