LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG NHẤT QG
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch Thi Đấu Hạng Nhất QG | |||||
| 24/04 16h00 | Đồng Tháp10 Khánh Hòa6 | 0 : 0 | 2 | ||
| 0.76 | -0.94 | 0.98 | 0.82 | ||
| 24/04 18h00 | Trẻ PVF CAND8 ĐH Văn Hiến5 | 0 : 1/2 | 2 | ||
| 0.88 | 0.94 | 0.88 | 0.92 | ||
| 25/04 17h00 | Quảng Ninh FC9 TP. Hồ Chí Minh4 | ||||
| 25/04 18h00 | Quy Nhơn United3 TT Đồng Nai1 | ||||
| 26/04 17h00 | Trẻ TP. Hồ Chí Minh12 ĐT Long An11 | ||||
x
| |||||
| 26/04 18h00 | Xuân Thiện Phú Thọ7 Bắc Ninh FC2 | ||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | TT Đồng Nai | 15 | 10 | 5 | 0 | 31 | 10 | 35 |
| 2. | Bắc Ninh FC | 15 | 8 | 5 | 2 | 19 | 13 | 29 |
| 3. | Quy Nhơn United | 15 | 8 | 3 | 4 | 28 | 17 | 27 |
| 4. | TP. Hồ Chí Minh | 15 | 7 | 4 | 4 | 23 | 17 | 25 |
| 5. | ĐH Văn Hiến | 15 | 6 | 6 | 3 | 15 | 12 | 24 |
| 6. | Khánh Hòa | 15 | 7 | 2 | 6 | 16 | 13 | 23 |
| 7. | Xuân Thiện Phú Thọ | 15 | 6 | 4 | 5 | 25 | 23 | 22 |
| 8. | Trẻ PVF CAND | 15 | 5 | 6 | 4 | 24 | 17 | 21 |
| 9. | Quảng Ninh FC | 15 | 3 | 6 | 6 | 11 | 18 | 15 |
| 10. | Đồng Tháp | 15 | 1 | 7 | 7 | 9 | 18 | 10 |
| 11. | ĐT Long An | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 | 23 | 8 |
| 12. | Trẻ TP. Hồ Chí Minh | 15 | 0 | 4 | 11 | 9 | 37 | 4 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua

