LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG NHẤT QG
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch Thi Đấu Hạng Nhất QG | |||||
| FT 0-2 | Khánh Hòa3 TP. Hồ Chí Minh2 | 0 : 1/2 | 2 | ||
| -0.96 | 0.72 | 0.91 | 0.85 | ||
| FT 0-0 | Trẻ TP. Hồ Chí Minh12 Đồng Tháp11 | 1/4 : 0 | 1 3/4 | ||
| 0.95 | 0.81 | 0.80 | 0.96 | ||
| FT 2-1 | Bắc Ninh FC4 ĐT Long An10 | 0 : 1 | 2 1/4 | ||
| 0.81 | -0.99 | 1.00 | 0.80 | ||
| FT 1-1 | Quảng Ninh FC8 ĐH Văn Hiến6 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| 1.00 | 0.82 | 0.86 | 0.94 | ||
| FT 2-0 | Quy Nhơn United5 Xuân Thiện Phú Thọ9 | ||||
x
| |||||
| FT 1-1 | Trẻ PVF CAND7 TT Đồng Nai1 | 1/2 : 0 | 2 | ||
| -0.96 | 0.78 | -0.95 | 0.75 | ||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | TT Đồng Nai | 9 | 6 | 3 | 0 | 18 | 8 | 21 |
| 2. | TP. Hồ Chí Minh | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 8 | 17 |
| 3. | Khánh Hòa | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 8 | 16 |
| 4. | Bắc Ninh FC | 9 | 4 | 4 | 1 | 11 | 8 | 16 |
| 5. | Quy Nhơn United | 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 12 | 14 |
| 6. | ĐH Văn Hiến | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 12 |
| 7. | Trẻ PVF CAND | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 | 11 | 11 |
| 8. | Quảng Ninh FC | 9 | 3 | 2 | 4 | 7 | 10 | 11 |
| 9. | Xuân Thiện Phú Thọ | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 15 | 9 |
| 10. | ĐT Long An | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 12 | 8 |
| 11. | Đồng Tháp | 9 | 0 | 6 | 3 | 4 | 7 | 6 |
| 12. | Trẻ TP. Hồ Chí Minh | 9 | 0 | 3 | 6 | 7 | 21 | 3 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua

