LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG NHẤT QG
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch Thi Đấu Hạng Nhất QG | |||||
| FT 3-1 | ĐH Văn Hiến7 Khánh Hòa8 | ||||
| FT 1-0 | Xuân Thiện Phú Thọ5 TT Đồng Nai1 | 3/4 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.90 | 0.80 | 0.90 | 0.80 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, TV360+10 | |||||
| FT 4-2 | Quảng Ninh FC10 Trẻ TP. Hồ Chí Minh12 | ||||
| Trực tiếp: FPT Play, MyTV, TV360+11 | |||||
| FT 1-3 | Bắc Ninh FC2 Trẻ PVF CAND6 | 0 : 1 | 2 3/4 | ||
| 0.60 | -0.90 | 0.70 | 1.00 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao, MyTV, SCTV, TV360 | |||||
| FT 1-2 | ĐT Long An11 Quy Nhơn United4 | 0 : 0 | 2 1/4 | ||
| -0.94 | 0.64 | 0.75 | 0.95 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, TV360+9 | |||||
x
| |||||
| FT 2-0 | TP. Hồ Chí Minh3 Đồng Tháp9 | 0 : 3/4 | 2 1/4 | ||
| 0.70 | 1.00 | 0.74 | 0.96 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, HTV4, MyTV, SCTV, TV360 | |||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | TT Đồng Nai | 22 | 15 | 5 | 2 | 47 | 14 | 50 |
| 2. | Bắc Ninh FC | 22 | 13 | 6 | 3 | 41 | 23 | 45 |
| 3. | TP. Hồ Chí Minh | 22 | 11 | 5 | 6 | 33 | 22 | 38 |
| 4. | Quy Nhơn United | 22 | 10 | 5 | 7 | 38 | 31 | 35 |
| 5. | Xuân Thiện Phú Thọ | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 32 | 33 |
| 6. | Trẻ PVF CAND | 21 | 8 | 8 | 5 | 33 | 23 | 32 |
| 7. | ĐH Văn Hiến | 22 | 7 | 7 | 8 | 21 | 24 | 28 |
| 8. | Khánh Hòa | 22 | 7 | 6 | 9 | 21 | 23 | 27 |
| 9. | Đồng Tháp | 22 | 5 | 9 | 8 | 16 | 21 | 24 |
| 10. | Quảng Ninh FC | 21 | 5 | 8 | 8 | 20 | 25 | 23 |
| 11. | ĐT Long An | 22 | 3 | 5 | 14 | 11 | 30 | 14 |
| 12. | Trẻ TP. Hồ Chí Minh | 22 | 1 | 4 | 17 | 15 | 62 | 7 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua

