LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG NHẤT QG
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch Thi Đấu Hạng Nhất QG | |||||
| FT 2-0 | Xuân Thiện Phú Thọ6 ĐH Văn Hiến8 | ||||
| Trực tiếp: FPT Play | |||||
| FT 1-2 | Trẻ PVF CAND5 TP. Hồ Chí Minh3 | ||||
| Trực tiếp: FPT Play, HTV 4, MyTV, SCTV, TV360 | |||||
| 16/05 16h00 | Đồng Tháp10 ĐT Long An11 | ||||
| Trực tiếp: FPT Play, TV 360+9 | |||||
| 16/05 17h00 | Trẻ TP. Hồ Chí Minh12 Xuân Thiện Phú Thọ6 | ||||
| Trực tiếp: FPT Play, TV 360+11 | |||||
| 16/05 17h00 | Khánh Hòa7 Bắc Ninh FC2 | ||||
| Trực tiếp: FPT Play, MyTV | |||||
x
| |||||
| 16/05 18h00 | TT Đồng Nai1 ĐH Văn Hiến8 | ||||
| Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao, MyTV, SCTV, TV360 | |||||
| 17/05 18h00 | Quy Nhơn United4 Quảng Ninh FC9 | ||||
| Trực tiếp: FPT Play, TV 360+8 | |||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | TT Đồng Nai | 18 | 12 | 5 | 1 | 40 | 13 | 41 |
| 2. | Bắc Ninh FC | 18 | 11 | 5 | 2 | 26 | 16 | 38 |
| 3. | TP. Hồ Chí Minh | 19 | 9 | 5 | 5 | 29 | 21 | 32 |
| 4. | Quy Nhơn United | 18 | 9 | 3 | 6 | 32 | 24 | 30 |
| 5. | Trẻ PVF CAND | 19 | 7 | 7 | 5 | 28 | 20 | 28 |
| 6. | Xuân Thiện Phú Thọ | 18 | 7 | 5 | 6 | 29 | 27 | 26 |
| 7. | Khánh Hòa | 18 | 7 | 3 | 8 | 17 | 17 | 24 |
| 8. | ĐH Văn Hiến | 18 | 6 | 6 | 6 | 17 | 18 | 24 |
| 9. | Quảng Ninh FC | 18 | 4 | 6 | 8 | 14 | 21 | 18 |
| 10. | Đồng Tháp | 18 | 3 | 8 | 7 | 12 | 18 | 17 |
| 11. | ĐT Long An | 18 | 3 | 3 | 12 | 9 | 24 | 12 |
| 12. | Trẻ TP. Hồ Chí Minh | 18 | 1 | 4 | 13 | 12 | 46 | 7 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua

