LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG NHẤT QG
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch Thi Đấu Hạng Nhất QG | |||||
| FT 1-2 | ĐT Long An101 Xuân Thiện Phú Thọ6 | 0 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.79 | -0.97 | 1.00 | 0.76 | ||
| FT 1-1 | Quảng Ninh FC9 TT Đồng Nai1 | 3/4 : 0 | 2 | ||
| 0.93 | 0.83 | 0.75 | -0.99 | ||
| FT 0-0 | TP. Hồ Chí Minh4 ĐH Văn Hiến5 | ||||
34![]() 0-0 | Đồng Tháp11 Bắc Ninh FC3 | ||||
| 08/03 17h00 | Trẻ TP. Hồ Chí Minh12 Khánh Hòa2 | ||||
x
| |||||
| 08/03 18h00 | Quy Nhơn United8 Trẻ PVF CAND7 | ||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | TT Đồng Nai | 11 | 7 | 4 | 0 | 24 | 10 | 25 |
| 2. | Khánh Hòa | 10 | 6 | 1 | 3 | 14 | 8 | 19 |
| 3. | Bắc Ninh FC | 10 | 5 | 4 | 1 | 14 | 10 | 19 |
| 4. | TP. Hồ Chí Minh | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 10 | 18 |
| 5. | ĐH Văn Hiến | 11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 10 | 16 |
| 6. | Xuân Thiện Phú Thọ | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 16 | 15 |
| 7. | Trẻ PVF CAND | 10 | 3 | 5 | 2 | 18 | 11 | 14 |
| 8. | Quy Nhơn United | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 14 | 14 |
| 9. | Quảng Ninh FC | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 14 | 12 |
| 10. | ĐT Long An | 11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 15 | 8 |
| 11. | Đồng Tháp | 10 | 0 | 6 | 4 | 5 | 12 | 6 |
| 12. | Trẻ TP. Hồ Chí Minh | 10 | 0 | 3 | 7 | 7 | 28 | 3 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua


