LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG NHẤT QG
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch Thi Đấu Hạng Nhất QG | |||||
| FT 3-1 | Đồng Tháp10 Trẻ TP. Hồ Chí Minh12 | 0 : 1 | 2 1/4 | ||
| 0.82 | 1.00 | 0.81 | 0.99 | ||
| FT 1-1 | ĐH Văn Hiến6 Quảng Ninh FC9 | 0 : 0 | 2 | ||
| 0.77 | -0.95 | 0.81 | 0.99 | ||
2![]() 0-0 | Xuân Thiện Phú Thọ8 Quy Nhơn United4 | 0 : 1/4 | 2 1/2 | ||
| 0.84 | 0.98 | -0.93 | 0.73 | ||
| 04/04 16h00 | ĐT Long An11 Bắc Ninh FC2 | ||||
| 04/04 18h00 | TT Đồng Nai1 Trẻ PVF CAND7 | ||||
x
| |||||
| 05/04 16h00 | TP. Hồ Chí Minh3 Khánh Hòa5 | ||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | TT Đồng Nai | 12 | 8 | 4 | 0 | 26 | 10 | 28 |
| 2. | Bắc Ninh FC | 12 | 6 | 4 | 2 | 17 | 13 | 22 |
| 3. | TP. Hồ Chí Minh | 12 | 6 | 3 | 3 | 18 | 12 | 21 |
| 4. | Quy Nhơn United | 12 | 6 | 2 | 4 | 22 | 15 | 20 |
| 5. | Khánh Hòa | 12 | 6 | 2 | 4 | 14 | 10 | 20 |
| 6. | ĐH Văn Hiến | 13 | 5 | 5 | 3 | 13 | 11 | 20 |
| 7. | Trẻ PVF CAND | 12 | 4 | 5 | 3 | 20 | 14 | 17 |
| 8. | Xuân Thiện Phú Thọ | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 | 16 | 16 |
| 9. | Quảng Ninh FC | 13 | 3 | 5 | 5 | 11 | 15 | 14 |
| 10. | Đồng Tháp | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 | 17 | 9 |
| 11. | ĐT Long An | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 | 17 | 8 |
| 12. | Trẻ TP. Hồ Chí Minh | 13 | 0 | 4 | 9 | 8 | 32 | 4 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua


