LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG HUNGARY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Hungary

FT
0-0
Kazincbarcikai SC12
MTK Budapest10
3/4 : 03
0.81-0.970.960.86
FT
1-2
Kisvarda FC81
Diosgyori11
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.930.89
FT
2-0
Puskas Akademia6
Ujpest7
0 : 1/42 3/4
-0.990.830.930.89
FT
2-1
Nyiregyhaza9
Zalaegerzseg4
0 : 1/42 1/2
0.970.870.960.86
26/04
22h00
Ferencvaros2
Paksi5
0 : 1 1/43 1/4
0.900.860.800.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
27/04
00h30
Debreceni3
Gyori ETO1
1/4 : 02 3/4
0.980.780.810.95
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HUNGARY
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Gyori ETO 30 18 8 4 59 29 62
2. Ferencvaros 29 17 5 7 55 30 56
3. Debreceni 30 13 10 7 46 34 49
4. Zalaegerzseg 31 13 9 9 48 37 48
5. Paksi 30 13 8 9 55 41 47
6. Puskas Akademia 30 12 6 12 37 38 42
7. Ujpest 31 11 7 13 47 50 40
8. Kisvarda FC 31 11 7 13 35 46 40
9. Nyiregyhaza 31 10 8 13 44 54 38
10. MTK Budapest 31 9 9 13 52 59 36
11. Diosgyori 31 6 10 15 38 58 28
12. Kazincbarcikai SC 31 5 3 23 27 67 18
  VL Champions League
  VL Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo