LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG HUNGARY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Hungary

FT
1-3
MTK Budapest8
Kazincbarcikai SC12
0 : 13
0.950.890.840.86
FT
2-2
Gyori ETO1
Debreceni4
0 : 1 1/43
0.930.910.920.90
FT
0-1
Ujpest9
Puskas Akademia5
0 : 02 1/2
0.77-0.930.910.91
FT
1-1
Diosgyori10
Kisvarda FC6
0 : 1/42 1/2
-0.940.780.960.80
FT
0-1
Paksi3
Ferencvaros2
0 : 03
-0.960.800.810.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Zalaegerzseg7
Nyiregyhaza11
0 : 1/22 1/2
-0.990.830.950.75
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HUNGARY
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Gyori ETO 20 11 6 3 41 20 39
2. Ferencvaros 20 11 4 5 37 21 37
3. Paksi 20 10 6 4 41 28 36
4. Debreceni 20 10 5 5 31 25 35
5. Puskas Akademia 20 9 4 7 26 25 31
6. Kisvarda FC 20 8 4 8 25 33 28
7. Zalaegerzseg 20 7 6 7 30 27 27
8. MTK Budapest 20 7 3 10 37 42 24
9. Ujpest 20 6 5 9 28 34 23
10. Diosgyori 20 4 7 9 27 34 19
11. Nyiregyhaza 20 4 6 10 21 35 18
12. Kazincbarcikai SC 20 4 2 14 20 40 14
  VL Champions League
  VL Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo