LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG HUNGARY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Hungary

FT
2-2
Nyiregyhaza8
Kazincbarcikai SC12
0 : 1 1/43
0.70-0.860.69-0.88
FT
2-2
Puskas Akademia6
MTK Budapest10
0 : 1/22 3/4
-0.980.820.71-0.89
FT
1-3
Diosgyori11
Paksi3
1 1/4 : 03 1/2
-0.880.720.870.95
FT
2-1
Debreceni4
Ujpest7
0 : 3/43
0.80-0.960.821.00
FT
3-0
Ferencvaros2
Zalaegerzseg5
0 : 1 1/23
0.860.980.80-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Kisvarda FC9
Gyori ETO1
1 1/4 : 03
1.000.840.940.88
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HUNGARY
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Gyori ETO 33 20 9 4 65 30 69
2. Ferencvaros 32 20 5 7 65 30 65
3. Paksi 33 15 8 10 63 46 53
4. Debreceni 33 14 11 8 51 41 53
5. Zalaegerzseg 33 13 9 11 49 43 48
6. Puskas Akademia 32 13 7 12 42 41 46
7. Ujpest 33 11 7 15 48 57 40
8. Nyiregyhaza 33 10 10 13 47 57 40
9. Kisvarda FC 33 11 7 15 36 49 40
10. MTK Budapest 33 9 11 13 55 62 38
11. Diosgyori 33 6 10 17 39 65 28
12. Kazincbarcikai SC 33 6 4 23 31 70 22
  VL Champions League
  VL Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo