LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG HUNGARY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Hungary

FT
0-4
Diosgyori111
Kazincbarcikai SC12
0 : 12 3/4
1.000.840.960.86
FT
0-0
Gyori ETO1
MTK Budapest10
0 : 1 1/43 1/4
0.940.900.890.93
FT
2-1
Ujpest8
Kisvarda FC6
0 : 1/22 1/2
0.940.900.960.80
FT
1-1
Paksi5
Zalaegerzseg4
0 : 1/23
0.960.880.860.96
FT
1-1
Debreceni3
Nyiregyhaza9
0 : 1/42 1/4
0.900.940.78-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
17/03
02h00
Ferencvaros2
Puskas Akademia7
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HUNGARY
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Gyori ETO 26 14 8 4 50 27 50
2. Ferencvaros 25 15 4 6 49 27 49
3. Debreceni 25 12 8 5 39 29 44
4. Zalaegerzseg 26 10 9 7 39 32 39
5. Paksi 26 10 8 8 47 38 38
6. Kisvarda FC 26 11 5 10 32 39 38
7. Puskas Akademia 25 10 5 10 31 31 35
8. Ujpest 25 8 6 11 33 41 30
9. Nyiregyhaza 26 7 8 11 35 44 29
10. MTK Budapest 26 7 7 12 45 54 28
11. Diosgyori 26 5 10 11 33 44 25
12. Kazincbarcikai SC 26 5 2 19 25 52 17
  VL Champions League
  VL Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo