LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG HUNGARY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Hungary

FT
2-2
Nyiregyhaza9
Kisvarda FC7
0 : 1/42 1/4
0.850.990.890.93
FT
0-2
Kazincbarcikai SC12
Puskas Akademia5
3/4 : 02 1/2
0.920.921.000.82
FT
2-1
Ujpest8
Diosgyori11
0 : 1/22 3/4
0.890.950.810.89
FT
1-1
Zalaegerzseg6
Debreceni3
0 : 1/42 3/4
-0.990.830.900.80
FT
3-4
Paksi4
Gyori ETO1
0 : 03
0.870.970.80-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
MTK Budapest10
Ferencvaros2
1 : 03
0.80-0.960.830.99
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HUNGARY
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Gyori ETO 23 13 7 3 47 24 46
2. Ferencvaros 23 13 4 6 44 25 43
3. Debreceni 22 11 6 5 33 26 39
4. Paksi 23 10 6 7 45 35 36
5. Puskas Akademia 23 10 5 8 30 28 35
6. Zalaegerzseg 23 9 7 7 35 29 34
7. Kisvarda FC 23 9 5 9 28 36 32
8. Ujpest 22 7 5 10 30 38 26
9. Nyiregyhaza 23 6 7 10 31 39 25
10. MTK Budapest 23 7 4 12 42 51 25
11. Diosgyori 23 5 8 10 31 38 23
12. Kazincbarcikai SC 23 4 2 17 20 47 14
  VL Champions League
  VL Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo