LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG HUNGARY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Hungary

FT
2-0
Zalaegerzseg3
Kisvarda FC7
0 : 1/22 1/4
0.890.950.80-0.98
FT
5-1
Paksi5
Kazincbarcikai SC12
0 : 1 1/43 1/4
0.870.970.900.92
FT
2-2
Ujpest9
MTK Budapest10
0 : 1/22 3/4
0.910.930.970.85
FT
1-2
Diosgyori11
Puskas Akademia6
0 : 02 1/2
0.900.940.821.00
FT
0-2
Debreceni4
Ferencvaros2
3/4 : 02 3/4
-0.970.810.840.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Gyori ETO1
Nyiregyhaza8
0 : 12 3/4
0.990.850.77-0.95
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HUNGARY
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Gyori ETO 28 16 8 4 54 28 56
2. Ferencvaros 27 16 5 6 52 28 53
3. Zalaegerzseg 28 12 9 7 43 32 45
4. Debreceni 27 12 9 6 40 32 45
5. Paksi 28 12 8 8 54 39 44
6. Puskas Akademia 27 11 6 10 34 33 39
7. Kisvarda FC 28 11 6 11 33 42 39
8. Nyiregyhaza 28 8 8 12 38 46 32
9. Ujpest 27 8 7 12 35 45 31
10. MTK Budapest 28 7 8 13 47 58 29
11. Diosgyori 28 5 10 13 35 49 25
12. Kazincbarcikai SC 28 5 2 21 27 60 17
  VL Champions League
  VL Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo