LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG THÁI LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Thái Lan

2
0-0
Bangkok Utd4
Sukhothai12
0 : 1 3/43 1/4
-0.920.750.900.92
04/04
18h30
Kanchanaburi Power14
BG Pathum United5
1/2 : 02 1/2
0.940.880.820.98
04/04
19h00
Ratchaburi3
Buriram Utd1
3/4 : 03
0.840.980.960.84
04/04
19h30
Port FC2
Prachuap FC6
0 : 3/42 3/4
0.860.960.850.95
05/04
18h00
Muang Thong Utd15
Chiangrai Utd10
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.801.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
05/04
18h30
Chonburi9
Rayong FC7
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.810.99
05/04
18h30
Lamphun Warrior13
Ayutthaya8
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.980.82
05/04
19h00
Nakhon Ratch.16
Uthai Thani FC11
0 : 02 1/2
0.920.900.940.86
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THÁI LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Buriram Utd 24 20 2 2 67 21 62
2. Port FC 25 14 5 6 48 21 47
3. Ratchaburi 23 13 4 6 38 23 43
4. Bangkok Utd 23 11 9 3 34 22 42
5. BG Pathum United 25 11 8 6 38 28 41
6. Prachuap FC 25 8 12 5 32 30 36
7. Rayong FC 24 8 8 8 36 33 32
8. Ayutthaya 25 8 8 9 31 35 32
9. Chonburi 25 8 7 10 30 35 31
10. Chiangrai Utd 24 6 11 7 30 34 29
11. Uthai Thani FC 24 6 8 10 34 38 26
12. Sukhothai 25 5 9 11 18 36 24
13. Lamphun Warrior 25 3 14 8 30 43 23
14. Kanchanaburi Power 26 4 10 12 26 46 22
15. Muang Thong Utd 25 4 6 15 22 46 18
16. Nakhon Ratch. 24 4 5 15 16 39 17
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo