LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG THÁI LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Thái Lan

13/03
19h00
Nakhon Ratch.16
Chiangrai Utd10
1/4 : 02 1/2
0.890.950.940.88
14/03
18h00
Buriram Utd1
Chonburi9
0 : 1 3/43
0.800.960.770.99
14/03
18h30
Muang Thong Utd15
Uthai Thani FC11
0 : 1/42 3/4
0.920.840.800.96
14/03
19h00
Rayong FC8
BG Pathum United5
1/4 : 02 1/2
0.960.800.790.97
14/03
19h30
Lamphun Warrior13
Prachuap FC6
0 : 02 1/2
0.830.930.900.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
15/03
18h00
Bangkok Utd4
Port FC2
0 : 1/42 3/4
0.970.790.870.89
15/03
18h30
Kanchanaburi Power14
Sukhothai12
0 : 3/42 3/4
0.830.930.970.79
15/03
19h00
Ratchaburi3
Ayutthaya7
0 : 13
0.970.790.990.77
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THÁI LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Buriram Utd 22 18 2 2 60 20 56
2. Port FC 23 13 4 6 45 19 43
3. Ratchaburi 21 13 3 5 35 19 42
4. Bangkok Utd 21 11 7 3 33 21 40
5. BG Pathum United 23 11 6 6 35 25 39
6. Prachuap FC 23 8 10 5 31 29 34
7. Ayutthaya 23 7 8 8 29 33 29
8. Rayong FC 22 7 7 8 33 31 28
9. Chonburi 23 7 7 9 28 30 28
10. Chiangrai Utd 22 6 10 6 28 31 28
11. Uthai Thani FC 22 6 7 9 34 37 25
12. Sukhothai 23 5 9 9 18 33 24
13. Lamphun Warrior 23 3 12 8 29 42 21
14. Kanchanaburi Power 24 3 10 11 24 44 19
15. Muang Thong Utd 23 3 6 14 20 44 15
16. Nakhon Ratch. 22 3 4 15 14 38 13
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo