LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG THÁI LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-4
Kanchanaburi Power14
Port FC3
1/2 : 02 3/4
0.920.840.910.89
FT
1-1
Ratchaburi2
Prachuap FC8
0 : 1/22 1/2
0.880.880.820.98
FT
1-1
Sukhothai12
Ayutthaya7
0 : 02 1/2
0.860.900.870.89
FT
1-3
BG Pathum United5
Buriram Utd1
1/4 : 02 1/2
0.930.830.820.98
FT
1-1
Muang Thong Utd15
Lamphun Warrior13
0 : 02 3/4
0.900.940.900.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
15/02
Hoãn
Nakhon Ratch.16
Bangkok Utd4
  
    
FT
1-1
Rayong FC6
Chiangrai Utd9
0 : 1/22 1/2
0.890.950.81-0.99
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THÁI LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Buriram Utd 20 16 2 2 51 20 50
2. Ratchaburi 20 12 3 5 32 18 39
3. Port FC 20 11 3 6 40 19 36
4. Bangkok Utd 19 10 6 3 30 20 36
5. BG Pathum United 20 9 6 5 29 21 33
6. Rayong FC 19 7 7 5 31 25 28
7. Ayutthaya 20 6 8 6 28 29 26
8. Prachuap FC 20 5 10 5 25 27 25
9. Chiangrai Utd 20 5 10 5 23 28 25
10. Uthai Thani FC 20 5 7 8 31 33 22
11. Chonburi 20 5 7 8 22 26 22
12. Sukhothai 20 4 9 7 15 24 21
13. Lamphun Warrior 21 3 11 7 28 38 20
14. Kanchanaburi Power 21 2 10 9 21 38 16
15. Muang Thong Utd 20 3 5 12 19 40 14
16. Nakhon Ratch. 18 2 4 12 11 30 10
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo