LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG THÁI LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Thái Lan

FT
3-0
Port FC2
Lamphun Warrior12
0 : 1 1/43
0.920.920.870.95
FT
2-1
Sukhothai131
Rayong FC8
0 : 02 1/2
-0.950.790.840.98
FT
0-2
Ayutthaya9
Kanchanaburi Power15
0 : 3/42 3/4
-0.970.810.900.92
FT
2-1
Prachuap FC6
Muang Thong Utd14
0 : 13
-0.970.810.950.87
FT
0-3
Nakhon Ratch.16
Buriram Utd1
1 1/2 : 03 1/4
0.990.851.000.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-3
BG Pathum United4
Chonburi7
0 : 3/42 1/2
0.841.000.830.93
22/04
Hoãn
Uthai Thani FC10
Bangkok Utd5
  
    
29/04
17h00
Chiangrai Utd11
Ratchaburi3
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THÁI LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Buriram Utd 26 21 3 2 71 23 66
2. Port FC 27 15 6 6 51 21 51
3. Ratchaburi 26 15 5 6 46 27 50
4. BG Pathum United 27 12 9 6 40 28 45
5. Bangkok Utd 26 12 9 5 37 27 45
6. Prachuap FC 27 9 12 6 34 33 39
7. Chonburi 27 9 7 11 34 38 34
8. Rayong FC 26 8 8 10 38 41 32
9. Ayutthaya 27 8 8 11 31 39 32
10. Uthai Thani FC 26 7 9 10 38 39 30
11. Chiangrai Utd 26 6 12 8 32 37 30
12. Lamphun Warrior 27 4 14 9 33 45 26
13. Sukhothai 27 5 10 12 19 39 25
14. Muang Thong Utd 27 6 6 15 26 48 24
15. Kanchanaburi Power 27 4 10 13 26 48 22
16. Nakhon Ratch. 27 5 6 16 18 41 21
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo