LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG THÁI LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-1
Chonburi8
Nakhon Ratch.15
0 : 1/23
-0.970.810.850.97
FT
1-4
Ayutthaya10
Port FC2
1 1/2 : 03 1/4
0.870.97-0.930.74
FT
0-1
Kanchanaburi Power161
Ratchaburi3
1 1/4 : 03 1/2
0.860.980.870.95
FT
1-1
Rayong FC9
Bangkok Utd5
1 : 03 1/4
0.990.850.850.97
FT
1-1
Buriram Utd1
Lamphun Warrior12
0 : 1 3/43 1/4
0.82-0.980.60-0.78
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Sukhothai13
Muang Thong Utd14
1/4 : 03
0.890.951.000.82
FT
3-0
BG Pathum United4
Prachuap FC6
0 : 3/42 3/4
0.81-0.970.81-0.99
FT
1-0
Chiangrai Utd7
Uthai Thani FC11
0 : 1/43
0.960.880.920.90
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THÁI LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Buriram Utd 30 22 4 4 76 31 70
2. Port FC 30 18 6 6 59 23 60
3. Ratchaburi 30 18 5 7 55 30 59
4. BG Pathum United 30 14 10 6 45 29 52
5. Bangkok Utd 30 13 11 6 43 32 50
6. Prachuap FC 30 11 12 7 39 37 45
7. Chiangrai Utd 30 9 13 8 36 37 40
8. Chonburi 30 10 9 11 38 41 39
9. Rayong FC 30 9 10 11 44 49 37
10. Ayutthaya 30 8 8 14 34 50 32
11. Uthai Thani FC 30 7 10 13 39 44 31
12. Lamphun Warrior 30 4 17 9 35 47 29
13. Sukhothai 30 6 10 14 23 42 28
14. Muang Thong Utd 30 6 8 16 27 52 26
15. Nakhon Ratch. 30 6 6 18 20 44 24
16. Kanchanaburi Power 30 4 11 15 29 54 23
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo