LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG ALGERIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Algeria

13/03
21h15
Paradou AC14
MC Alger1
1/2 : 02
-0.880.690.840.86
13/03
21h15
USM Khenchela12
JS Kabylie8
0 : 02
0.900.920.870.93
13/03
Hoãn
ES Setif11
CR Belouizdad7
  
    
13/03
Hoãn
MB Rouisset9
USM Alger10
  
    
14/03
04h00
MC El Bayadh16
Olympique Akbou3
0 : 01 3/4
0.900.920.840.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/03
04h00
ASO Chlef13
ES Mostaganem15
0 : 3/42
0.900.920.910.79
14/03
04h00
CS Constantine2
ES Ben Aknoun6
0 : 12 1/4
0.850.970.970.73
14/03
04h00
JS Saoura4
MC Oran5
0 : 1/21 3/4
0.870.950.830.97
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ALGERIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. MC Alger 18 12 4 2 23 8 40
2. CS Constantine 22 10 7 5 25 16 37
3. Olympique Akbou 20 10 5 5 26 21 35
4. JS Saoura 21 10 4 7 24 23 34
5. MC Oran 21 9 6 6 25 19 33
6. ES Ben Aknoun 20 8 6 6 25 23 30
7. CR Belouizdad 18 7 8 3 23 15 29
8. JS Kabylie 18 7 7 4 22 18 28
9. MB Rouisset 22 7 6 9 21 25 27
10. USM Alger 18 5 11 2 19 14 26
11. ES Setif 22 6 8 8 22 26 26
12. USM Khenchela 20 6 7 7 22 24 25
13. ASO Chlef 22 6 7 9 19 21 25
14. Paradou AC 20 5 2 13 23 33 17
15. ES Mostaganem 22 3 5 14 12 29 14
16. MC El Bayadh 22 2 7 13 11 27 13
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo