LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG ALGERIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Algeria

FT
2-2
ES Ben Aknoun9
USM Alger10
0 : 1/22 1/4
0.870.950.900.90
FT
2-2
ES Mostaganem15
MC El Bayadh16
0 : 02 1/4
-0.940.76-0.860.66
FT
1-0
USM Khenchela7
MB Rouisset12
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.850.91
FT
0-2
Paradou AC14
ES Setif11
0 : 02 1/2
0.78-0.960.990.81
FT
2-0
MC Alger1
ASO Chlef13
0 : 12 1/2
0.830.99-0.950.75
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-1
JS Saoura2
CS Constantine8
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.810.73-0.93
FT
0-0
JS Kabylie5
CR Belouizdad3
1/2 : 02 1/4
0.74-0.930.880.88
FT
1-1
Olympique Akbou6
ES Ben Aknoun9
0 : 1/42 1/4
-0.850.550.940.76
FT
2-2
MC Oran41
USM Alger10
0 : 1/22
0.860.840.740.96
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ALGERIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. MC Alger 30 20 5 5 41 18 65
2. JS Saoura 30 16 7 7 40 26 55
3. CR Belouizdad 30 14 11 5 47 24 53
4. MC Oran 30 14 7 9 36 31 49
5. JS Kabylie 30 11 12 7 40 31 45
6. Olympique Akbou 30 12 9 9 34 31 45
7. USM Khenchela 30 12 8 10 37 37 44
8. CS Constantine 30 11 10 9 35 30 43
9. ES Ben Aknoun 30 11 10 9 41 39 43
10. USM Alger 30 8 15 7 34 29 39
11. ES Setif 30 10 9 11 33 36 39
12. MB Rouisset 30 9 9 12 30 35 36
13. ASO Chlef 30 9 7 14 26 31 34
14. Paradou AC 30 7 3 20 35 54 24
15. ES Mostaganem 30 4 7 19 18 52 19
16. MC El Bayadh 30 2 11 17 17 40 17
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo