LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG HY LẠP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Hy Lạp

24/01
Hoãn
Olympiakos3
Volos NFC6
  
    
FT
0-1
Asteras Tripolis13
AEK Athens1
1 1/4 : 02 1/2
0.890.990.81-0.95
FT
1-0
AE Larisa11
Panserraikos14
0 : 1/22
0.881.000.900.96
FT
2-2
Aris Salonica7
Levadiakos4
0 : 02
0.80-0.930.81-0.95
FT
1-0
OFI Creta9
Panetolikos12
0 : 1/22 1/2
0.881.00-0.950.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Atromitos10
Panathinaikos5
1/2 : 02
0.80-0.930.960.90
26/01
Hoãn
Kifisia FC8
PAOK Salonica2
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.991.000.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HY LẠP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. AEK Athens 18 14 2 2 32 12 44
2. PAOK Salonica 17 13 2 2 37 12 41
3. Olympiakos 16 12 3 1 33 8 39
4. Levadiakos 18 10 5 3 44 21 35
5. Panathinaikos 17 7 5 5 24 21 26
6. Volos NFC 17 8 1 8 19 24 25
7. Aris Salonica 18 5 7 6 16 20 22
8. Kifisia FC 17 4 7 6 24 26 19
9. OFI Creta 17 6 0 11 20 30 18
10. Atromitos 18 4 5 9 17 22 17
11. AE Larisa 18 3 7 8 16 28 16
12. Panetolikos 18 4 3 11 15 31 15
13. Asteras Tripolis 17 2 7 8 15 24 13
14. Panserraikos 18 2 2 14 9 42 8
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo