LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG HY LẠP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
Olympiakos2
Panetolikos12
0 : 1 3/42 3/4
0.80-0.930.900.96
FT
1-2
Asteras Tripolis13
Atromitos9
0 : 02
0.881.000.870.99
FT
0-2
OFI Creta81
Panathinaikos5
1/2 : 02 1/4
0.83-0.950.900.96
FT
2-1
Panserraikos14
Volos NFC7
1/2 : 02
0.82-0.940.81-0.95
FT
1-1
AE Larisa11
PAOK Salonica3
1 : 02 1/4
0.940.94-0.940.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Aris Salonica6
Kifisia FC10
0 : 3/42 1/4
-0.940.820.960.90
FT
4-0
AEK Athens1
Levadiakos4
0 : 12 1/2
0.81-0.930.890.97
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HY LẠP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. AEK Athens 22 16 4 2 41 13 52
2. Olympiakos 21 14 5 2 39 10 47
3. PAOK Salonica 21 14 5 2 42 14 47
4. Levadiakos 22 11 6 5 49 29 39
5. Panathinaikos 21 10 6 5 31 22 36
6. Aris Salonica 22 6 10 6 19 22 28
7. Volos NFC 21 8 2 11 21 31 26
8. OFI Creta 21 8 1 12 27 37 25
9. Atromitos 22 6 6 10 23 27 24
10. Kifisia FC 21 4 9 8 27 33 21
11. AE Larisa 22 4 9 9 21 34 21
12. Panetolikos 22 6 3 13 22 36 21
13. Asteras Tripolis 22 3 7 12 20 35 16
14. Panserraikos 22 3 3 16 14 53 12
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo