LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG HY LẠP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Hy Lạp

FT
6-0
Atromitos9
Panserraikos14
0 : 1 1/22 3/4
0.910.960.78-0.93
FT
3-2
Kifisia FC10
AE Larisa12
0 : 1/22 1/2
0.900.970.930.93
FT
1-2
Panetolikos11
Asteras Tripolis13
0 : 1/42 1/2
0.930.940.920.94
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HY LẠP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. AEK Athens 26 18 6 2 49 17 60
2. Olympiakos 26 17 7 2 45 11 58
3. PAOK Salonica 26 17 6 3 52 17 57
4. Panathinaikos 26 14 7 5 44 26 49
5. Levadiakos 26 12 6 8 51 37 42
6. OFI Creta 26 10 2 14 34 45 32
7. Volos NFC 26 9 4 13 26 38 31
8. Aris Salonica 26 6 12 8 20 27 30
9. Atromitos 26 7 8 11 26 30 29
10. Kifisia FC 26 6 9 11 32 42 27
11. Panetolikos 26 7 5 14 24 38 26
12. AE Larisa 26 4 11 11 22 39 23
13. Asteras Tripolis 26 3 8 15 22 41 17
14. Panserraikos 26 4 5 17 16 55 17
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo