LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG HY LẠP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-3
OFI Creta8
Olympiakos2
1 1/2 : 02 3/4
0.960.920.910.95
FT
0-0
Panserraikos14
Aris Salonica6
1/2 : 02
0.960.920.980.88
FT
1-1
AE Larisa12
Asteras Tripolis13
0 : 1/22
0.940.940.840.96
FT
2-0
Kifisia FC10
Volos NFC9
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.990.85
FT
3-0
PAOK Salonica1
Levadiakos5
0 : 1 1/22 1/2
0.960.920.84-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Atromitos7
AEK Athens3
1 1/4 : 02 1/2
0.890.990.950.91
FT
0-0
Panathinaikos4
Panetolikos11
0 : 12 1/4
0.930.950.85-0.99
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HY LẠP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PAOK Salonica 25 17 6 2 51 15 57
2. Olympiakos 25 17 6 2 45 11 57
3. AEK Athens 25 17 6 2 46 17 57
4. Panathinaikos 25 13 7 5 42 25 46
5. Levadiakos 25 11 6 8 50 37 39
6. Aris Salonica 25 6 12 7 20 25 30
7. Atromitos 25 7 8 10 26 29 29
8. OFI Creta 25 9 2 14 32 45 29
9. Volos NFC 25 8 4 13 24 37 28
10. Kifisia FC 25 6 9 10 32 39 27
11. Panetolikos 25 7 4 14 24 38 25
12. AE Larisa 25 4 10 11 22 39 22
13. Asteras Tripolis 25 3 8 14 21 39 17
14. Panserraikos 25 4 4 17 16 55 16
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo