LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG THỤY ĐIỂN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
Elfsborg3
Brommapojkarna10
0 : 1/22 1/2
0.82-0.940.900.97
FT
0-1
Vasteras12
GAIS8
1/4 : 02 1/2
0.871.000.930.94
FT
1-4
Degerfors IF11
Mjallby AIF4
1/4 : 02 1/4
0.990.880.980.89
FT
0-1
Goteborg15
Hammarby2
1 : 02 3/4
0.78-0.900.900.97
10/05
19h00
AIK Solna9
Djurgardens5
0 : 02 1/2
-0.970.840.920.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/05
19h00
Kalmar14
Halmstads16
0 : 3/42 1/4
0.940.930.85-0.98
10/05
21h30
Hacken6
Malmo7
0 : 1/42 3/4
0.80-0.930.85-0.98
12/05
00h00
Sirius1
Orgryte13
0 : 1 3/43 1/2
0.930.950.990.88
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỤY ĐIỂN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sirius 6 5 1 0 17 7 16
2. Hammarby 7 4 2 1 17 5 14
3. Elfsborg 7 4 2 1 11 6 14
4. Mjallby AIF 7 4 1 2 12 8 13
5. Djurgardens 6 3 1 2 12 6 10
6. Hacken 6 2 4 0 12 9 10
7. Malmo 6 3 1 2 10 8 10
8. GAIS 7 2 2 3 9 8 8
9. AIK Solna 6 2 2 2 7 7 8
10. Brommapojkarna 7 2 2 3 10 13 8
11. Degerfors IF 7 2 2 3 8 11 8
12. Vasteras 7 2 2 3 9 14 8
13. Orgryte 6 1 2 3 6 16 5
14. Kalmar 6 1 1 4 7 10 4
15. Goteborg 7 0 3 4 4 15 3
16. Halmstads 6 0 2 4 4 12 2
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo