LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG THỤY ĐIỂN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
Orgryte16
Elfsborg2
1/2 : 02 1/2
0.990.880.86-0.99
72
0-2
AIK Solna9
Sirius1
1/4 : 02 3/4
-0.930.800.83-0.96
75
1-0
GAIS8
Kalmar11
0 : 1/42 1/2
0.83-0.960.871.00
76
5-2
Malmo12
Halmstads15
0 : 12 3/4
0.880.990.890.98
31/05
19h00
Vasteras10
Goteborg14
0 : 02 1/2
0.930.950.900.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
31/05
19h00
Hacken4
Hammarby3
1/4 : 03
-0.970.850.980.89
31/05
19h00
Degerfors IF13
Brommapojkarna6
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.82-0.95
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỤY ĐIỂN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sirius 9 8 1 0 24 10 25
2. Elfsborg 11 4 6 1 16 11 18
3. Hammarby 10 5 2 3 22 10 17
4. Hacken 9 4 5 0 17 12 17
5. Mjallby AIF 10 4 3 3 14 11 15
6. Brommapojkarna 9 4 2 3 13 14 14
7. Djurgardens 9 4 1 4 19 13 13
8. GAIS 10 3 3 4 13 11 12
9. AIK Solna 9 3 3 3 12 13 12
10. Vasteras 9 3 3 3 13 17 12
11. Kalmar 9 3 1 5 11 12 10
12. Malmo 9 3 1 5 15 18 10
13. Degerfors IF 9 2 3 4 10 14 9
14. Goteborg 9 1 4 4 8 18 7
15. Halmstads 9 1 3 5 7 15 6
16. Orgryte 10 1 3 6 10 25 6
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo