LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG ĐAN MẠCH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
Kobenhavn7
Randers9
0 : 12 3/4
0.960.930.970.90
FT
2-1
Fredericia10
Silkeborg IF11
0 : 03
0.82-0.940.85-0.98
FT
1-2
Vejle12
Aarhus AGF1
1 : 02 3/4
-0.960.840.86-0.99
FT
2-1
Viborg5
Nordsjaelland6
0 : 1/43
0.85-0.970.950.92
FT
0-0
Midtjylland2
Brondby4
0 : 13
0.83-0.950.880.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Sonderjyske3
Odense BK8
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.871.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Aarhus AGF 22 15 5 2 46 23 50
2. Midtjylland 22 13 7 2 58 23 46
3. Sonderjyske 22 10 6 6 34 28 36
4. Brondby 22 10 4 8 31 22 34
5. Viborg 22 10 3 9 37 35 33
6. Nordsjaelland 22 10 1 11 37 39 31
7. Kobenhavn 22 8 5 9 35 34 29
8. Odense BK 22 7 6 9 36 46 27
9. Randers 22 7 5 10 22 27 26
10. Fredericia 22 7 3 12 30 49 24
11. Silkeborg IF 22 5 4 13 24 45 19
12. Vejle 22 3 5 14 26 45 14
  Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo