LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG ĐAN MẠCH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Đan Mạch

07/02
Hoãn
Aarhus AGF1
Odense BK6
0 : 12 3/4
-0.930.810.960.91
08/02
20h00
Silkeborg IF10
Viborg7
1/4 : 03
0.82-0.94-0.960.83
08/02
20h00
Nordsjaelland8
Sonderjyske4
0 : 3/43
0.980.900.871.00
08/02
22h00
Midtjylland2
Kobenhavn5
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.84-0.97
09/02
00h00
Brondby3
Randers9
0 : 1/22 1/2
0.900.980.84-0.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/02
01h00
Vejle12
Fredericia11
0 : 1/22 3/4
0.950.93-0.990.86
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Aarhus AGF 18 12 4 2 36 18 40
2. Midtjylland 18 10 6 2 48 21 36
3. Brondby 18 10 1 7 31 21 31
4. Sonderjyske 18 8 5 5 30 25 29
5. Kobenhavn 18 8 4 6 30 26 28
6. Odense BK 18 7 5 6 32 37 26
7. Viborg 18 7 3 8 31 29 24
8. Nordsjaelland 18 8 0 10 29 32 24
9. Randers 18 5 4 9 17 24 19
10. Silkeborg IF 18 5 4 9 22 36 19
11. Fredericia 18 4 2 12 22 44 14
12. Vejle 18 3 4 11 20 35 13
  Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo