LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG ĐAN MẠCH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
Aarhus AGF1
Nordsjaelland3
0 : 1/23
0.881.000.900.97
12/04
19h00
Sonderjyske4
Viborg5
0 : 02 3/4
0.950.930.890.98
12/04
19h00
Silkeborg IF11
Odense BK7
1/4 : 03
-0.990.870.950.92
12/04
21h00
Brondby6
Midtjylland2
1/4 : 02 3/4
-0.980.860.970.90
12/04
23h00
Randers9
Kobenhavn8
1/2 : 02 3/4
-0.970.850.890.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/04
00h00
Fredericia10
Vejle12
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.871.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Aarhus AGF 26 16 8 2 50 26 56
2. Midtjylland 25 13 9 3 61 27 48
3. Nordsjaelland 26 13 2 11 43 41 41
4. Sonderjyske 25 10 8 7 37 33 38
5. Viborg 25 11 4 10 40 38 37
6. Brondby 25 10 5 10 32 25 35
7. Odense BK 25 9 7 9 40 48 34
8. Kobenhavn 25 9 5 11 44 38 32
9. Randers 25 8 6 11 26 31 30
10. Fredericia 25 8 3 14 32 54 27
11. Silkeborg IF 25 6 5 14 28 53 23
12. Vejle 25 3 8 14 29 48 17
  Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo