LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG ĐAN MẠCH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Đan Mạch

02/05
00h00
Brondby6
Nordsjaelland3
0 : 1/43 1/4
0.920.960.84-0.97
03/05
19h00
Randers10
Vejle12
0 : 12 3/4
-0.940.820.990.88
03/05
19h00
Odense BK8
Silkeborg IF9
0 : 3/43 1/4
0.950.93-0.990.86
03/05
21h00
Fredericia11
Kobenhavn4
1 : 03 1/4
-0.940.820.930.93
03/05
23h00
Aarhus AGF2
Sonderjyske7
0 : 1 1/43
-0.960.840.82-0.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
05/05
00h00
Midtjylland1
Viborg5
0 : 13
0.970.910.910.96
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Midtjylland 29 16 10 3 67 30 58
2. Aarhus AGF 29 16 10 3 52 29 58
3. Nordsjaelland 29 14 3 12 46 44 45
4. Kobenhavn 29 13 5 11 55 41 44
5. Viborg 29 13 4 12 44 41 43
6. Brondby 29 12 5 12 40 30 41
7. Sonderjyske 29 11 8 10 41 43 41
8. Odense BK 29 11 7 11 47 54 40
9. Silkeborg IF 29 9 6 14 37 57 33
10. Randers 29 8 7 14 30 40 31
11. Fredericia 29 8 6 15 38 62 30
12. Vejle 29 3 9 17 33 59 18
  Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo