LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 THỔ NHĨ KỲ

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-4
Adana Demirspor20
Serik Belediyespor18
1 1/2 : 03 1/4
0.960.900.980.86
FT
1-1
Pendikspor5
Istanbulspor AS14
0 : 12 1/2
-0.970.830.900.94
FT
3-0
Erzurumspor FK1
Hatayspor19
0 : 3 1/24 1/4
0.770.930.900.80
FT
1-0
Sivasspor12
Umraniyespor15
0 : 3/42 1/2
0.930.930.970.87
FT
2-1
Sakaryaspor171
Vanspor FK11
0 : 02 1/4
0.880.980.82-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-1
Sariyer GK16
Keciorengucu8
0 : 1/42 1/2
-0.970.830.870.97
FT
2-0
Amed SK2
Manisa FK10
0 : 1 1/23
0.76-0.900.880.96
16/03
17h30
Bandirmaspor7
Igdir9
0 : 02 1/2
-0.970.830.880.88
16/03
20h00
Corum FK4
Erokspor3
0 : 1/42 1/2
-0.970.830.78-0.94
17/03
00h00
Bodrum FK6
Boluspor13
0 : 3/42 3/4
1.000.860.970.79
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Erzurumspor FK 31 19 9 3 72 23 66
2. Amed SK 31 19 7 5 65 32 64
3. Erokspor 30 18 9 3 72 26 63
4. Corum FK 30 17 5 8 49 33 56
5. Pendikspor 31 14 11 6 49 27 53
6. Bodrum FK 30 15 6 9 64 35 51
7. Bandirmaspor 30 13 7 10 42 33 46
8. Keciorengucu 31 11 11 9 56 40 44
9. Igdir 30 12 8 10 40 42 44
10. Manisa FK 31 12 7 12 46 51 43
11. Vanspor FK 31 11 9 11 42 35 42
12. Sivasspor 31 10 12 9 36 31 42
13. Boluspor 30 12 5 13 50 42 41
14. Istanbulspor AS 31 9 12 10 38 47 39
15. Umraniyespor 31 11 5 15 38 41 38
16. Sariyer GK 31 11 5 15 34 41 38
17. Sakaryaspor 31 8 9 14 41 51 33
18. Serik Belediyespor 31 9 5 17 36 60 32
19. Hatayspor 31 0 7 24 22 85 7
20. Adana Demirspor 31 0 3 28 17 134 3
  Lên Hạng   PlayOff Lên Hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo