LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 THỔ NHĨ KỲ

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
Adana Demirspor20
Manisa FK12
  
    
FT
4-1
Pendikspor6
Hatayspor19
  
    
FT
0-1
Corum FK4
Bandirmaspor7
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.960.940.90
FT
1-0
Bodrum FK5
Umraniyespor16
0 : 3/42 3/4
0.980.880.990.85
FT
3-0
Sariyer GK14
Serik Belediyespor17
0 : 3/42 1/2
0.930.930.860.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Keciorengucu8
Vanspor FK11
0 : 1/42 3/4
0.78-0.93-0.990.83
FT
2-1
Erzurumspor FK1
Igdir10
0 : 3/42 1/2
0.940.920.950.89
FT
2-2
Sakaryaspor181
Istanbulspor AS15
0 : 1/22 3/4
0.940.92-0.990.83
FT
1-3
Sivasspor9
Erokspor3
1/4 : 02 3/4
-0.950.81-0.980.82
FT
6-1
Amed SK2
Boluspor13
0 : 1 1/23
0.84-0.980.880.96
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Erzurumspor FK 33 21 9 3 76 24 72
2. Amed SK 33 21 7 5 74 33 70
3. Erokspor 33 19 9 5 76 31 66
4. Corum FK 33 19 5 9 53 35 62
5. Bodrum FK 33 18 6 9 68 35 60
6. Pendikspor 33 15 12 6 53 28 57
7. Bandirmaspor 33 14 9 10 43 33 51
8. Keciorengucu 33 13 11 9 66 40 50
9. Sivasspor 33 11 12 10 38 34 45
10. Igdir 33 12 9 12 41 46 45
11. Vanspor FK 33 11 10 12 42 38 43
12. Manisa FK 33 12 7 14 47 54 43
13. Boluspor 33 12 6 15 51 50 42
14. Sariyer GK 33 12 6 15 37 41 42
15. Istanbulspor AS 33 9 13 11 40 50 40
16. Umraniyespor 33 11 6 16 38 42 39
17. Serik Belediyespor 33 10 5 18 38 63 35
18. Sakaryaspor 33 8 10 15 43 55 34
19. Hatayspor 33 0 7 26 23 92 7
20. Adana Demirspor 33 1 3 29 19 142 6
  Lên Hạng   PlayOff Lên Hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo