LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG UKRAINA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Ukraina

2
0-0
Poltava16
Polissya Zhytomyr3
2 1/4 : 03 1/2
0.830.990.990.81
10/04
22h00
Rukh Vynnyky14
Kolos Kovalivka7
1/2 : 02
0.940.880.900.90
11/04
17h00
Karpaty Lviv8
PFK Aleksandriya15
  
    
11/04
19h30
Metalist 1925 Kharkiv5
Dinamo Kiev4
  
    
11/04
22h00
Veres Rivne10
Obolon Kiev12
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
12/04
17h00
Kudrivka13
Kryvbas6
  
    
12/04
19h30
Zorya9
Epitsentr Kam-Pod11
  
    
13/04
17h00
LNZ Cherkasy2
Shakhtar Donetsk1
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Shakhtar Donetsk 21 15 5 1 51 12 50
2. LNZ Cherkasy 22 16 2 4 33 12 50
3. Polissya Zhytomyr 22 13 4 5 37 15 43
4. Dinamo Kiev 22 12 5 5 49 24 41
5. Metalist 1925 Kharkiv 21 9 8 4 24 13 35
6. Kryvbas 22 9 7 6 33 31 34
7. Kolos Kovalivka 22 8 9 5 20 20 33
8. Karpaty Lviv 22 7 8 7 30 26 29
9. Zorya 21 7 8 6 30 27 29
10. Veres Rivne 21 5 8 8 17 25 23
11. Epitsentr Kam-Pod 22 7 2 13 26 35 23
12. Obolon Kiev 21 5 7 9 17 36 22
13. Kudrivka 22 5 6 11 24 36 21
14. Rukh Vynnyky 22 6 1 15 16 35 19
15. PFK Aleksandriya 21 2 6 13 17 40 12
16. Poltava 22 2 4 16 19 56 10
  VL Champions League   VL Europa League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo