LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG UKRAINA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Ukraina

FT
0-1
Shakhtar Donetsk1
Kolos Kovalivka6
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.970.82-0.96
FT
1-1
PFK Aleksandriya15
Kryvbas7
1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.801.00
FT
0-0
Epitsentr Kam-Pod10
Poltava16
0 : 1 1/43
0.85-0.970.84-0.98
FT
1-2
Karpaty Lviv9
Zorya8
0 : 1/42 3/4
0.970.910.990.81
FT
3-2
Dinamo Kiev4
Kudrivka13
0 : 1 3/43
0.930.950.75-0.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Obolon Kiev12
LNZ Cherkasy2
3/4 : 02
0.82-0.94-0.950.81
FT
0-1
Veres Rivne11
Metalist 1925 Kharkiv5
3/4 : 02 1/4
-0.800.680.77-0.92
FT
2-0
Polissya Zhytomyr3
Rukh Vynnyky14
0 : 2 1/43
-0.940.820.870.99
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Shakhtar Donetsk 30 22 6 2 71 21 72
2. LNZ Cherkasy 30 18 6 6 39 17 60
3. Polissya Zhytomyr 30 18 5 7 51 21 59
4. Dinamo Kiev 30 17 6 7 66 36 57
5. Metalist 1925 Kharkiv 30 13 12 5 36 19 51
6. Kolos Kovalivka 30 13 10 7 30 25 49
7. Kryvbas 30 13 9 8 53 46 48
8. Zorya 30 12 10 8 42 36 46
9. Karpaty Lviv 30 10 11 9 40 31 41
10. Epitsentr Kam-Pod 30 8 8 14 36 45 32
11. Veres Rivne 30 7 10 13 26 40 31
12. Obolon Kiev 30 7 10 13 28 49 31
13. Kudrivka 30 7 7 16 32 48 28
14. Rukh Vynnyky 30 6 3 21 20 51 21
15. PFK Aleksandriya 30 3 8 19 24 58 17
16. Poltava 30 2 7 21 23 74 13
  VL Champions League   VL Europa League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo