LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG UKRAINA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Ukraina

FT
3-2
Veres Rivne9
Poltava16
0 : 12 1/2
0.82-0.941.000.86
FT
1-0
Dinamo Kiev4
Rukh Vynnyky11
0 : 1 3/42 3/4
0.821.000.880.98
FT
0-2
Epitsentr Kam-Pod14
LNZ Cherkasy2
1/2 : 02 1/4
-0.990.870.960.84
FT
0-0
Metalist 1925 Kharkiv6
Kryvbas5
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.79-0.93
FT
0-2
Kolos Kovalivka7
Polissya Zhytomyr3
1/2 : 01 3/4
0.940.940.79-0.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Shakhtar Donetsk1
Karpaty Lviv10
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.80-0.930.78
23/02
Hoãn
PFK Aleksandriya15
Obolon Kiev12
0 : 1/42
-0.980.86-0.970.83
FT
2-2
Kudrivka13
Zorya8
1/2 : 02 1/4
0.970.910.82-0.96
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Shakhtar Donetsk 17 11 5 1 45 12 38
2. LNZ Cherkasy 17 12 2 3 22 8 38
3. Polissya Zhytomyr 17 10 3 4 28 11 33
4. Dinamo Kiev 17 8 5 4 36 21 29
5. Kryvbas 17 7 6 4 28 24 27
6. Metalist 1925 Kharkiv 16 6 7 3 18 12 25
7. Kolos Kovalivka 17 6 7 4 17 15 25
8. Zorya 17 6 6 5 21 20 24
9. Veres Rivne 16 5 6 5 16 19 21
10. Karpaty Lviv 17 4 7 6 20 24 19
11. Rukh Vynnyky 17 6 1 10 15 24 19
12. Obolon Kiev 16 4 5 7 12 27 17
13. Kudrivka 17 4 4 9 21 32 16
14. Epitsentr Kam-Pod 17 4 2 11 18 29 14
15. PFK Aleksandriya 16 2 5 9 14 28 11
16. Poltava 17 2 3 12 16 41 9
  VL Champions League   VL Europa League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo