LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG UKRAINA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Ukraina

FT
2-0
Kolos Kovalivka7
Poltava16
  
    
FT
0-3
Rukh Vynnyky14
Karpaty Lviv8
3/4 : 02 1/4
0.980.900.890.97
FT
5-6
Kryvbas6
Dinamo Kiev4
1 1/4 : 03
-0.900.780.82-0.96
FT
1-1
LNZ Cherkasy2
Metalist 1925 Kharkiv5
0 : 1/41 3/4
-0.890.77-0.960.82
FT
3-1
Polissya Zhytomyr31
Obolon Kiev12
0 : 1 1/42 1/4
0.910.970.79-0.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
Kudrivka13
Shakhtar Donetsk1
2 : 03
0.900.980.910.95
FT
1-1
Epitsentr Kam-Pod11
PFK Aleksandriya15
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.880.98
FT
2-0
Zorya9
Veres Rivne10
0 : 3/42 1/2
0.920.900.920.88
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Shakhtar Donetsk 24 17 6 1 57 15 57
2. LNZ Cherkasy 25 16 4 5 36 16 52
3. Polissya Zhytomyr 25 15 4 6 44 17 49
4. Dinamo Kiev 25 14 5 6 58 31 47
5. Metalist 1925 Kharkiv 24 11 9 4 27 14 42
6. Kryvbas 25 11 7 7 43 38 40
7. Kolos Kovalivka 25 10 10 5 24 21 40
8. Karpaty Lviv 25 9 9 7 35 26 36
9. Zorya 24 9 8 7 34 30 35
10. Veres Rivne 24 7 8 9 22 27 29
11. Epitsentr Kam-Pod 25 7 4 14 27 37 25
12. Obolon Kiev 24 5 8 11 19 42 23
13. Kudrivka 25 5 6 14 26 42 21
14. Rukh Vynnyky 25 6 2 17 17 42 20
15. PFK Aleksandriya 24 2 7 15 18 46 13
16. Poltava 25 2 5 18 20 63 11
  VL Champions League   VL Europa League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo