LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG UKRAINA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Ukraina

FT
0-4
Poltava16
Karpaty Lviv9
1 1/2 : 02 3/4
0.960.920.861.00
FT
2-1
Dinamo Kiev4
Obolon Kiev12
0 : 1 3/42 3/4
1.000.880.900.96
FT
2-0
LNZ Cherkasy2
PFK Aleksandriya15
0 : 12 1/4
0.930.95-0.950.81
FT
0-0
Kudrivka11
Veres Rivne10
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.880.98
FT
2-0
Polissya Zhytomyr3
Kryvbas6
0 : 12 1/4
0.78-0.900.73-0.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Epitsentr Kam-Pod13
Rukh Vynnyky14
0 : 3/42
0.910.970.870.99
FT
1-1
Kolos Kovalivka7
Zorya8
0 : 02
0.83-0.950.81-0.95
FT
1-0
Shakhtar Donetsk1
Metalist 1925 Kharkiv5
0 : 12 1/2
-0.940.82-0.900.76
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Shakhtar Donetsk 20 14 5 1 48 12 47
2. LNZ Cherkasy 20 14 2 4 28 11 44
3. Polissya Zhytomyr 20 12 3 5 34 14 39
4. Dinamo Kiev 20 11 5 4 44 23 38
5. Metalist 1925 Kharkiv 19 8 7 4 22 13 31
6. Kryvbas 20 8 7 5 31 27 31
7. Kolos Kovalivka 20 7 8 5 19 20 29
8. Zorya 20 7 7 6 27 24 28
9. Karpaty Lviv 20 5 8 7 25 26 23
10. Veres Rivne 19 5 7 7 16 23 22
11. Kudrivka 20 5 6 9 24 33 21
12. Obolon Kiev 19 5 6 8 14 29 21
13. Epitsentr Kam-Pod 20 6 2 12 24 33 20
14. Rukh Vynnyky 20 6 1 13 15 30 19
15. PFK Aleksandriya 19 2 5 12 14 32 11
16. Poltava 20 2 3 15 16 51 9
  VL Champions League   VL Europa League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo