LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG AI CẬP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-0
Zamalek SC1
ENPPI Cairo10
0 : 3/42
0.80-0.930.85-0.99
FT
0-1
Semouha Club12
Al Masry9
1/4 : 02
-0.890.770.940.92
FT
3-0
Pyramids FC2
Ahly Cairo3
0 : 02
-0.970.85-0.990.85
FT
1-0
ZED FC7
Pharco FC20
0 : 1/42
1.000.880.890.97
FT
0-1
Petrojet Suez11
Ismaily SC21
0 : 1/22
-0.950.830.861.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Al Mokawloon16
Ghazl Al Mahalla14
0 : 1/41 1/2
0.77-0.890.920.94
FT
1-3
Kahraba Ismailia18
National Bank SC6
1/2 : 02 1/4
0.890.990.980.88
FT
1-1
El Gouna8
Haras Al Hodoud19
0 : 1/41 3/4
1.000.880.940.92
FT
0-0
Modern Sport FC13
Talaea El Gaish15
0 : 01 1/2
-0.850.730.960.90
FT
4-1
Wadi Degla SC4
Ittihad Alexandria17
0 : 01 3/4
0.900.981.000.86
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AI CẬP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Zamalek SC 23 15 5 3 37 14 50
2. Pyramids FC 23 14 5 4 37 17 47
3. Ahly Cairo 23 12 8 3 36 24 44
4. Wadi Degla SC 27 11 11 5 32 21 44
5. Ceramica Cleopatra 23 12 7 4 33 18 43
6. National Bank SC 27 9 12 6 30 23 39
7. ZED FC 27 10 9 8 29 23 39
8. El Gouna 27 8 14 5 19 17 38
9. Al Masry 24 9 10 5 34 27 37
10. ENPPI Cairo 24 8 12 4 25 19 36
11. Petrojet Suez 27 7 13 7 27 30 34
12. Semouha Club 24 8 7 9 22 20 31
13. Modern Sport FC 27 6 13 8 22 28 31
14. Ghazl Al Mahalla 27 4 18 5 20 20 30
15. Talaea El Gaish 27 7 9 11 18 29 30
16. Al Mokawloon 27 5 13 9 20 26 28
17. Ittihad Alexandria 27 7 7 13 22 33 28
18. Kahraba Ismailia 27 5 8 14 29 47 23
19. Haras Al Hodoud 27 4 9 14 21 39 21
20. Pharco FC 27 3 11 13 12 30 20
21. Ismaily SC 27 4 5 18 13 33 17
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo