LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG AI CẬP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-2
Wadi Degla SC41
ZED FC5
0 : 02
0.890.98-0.960.83
22/05
21h00
El Gouna10
Talaea El Gaish11
0 : 01 3/4
0.930.890.920.88
23/05
00h00
Modern Sport FC13
Ghazl Al Mahalla14
0 : 1/41 3/4
-0.900.720.930.87
23/05
00h00
Pharco FC20
National Bank SC7
1/2 : 02
0.970.830.820.96
23/05
00h00
Kahraba Ismailia18
Al Mokawloon15
1/2 : 02 1/4
0.821.00-0.970.77
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
23/05
00h00
Haras Al Hodoud19
Petrojet Suez8
0 : 02
0.77-0.950.930.87
23/05
00h00
Ittihad Alexandria16
Ismaily SC21
0 : 3/41 3/4
0.990.830.830.97
28/05
21h00
Petrojet Suez8
El Gouna10
  
    
29/05
00h00
Ismaily SC21
Pharco FC20
  
    
29/05
00h00
Talaea El Gaish11
Wadi Degla SC4
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
30/05
00h00
Ghazl Al Mahalla14
Haras Al Hodoud19
  
    
30/05
00h00
ZED FC5
Kahraba Ismailia18
  
    
30/05
00h00
Al Mokawloon15
Modern Sport FC13
  
    
30/05
00h00
National Bank SC7
Ittihad Alexandria16
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AI CẬP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Zamalek SC 26 17 5 4 39 17 56
2. Pyramids FC 26 16 6 4 43 21 54
3. Ahly Cairo 26 15 8 3 44 24 53
4. Wadi Degla SC 32 12 14 6 40 29 50
5. ZED FC 32 12 12 8 38 30 48
6. Ceramica Cleopatra 26 12 8 6 34 21 44
7. National Bank SC 31 10 14 7 35 28 44
8. Petrojet Suez 31 9 15 7 35 36 42
9. Al Masry 26 10 10 6 35 29 40
10. El Gouna 31 8 16 7 22 22 40
11. Talaea El Gaish 31 9 10 12 20 30 37
12. ENPPI Cairo 26 8 12 6 27 25 36
13. Modern Sport FC 31 7 15 9 25 31 36
14. Ghazl Al Mahalla 31 5 19 7 23 24 34
15. Al Mokawloon 31 6 16 9 23 28 34
16. Ittihad Alexandria 31 8 8 15 24 36 32
17. Semouha Club 26 8 7 11 23 23 31
18. Kahraba Ismailia 31 7 9 15 32 50 30
19. Haras Al Hodoud 31 5 11 15 24 41 26
20. Pharco FC 31 3 13 15 13 33 22
21. Ismaily SC 31 4 8 19 14 35 20
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo