LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG AI CẬP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Ai Cập

FT
3-1
Ahly Cairo3
Wadi Degla SC7
0 : 1 1/42
-0.990.810.78-0.98
FT
2-0
Zamalek SC4
Petrojet Suez13
0 : 1/22
-0.950.770.950.85
FT
3-2
Al Masry5
Ceramica Cleopatra1
1/4 : 02 1/4
-0.930.80-0.930.80
FT
1-1
Pyramids FC2
El Gouna12
0 : 12
0.74-0.860.990.88
FT
1-2
ENPPI Cairo11
Semouha Club8
0 : 01 3/4
-0.890.77-0.990.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Ghazl Al Mahalla14
Talaea El Gaish18
1/4 : 01 3/4
-0.990.870.960.91
FT
1-0
Modern Sport FC101
Ismaily SC21
0 : 1/21 3/4
0.83-0.950.86-0.99
FT
0-2
Pharco FC171
ZED FC6
3/4 : 01 3/4
0.82-0.940.85-0.98
FT
0-1
Al Mokawloon15
National Bank SC9
1/4 : 01 3/4
0.86-0.98-0.930.79
FT
2-0
Ittihad Alexandria19
Haras Al Hodoud16
0 : 3/41 3/4
-0.980.860.81-0.95
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AI CẬP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Ceramica Cleopatra 15 10 2 3 22 9 32
2. Pyramids FC 13 8 4 1 22 9 28
3. Ahly Cairo 13 7 5 1 23 14 26
4. Zamalek SC 13 7 4 2 20 9 25
5. Al Masry 13 6 5 2 21 13 23
6. ZED FC 15 6 5 4 16 12 23
7. Wadi Degla SC 15 6 5 4 19 16 23
8. Semouha Club 14 5 7 2 13 8 22
9. National Bank SC 14 4 8 2 13 7 20
10. Modern Sport FC 14 5 5 4 15 15 20
11. ENPPI Cairo 13 4 7 2 12 9 19
12. El Gouna 14 4 7 3 11 11 19
13. Petrojet Suez 15 4 7 4 16 18 19
14. Ghazl Al Mahalla 15 2 11 2 9 7 17
15. Al Mokawloon 16 2 7 7 9 16 13
16. Haras Al Hodoud 15 3 4 8 11 21 13
17. Pharco FC 15 2 6 7 5 16 12
18. Talaea El Gaish 15 2 6 7 7 19 12
19. Ittihad Alexandria 15 3 2 10 11 22 11
20. Kahraba Ismailia 15 3 2 10 14 27 11
21. Ismaily SC 15 3 1 11 8 19 10
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo