LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG AI CẬP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Ai Cập

FT
3-1
Ceramica Cleopatra4
Ittihad Alexandria15
0 : 1/21 3/4
0.940.940.960.91
FT
2-0
Semouha Club6
Pharco FC20
0 : 1/21 3/4
0.82-0.940.970.90
FT
3-2
Wadi Degla SC9
Ghazl Al Mahalla16
0 : 1/21 3/4
-0.980.87-0.950.82
FT
1-2
Haras Al Hodoud18
Kahraba Ismailia19
0 : 01 3/4
0.940.940.950.92
FT
1-2
Ismaily SC21
Al Mokawloon17
1/4 : 01 3/4
0.940.940.990.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Talaea El Gaish14
Ahly Cairo3
1 : 02 1/4
0.840.98-0.990.79
FT
0-1
National Bank SC11
Pyramids FC2
1/2 : 02 1/4
0.77-0.951.000.80
FT
1-0
El Gouna10
Al Masry5
1/2 : 02
0.85-0.97-0.980.85
FT
2-0
ZED FC8
Modern Sport FC13
0 : 01 3/4
1.000.880.970.90
FT
1-0
ENPPI Cairo7
Zamalek SC1
1/2 : 02
0.960.920.86-0.99
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AI CẬP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Zamalek SC 20 13 4 3 32 13 43
2. Pyramids FC 20 13 4 3 33 15 43
3. Ahly Cairo 20 11 7 2 33 19 40
4. Ceramica Cleopatra 20 11 5 4 29 16 38
5. Al Masry 20 8 8 4 29 20 32
6. Semouha Club 20 8 7 5 21 13 31
7. ENPPI Cairo 20 7 9 4 20 16 30
8. ZED FC 20 7 8 5 21 16 29
9. Wadi Degla SC 20 7 8 5 23 20 29
10. El Gouna 20 6 10 4 16 15 28
11. National Bank SC 20 5 11 4 18 14 26
12. Petrojet Suez 20 5 10 5 21 23 25
13. Modern Sport FC 20 5 8 7 18 24 23
14. Talaea El Gaish 20 5 7 8 14 24 22
15. Ittihad Alexandria 20 6 2 12 15 24 20
16. Ghazl Al Mahalla 20 2 13 5 12 15 19
17. Al Mokawloon 20 3 9 8 13 21 18
18. Haras Al Hodoud 20 4 5 11 15 29 17
19. Kahraba Ismailia 20 4 4 12 22 37 16
20. Pharco FC 20 2 9 9 8 22 15
21. Ismaily SC 20 3 2 15 11 28 11
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo