LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 ÁO

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Áo

14/05
22h00
Aust Lustenau2
SKU Amstetten5
0 : 12 3/4
1.000.870.900.96
14/05
22h00
First Vienna7
SW Bregenz15
0 : 3/43
0.970.900.82-0.96
14/05
22h00
Austria Klagenfurt10
Liefering6
1/2 : 03
1.000.870.860.94
14/05
22h00
St.Polten1
Hertha Wels11
0 : 1 1/43
0.950.920.960.90
14/05
22h00
Admira4
Floridsdorfer AC3
0 : 1/42 1/2
0.920.950.82-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/05
22h00
Austria Wien II8
Kapfenberg13
0 : 1/43
0.85-0.98-0.990.85
14/05
22h00
Sturm Graz II14
Rapid Wien II12
0 : 02 3/4
0.930.940.78-0.93
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ÁO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. St.Polten 28 16 5 7 46 27 53
2. Aust Lustenau 28 15 7 6 41 28 52
3. Floridsdorfer AC 27 14 6 7 42 17 48
4. Admira 28 12 12 4 50 29 48
5. SKU Amstetten 28 12 11 5 43 32 47
6. Liefering 28 12 9 7 44 39 45
7. First Vienna 28 11 7 10 30 25 40
8. Austria Wien II 28 11 7 10 33 39 40
9. Austria Salzburg 28 9 10 9 36 37 37
10. Austria Klagenfurt 28 10 6 12 32 41 36
11. Hertha Wels 28 9 6 13 39 40 33
12. Rapid Wien II 28 9 5 14 35 44 32
13. Kapfenberg 28 8 4 16 30 52 28
14. Sturm Graz II 28 5 7 16 28 47 22
15. SW Bregenz 28 3 10 15 36 58 19
16. SV Stripfing 13 2 4 7 16 26 10
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo