LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG UZBEKISTAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
Surkhon Termiz10
Mashal Mubarek16
0 : 3/42 1/4
0.880.940.870.93
FT
0-1
Buxoro5
Pakhtakor1
3/4 : 02 1/2
0.990.830.920.88
23/04
21h00
Nasaf Qarshi6
Lok. Tashkent9
  
    
23/04
21h00
Navbahor4
Sogdiana Jizzakh15
  
    
23/04
22h15
Dinamo Samarkand14
FK AGMK8
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
24/04
21h00
Bunyodkor3
Andijan13
  
    
24/04
21h00
Xorazm Urganch7
Neftchi2
  
    
24/04
22h15
Qyzylqum11
Kokand 191212
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UZBEKISTAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Pakhtakor 9 8 0 1 19 9 24
2. Neftchi 8 7 0 1 19 3 21
3. Bunyodkor 8 5 1 2 10 6 16
4. Navbahor 7 5 0 2 10 5 15
5. Buxoro 9 4 2 3 12 10 14
6. Nasaf Qarshi 8 3 3 2 8 6 12
7. Xorazm Urganch 8 3 3 2 9 8 12
8. FK AGMK 8 3 2 3 10 11 11
9. Lok. Tashkent 8 3 2 3 9 10 11
10. Surkhon Termiz 8 3 2 3 8 10 11
11. Qyzylqum 8 3 0 5 6 13 9
12. Kokand 1912 8 1 5 2 8 9 8
13. Andijan 8 2 1 5 8 9 7
14. Dinamo Samarkand 8 2 1 5 11 16 7
15. Sogdiana Jizzakh 8 1 2 5 12 20 5
16. Mashal Mubarek 9 0 0 9 3 17 0
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo