LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG UZBEKISTAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Uzbekistan

02/04
20h00
Sogdiana Jizzakh15
Kokand 191212
0 : 02 1/4
0.72-0.90-0.960.76
02/04
21h00
Bunyodkor6
Lok. Tashkent4
0 : 1/42
0.870.950.880.92
03/04
20h00
Xorazm Urganch10
Dinamo Samarkand13
  
    
03/04
21h00
Navbahor8
Mashal Mubarek16
  
    
03/04
22h15
Nasaf Qarshi5
Andijan7
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
19h00
Pakhtakor3
FK AGMK11
  
    
04/04
20h00
Qyzylqum9
Neftchi1
  
    
04/04
21h15
Surkhon Termiz14
Buxoro2
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UZBEKISTAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Neftchi 4 4 0 0 12 1 12
2. Buxoro 4 3 1 0 6 2 10
3. Pakhtakor 4 3 0 1 8 5 9
4. Lok. Tashkent 4 2 1 1 6 4 7
5. Nasaf Qarshi 4 2 1 1 4 2 7
6. Bunyodkor 4 2 1 1 4 3 7
7. Andijan 4 2 0 2 7 5 6
8. Navbahor 4 2 0 2 5 4 6
9. Qyzylqum 4 2 0 2 4 4 6
10. Xorazm Urganch 4 1 1 2 3 4 4
11. FK AGMK 4 1 1 2 3 4 4
12. Kokand 1912 4 1 1 2 3 4 4
13. Dinamo Samarkand 4 1 1 2 5 7 4
14. Surkhon Termiz 4 1 1 2 2 6 4
15. Sogdiana Jizzakh 4 0 1 3 4 12 1
16. Mashal Mubarek 4 0 0 4 0 9 0
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo