LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG UZBEKISTAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Uzbekistan

FT
3-1
Dinamo Samarkand13
Mashal Mubarek16
0 : 1 1/23
-0.940.800.930.91
FT
2-1
Buxoro3
Sogdiana Jizzakh15
0 : 02 1/2
-0.980.840.990.77
FT
0-0
FK AGMK8
Neftchi1
1 : 02 1/2
0.861.000.970.87
FT
1-0
Kokand 1912141
Bunyodkor4
0 : 1/42 1/4
0.900.960.940.90
FT
1-1
Surkhon Termiz12
Pakhtakor2
3/4 : 02 3/4
-0.960.820.850.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
Xorazm Urganch10
Andijan7
0 : 02
0.910.910.870.93
FT
1-0
Lok. Tashkent6
Qyzylqum11
0 : 3/42
0.880.940.77-0.97
FT
0-0
Nasaf Qarshi9
Navbahor5
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.970.83
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UZBEKISTAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Neftchi 11 9 1 1 25 3 28
2. Pakhtakor 11 8 2 1 22 12 26
3. Buxoro 11 6 2 3 15 11 20
4. Bunyodkor 11 6 1 4 13 11 19
5. Navbahor 10 5 2 3 12 8 17
6. Lok. Tashkent 11 5 2 4 14 14 17
7. Andijan 11 5 1 5 16 11 16
8. FK AGMK 11 4 4 3 14 14 16
9. Nasaf Qarshi 11 3 5 3 12 11 14
10. Xorazm Urganch 11 3 4 4 9 13 13
11. Qyzylqum 11 4 1 6 8 15 13
12. Surkhon Termiz 10 3 3 4 11 16 12
13. Dinamo Samarkand 11 3 2 6 17 21 11
14. Kokand 1912 11 2 5 4 10 15 11
15. Sogdiana Jizzakh 11 2 3 6 19 25 9
16. Mashal Mubarek 11 0 0 11 4 21 0
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo