LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG UZBEKISTAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Uzbekistan

10/03
21h00
Neftchi1
Andijan6
0 : 1 1/42 1/4
0.900.960.841.00
10/03
21h45
Mashal Mubarek15
Qyzylqum11
0 : 02
0.990.871.000.84
10/03
22h00
Pakhtakor3
Navbahor9
0 : 3/42 1/4
-0.990.850.850.99
11/03
18h30
Surkhon Termiz14
Bunyodkor8
  
    
11/03
21h30
Lok. Tashkent2
Kokand 191212
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
11/03
21h45
Buxoro5
Xorazm Urganch10
  
    
12/03
21h30
FK AGMK13
Sogdiana Jizzakh16
  
    
12/03
22h00
Dinamo Samarkand7
Nasaf Qarshi4
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UZBEKISTAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Neftchi 2 2 0 0 6 0 6
2. Lok. Tashkent 2 2 0 0 5 1 6
3. Pakhtakor 2 2 0 0 4 1 6
4. Nasaf Qarshi 2 2 0 0 3 0 6
5. Buxoro 2 2 0 0 2 0 6
6. Andijan 2 1 0 1 5 2 3
7. Dinamo Samarkand 2 1 0 1 3 3 3
8. Bunyodkor 2 1 0 1 2 2 3
9. Navbahor 2 1 0 1 2 2 3
10. Xorazm Urganch 2 1 0 1 1 1 3
11. Qyzylqum 2 1 0 1 2 3 3
12. Kokand 1912 2 0 0 2 1 3 0
13. FK AGMK 2 0 0 2 0 2 0
14. Surkhon Termiz 2 0 0 2 1 6 0
15. Mashal Mubarek 2 0 0 2 0 5 0
16. Sogdiana Jizzakh 2 0 0 2 0 6 0
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo