LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG ISRAEL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Israel

03/01
Hoãn
H. Petah Tikva8
Maccabi Bnei Raina14
0 : 3/42 1/2
0.770.930.770.93
FT
1-3
Hapoel Jerusalem131
Maccabi TA3
1 1/4 : 03
0.820.880.970.73
FT
0-5
Bnei Sakhnin91
Hap. Beer Sheva1
1 1/4 : 02 3/4
0.910.790.860.84
FT
4-0
Ironi Tiberias7
Maccabi Netanya6
3/4 : 03
0.770.930.970.73
05/01
00h15
Hapoel Tel Aviv4
Ashdod11
0 : 12 3/4
0.760.940.740.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
05/01
01h30
HIK Shmona12
Beitar Jerusalem2
1 : 03
0.860.840.930.77
06/01
00h30
Maccabi Haifa5
Hapoel Haifa10
0 : 1 1/23 1/4
0.940.760.780.92
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Hap. Beer Sheva 17 13 2 2 43 16 41
2. Beitar Jerusalem 16 11 3 2 38 18 36
3. Maccabi TA 17 9 6 2 36 19 33
4. Hapoel Tel Aviv 16 8 3 5 29 20 27
5. Maccabi Haifa 16 6 7 3 31 16 25
6. Maccabi Netanya 17 7 2 8 29 38 23
7. Ironi Tiberias 17 6 3 8 22 34 21
8. H. Petah Tikva 16 4 8 4 25 26 20
9. Bnei Sakhnin 16 5 5 6 20 24 20
10. Hapoel Haifa 16 5 3 8 22 26 18
11. Ashdod 16 4 6 6 22 33 18
12. HIK Shmona 16 3 4 9 18 27 13
13. Hapoel Jerusalem 17 2 5 10 15 28 11
14. Maccabi Bnei Raina 15 2 1 12 14 39 7
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo