LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG ISRAEL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Israel

FT
2-1
Hapoel Jerusalem13
H. Petah Tikva7
0 : 02 1/2
0.980.720.930.77
FT
4-1
Maccabi Netanya6
Maccabi Haifa5
3/4 : 03
0.840.860.800.90
24/01
23h30
Ironi Tiberias9
Bnei Sakhnin8
0 : 02 1/4
0.740.960.820.88
24/01
23h30
Hapoel Haifa11
Maccabi Bnei Raina14
0 : 1/22 1/2
0.900.800.770.93
25/01
00h30
Hap. Beer Sheva2
HIK Shmona10
0 : 1 3/43 1/2
0.840.860.930.77
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
26/01
01h15
Ashdod12
Beitar Jerusalem1
1 : 03 1/4
0.950.750.980.72
27/01
01h30
Maccabi TA3
Hapoel Tel Aviv4
0 : 1/22 3/4
0.800.900.900.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Beitar Jerusalem 19 14 3 2 44 20 45
2. Hap. Beer Sheva 19 13 3 3 44 18 42
3. Maccabi TA 19 10 6 3 38 23 36
4. Hapoel Tel Aviv 19 10 4 5 35 24 34
5. Maccabi Haifa 20 8 8 4 38 21 32
6. Maccabi Netanya 20 8 3 9 35 42 27
7. H. Petah Tikva 20 6 8 6 35 33 26
8. Bnei Sakhnin 18 6 5 7 22 26 23
9. Ironi Tiberias 19 6 3 10 23 40 21
10. HIK Shmona 19 5 4 10 27 32 19
11. Hapoel Haifa 19 5 4 10 26 34 19
12. Ashdod 19 4 7 8 24 39 19
13. Hapoel Jerusalem 20 4 6 10 20 30 18
14. Maccabi Bnei Raina 18 2 2 14 15 44 8
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo