LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG ISRAEL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Israel

FT
0-2
Hapoel Tel Aviv31
Hap. Beer Sheva1
1/2 : 02 1/2
0.800.900.850.85
FT
1-1
Maccabi Haifa5
H. Petah Tikva6
  
    
FT
1-2
Maccabi TA4
Beitar Jerusalem2
1/4 : 03
0.860.840.840.86
FT
0-2
Hapoel Jerusalem13
Ironi Tiberias10
0 : 1/22 1/4
0.870.830.750.95
FT
2-3
HIK Shmona9
Ashdod12
0 : 1/42 3/4
0.890.810.810.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-4
Maccabi Bnei Raina14
Maccabi Netanya7
3/4 : 03
0.830.870.830.87
FT
3-0
Hapoel Haifa11
Bnei Sakhnin8
0 : 1/22 1/2
0.970.730.780.92
FT
2-2
H. Petah Tikva6
Maccabi TA4
1 : 03 1/4
0.850.850.780.92
FT
1-1
Beitar Jerusalem21
Hapoel Tel Aviv3
0 : 3/43
0.810.890.750.95
FT
2-5
Hap. Beer Sheva1
Maccabi Haifa5
0 : 3/43 1/4
0.860.840.920.78
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Hap. Beer Sheva 26 18 5 3 58 25 59
2. Beitar Jerusalem 26 17 6 3 61 29 57
3. Hapoel Tel Aviv 26 15 6 5 46 26 51
4. Maccabi TA 26 14 7 5 55 32 49
5. Maccabi Haifa 26 11 9 6 50 28 42
6. H. Petah Tikva 26 9 10 7 41 36 37
7. Maccabi Netanya 26 10 5 11 45 55 35
8. Bnei Sakhnin 26 8 8 10 27 35 32
9. HIK Shmona 26 7 6 13 37 46 27
10. Ironi Tiberias 26 7 6 13 32 52 27
11. Hapoel Haifa 26 6 7 13 31 44 25
12. Ashdod 26 5 9 12 32 50 24
13. Hapoel Jerusalem 26 4 9 13 22 37 21
14. Maccabi Bnei Raina 26 3 3 20 17 59 12
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo