LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG ISRAEL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Israel

FT
3-1
Hapoel Tel Aviv3
Hapoel Jerusalem13
0 : 12 1/2
0.890.810.920.78
14/02
20h00
H. Petah Tikva6
Hapoel Haifa12
0 : 1/22 3/4
0.820.880.920.78
14/02
22h30
HIK Shmona11
Ironi Tiberias10
0 : 1/22 3/4
0.930.770.950.75
14/02
23h30
Maccabi Bnei Raina14
Maccabi Netanya8
1/2 : 03
0.890.810.910.79
15/02
00h30
Ashdod9
Hap. Beer Sheva1
1 1/2 : 03
0.820.880.740.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
16/02
01h15
Maccabi Haifa5
Bnei Sakhnin7
0 : 1 1/22 3/4
0.950.750.880.82
17/02
01h30
Beitar Jerusalem2
Maccabi TA4
0 : 03 1/4
0.960.740.850.85
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Hap. Beer Sheva 22 16 3 3 51 21 51
2. Beitar Jerusalem 22 14 5 3 48 25 47
3. Hapoel Tel Aviv 23 14 4 5 44 26 46
4. Maccabi TA 22 12 6 4 47 26 42
5. Maccabi Haifa 22 9 9 4 42 24 36
6. H. Petah Tikva 22 8 8 6 39 34 32
7. Bnei Sakhnin 22 7 7 8 25 29 28
8. Maccabi Netanya 22 8 4 10 36 45 28
9. Ashdod 22 5 8 9 27 42 23
10. Ironi Tiberias 22 6 4 12 26 46 22
11. HIK Shmona 22 5 5 12 31 40 20
12. Hapoel Haifa 22 5 5 12 28 39 20
13. Hapoel Jerusalem 23 4 8 11 22 34 20
14. Maccabi Bnei Raina 22 3 2 17 16 51 11
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo