LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG ISRAEL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Israel

FT
2-1
Maccabi Netanya71
Ashdod12
0 : 1/23
0.770.930.960.74
FT
2-3
Hapoel Haifa11
Maccabi Bnei Raina14
0 : 12 3/4
0.840.860.860.84
FT
0-0
Bnei Sakhnin8
Ironi Tiberias10
0 : 1/42 1/4
0.940.760.870.83
FT
3-0
Hap. Beer Sheva1
H. Petah Tikva6
0 : 1 1/43
0.880.820.820.88
FT
3-1
HIK Shmona9
Hapoel Jerusalem13
0 : 1/42 1/4
0.850.850.780.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Beitar Jerusalem2
Maccabi Haifa5
0 : 1/23 1/4
0.950.750.850.85
FT
1-0
Maccabi TA41
Hapoel Tel Aviv3
0 : 1/22 3/4
0.860.840.701.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Hap. Beer Sheva 26 18 5 3 58 25 59
2. Beitar Jerusalem 26 17 6 3 61 29 57
3. Hapoel Tel Aviv 26 15 6 5 46 26 51
4. Maccabi TA 26 14 7 5 55 32 49
5. Maccabi Haifa 26 11 9 6 50 28 42
6. H. Petah Tikva 26 9 10 7 41 36 37
7. Maccabi Netanya 26 10 5 11 45 55 35
8. Bnei Sakhnin 26 8 8 10 27 35 32
9. HIK Shmona 26 7 6 13 37 46 27
10. Ironi Tiberias 26 7 6 13 32 52 27
11. Hapoel Haifa 26 6 7 13 31 44 25
12. Ashdod 26 5 9 12 32 50 24
13. Hapoel Jerusalem 26 4 9 13 22 37 21
14. Maccabi Bnei Raina 26 3 3 20 17 59 12
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo