LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG HÀ LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-1
Heracles Almelo18
SBV Excelsior16
0 : 02 3/4
0.980.900.86-0.98
FT
1-2
Fortuna Sittard11
Twente5
1 : 03
-0.940.820.80-0.93
FT
2-0
Sparta Rotterdam9
Volendam15
0 : 1 1/43
0.950.930.881.00
FT
2-1
Zwolle12
NAC Breda17
0 : 1/42 3/4
1.000.88-0.960.84
FT
2-2
NEC Nijmegen3
Heerenveen8
0 : 13 1/2
-0.980.861.000.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Feyenoord2
Ajax4
0 : 1/23 1/4
0.950.93-0.940.82
FT
2-0
Utrecht7
Go Ahead Eagles13
0 : 3/43
0.87-0.99-0.950.83
FT
3-1
Telstar14
PSV Eindhoven1
1 1/4 : 03 3/4
0.900.98-0.980.86
FT
3-0
Groningen10
AZ Alkmaar6
1/4 : 03
0.87-0.990.84-0.96
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSV Eindhoven 28 22 2 4 78 37 68
2. Feyenoord 28 16 5 7 61 40 53
3. NEC Nijmegen 27 14 7 6 68 46 49
4. Ajax 28 12 12 4 53 35 48
5. Twente 28 12 11 5 47 30 47
6. AZ Alkmaar 28 12 6 10 47 45 42
7. Utrecht 28 11 8 9 42 31 41
8. Heerenveen 28 11 8 9 49 46 41
9. Sparta Rotterdam 27 12 4 11 34 46 40
10. Groningen 28 11 5 12 40 37 38
11. Fortuna Sittard 28 10 5 13 43 52 35
12. Zwolle 28 8 9 11 38 53 33
13. Go Ahead Eagles 28 7 11 10 45 45 32
14. Telstar 28 6 9 13 38 46 27
15. Volendam 28 7 6 15 30 48 27
16. SBV Excelsior 28 7 6 15 29 47 27
17. NAC Breda 28 5 8 15 29 50 23
18. Heracles Almelo 28 5 4 19 33 70 19
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo