LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG HÀ LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-2
Ajax5
Utrecht7
0 : 13 1/4
-0.940.820.990.88
FT
1-4
Go Ahead Eagles12
PSV Eindhoven1
1/2 : 03 3/4
0.910.960.86-0.99
FT
3-2
Fortuna Sittard11
Zwolle13
0 : 1/43
0.950.920.940.93
FT
2-1
Groningen9
NEC Nijmegen4
0 : 02 3/4
-0.950.830.82-0.95
FT
1-1
SBV Excelsior14
Volendam16
0 : 3/42 3/4
0.930.940.890.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Feyenoord2
AZ Alkmaar6
0 : 1/23
1.000.880.83-0.96
FT
3-0
Telstar15
Heracles Almelo18
0 : 1 1/43 1/4
0.950.920.900.97
FT
4-0
Twente3
Sparta Rotterdam10
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.870.890.98
10/05
Hoãn
NAC Breda17
Heerenveen8
0 : 03
0.880.990.83-0.96
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSV Eindhoven 33 26 3 4 96 44 81
2. Feyenoord 33 18 8 7 68 44 62
3. Twente 33 15 13 5 58 35 58
4. NEC Nijmegen 33 15 11 7 75 52 56
5. Ajax 33 14 13 6 62 41 55
6. AZ Alkmaar 33 14 9 10 55 48 51
7. Utrecht 33 14 8 11 53 42 50
8. Heerenveen 32 14 8 10 57 51 50
9. Groningen 33 13 6 14 47 44 45
10. Sparta Rotterdam 33 12 7 14 38 59 43
11. Fortuna Sittard 33 11 6 16 49 61 39
12. Go Ahead Eagles 33 8 14 11 53 51 38
13. Zwolle 33 9 10 14 44 69 37
14. SBV Excelsior 33 9 8 16 40 54 35
15. Telstar 33 8 10 15 47 54 34
16. Volendam 33 8 8 17 34 53 32
17. NAC Breda 32 5 10 17 30 55 25
18. Heracles Almelo 33 5 4 24 34 83 19
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo