LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 3 TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
Celta Vigo IIA1-2
Osasuna BA1-19
0 : 3/42 1/2
0.77-0.950.73-0.93
FT
0-1
AlcorconB1-101
CE EuropaB1-4
0 : 1/22 1/4
0.910.910.960.84
FT
2-0
TenerifeA1-1
BarakaldoA1-6
0 : 1/22 1/4
0.960.861.000.80
FT
2-1
Gimnastic T.B1-15
Sevilla BB1-20
0 : 1 1/22 1/4
0.76-0.940.940.86
FT
0-0
Racing FerrolA1-13
PontevedraA1-5
1/4 : 02
0.76-0.940.830.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Zamora CFA1-3
SD PonferradinaA1-7
0 : 1/42
0.900.920.960.84
FT
2-2
Real AvilesA1-14
GuadalajaraA1-18
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.77-0.97
FT
1-0
Real Betis BB1-17
Antequera CFB1-11
0 : 02 1/2
0.950.870.910.89
FT
2-1
TalaveraA1-16
Arenas de GetxoA1-11
0 : 1/22 1/4
0.910.910.910.89
FT
1-0
Real Madrid BA1-4
UD SalamancaA1-9
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.810.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Villarreal BB1-3
Hercules CFB1-13
0 : 1/22 1/2
0.940.88-0.990.79
FT
3-1
Juventud Torr.B1-14
Atletico Madrid BB1-5
0 : 02 1/2
0.75-0.93-0.990.79
FT
0-0
TeruelB1-81
SD TarazonaB1-16
0 : 1/41 3/4
1.000.820.890.91
FT
0-4
CD ArenteiroA1-20
CacerenoA1-15
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.880.88
FT
0-2
MeridaA1-10
LugoA1-8
0 : 1/42 3/4
0.920.90-0.830.62
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Athletic Bilbao BA1-12
OurenseA1-17
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.71-0.92
FT
4-0
UD IbizaB1-9
Atl. SanluquenoB1-19
0 : 1 1/42 3/4
0.870.950.930.87
03/05
Hoãn
AlgecirasB1-6
CartagenaB1-7
0 : 02
0.850.850.990.81
FT
2-2
SabadellB1-2
MurciaB1-12
0 : 1/22
1.000.820.78-0.98
FT
3-1
EldenseB1-1
MarbellaB1-18
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.77-0.97
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. Tenerife 35 21 10 4 57 20 73
2. Celta Vigo II 34 16 10 8 54 44 58
3. Zamora CF 34 16 9 9 49 38 57
4. Real Madrid B 33 16 7 10 54 41 55
5. Pontevedra 35 13 15 7 43 26 54
6. Barakaldo 35 13 12 10 44 36 51
7. SD Ponferradina 35 14 9 12 38 32 51
8. Lugo 35 12 13 10 34 37 49
9. UD Salamanca 34 13 9 12 46 43 48
10. Merida 35 13 9 13 44 49 48
11. Arenas de Getxo 34 14 4 16 40 50 46
12. Athletic Bilbao B 34 12 9 13 35 38 45
13. Racing Ferrol 34 12 8 14 37 43 44
14. Real Aviles 35 11 10 14 50 58 43
15. Cacereno 35 9 13 13 35 44 40
16. Talavera 35 10 9 16 35 44 39
17. Ourense 33 9 10 14 39 41 37
18. Guadalajara 35 9 10 16 39 54 37
19. Osasuna B 35 9 9 17 25 39 36
20. CD Arenteiro 35 6 9 20 29 50 27
Bảng B1
1. Eldense 35 18 11 6 53 33 65
2. Sabadell 34 17 13 4 48 22 64
3. Villarreal B 35 15 13 7 48 28 58
4. CE Europa 35 15 11 9 48 43 56
5. Atletico Madrid B 32 15 10 7 52 35 55
6. Algeciras 34 14 9 11 36 34 51
7. Cartagena 33 14 9 10 30 30 51
8. Teruel 35 12 12 11 26 29 48
9. UD Ibiza 34 12 11 11 38 30 47
10. Alcorcon 35 11 14 10 36 33 47
11. Antequera CF 35 13 8 14 42 43 47
12. Murcia 35 12 10 13 36 37 46
13. Hercules CF 34 11 11 12 35 39 44
14. Juventud Torr. 35 10 13 12 42 45 43
15. Gimnastic T. 35 12 7 16 37 45 43
16. SD Tarazona 35 10 12 13 29 35 42
17. Real Betis B 34 10 8 16 41 54 38
18. Marbella 35 8 7 20 31 47 31
19. Atl. Sanluqueno 35 7 8 20 26 51 29
20. Sevilla B 35 5 11 19 18 39 26

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo