LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 4 ĐỨC - BAVARIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

21/04
23h00
Augsburg II16
Schwaben Augsburg14
0 : 1/43
0.840.981.000.80
21/04
23h30
Wurzburger4
SpVgg Bayreuth12
0 : 1 1/42 3/4
0.870.950.930.83
22/04
00h00
Unterhaching2
Hankofen-Hailing18
0 : 23 1/2
0.940.880.990.81
22/04
00h00
Illertissen3
V. Aschaffenburg17
0 : 1 1/22 3/4
0.970.850.810.99
22/04
00h00
TSV Aubstadt6
VfB Eichstatt5
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.850.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
22/04
00h00
Ansbach10
Memmingen13
0 : 1/42 1/2
0.990.830.820.94
22/04
00h00
DJK Vilzing11
Buchbach9
0 : 1/43
0.930.890.75-0.95
22/04
00h00
Nurnberg II1
Bayern Munich II7
0 : 3/43 1/4
0.990.830.950.85
22/04
00h00
Wacker Burghausen8
Greuther Furth II15
0 : 1/43
-0.960.780.900.90
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - BAVARIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Nurnberg II 28 20 3 5 49 28 63
2. Unterhaching 28 19 4 5 61 21 61
3. Illertissen 29 16 7 6 61 40 55
4. Wurzburger 26 15 8 3 47 19 53
5. VfB Eichstatt 29 11 10 8 44 33 43
6. TSV Aubstadt 29 11 9 9 42 40 42
7. Bayern Munich II 26 12 5 9 53 39 41
8. Wacker Burghausen 28 11 8 9 37 35 41
9. Buchbach 29 11 7 11 46 51 40
10. Ansbach 29 11 7 11 46 53 40
11. DJK Vilzing 28 10 5 13 35 39 35
12. SpVgg Bayreuth 29 9 8 12 32 43 35
13. Memmingen 27 7 11 9 35 37 32
14. Schwaben Augsburg 28 6 8 14 32 52 26
15. Greuther Furth II 29 5 10 14 40 45 25
16. Augsburg II 29 5 7 17 27 45 22
17. V. Aschaffenburg 28 5 7 16 25 57 22
18. Hankofen-Hailing 29 5 6 18 25 60 21

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo