LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG ARẬP XEUT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Arập Xeut

FT
3-0
Al Hilal Riyadh1
Hazm11
0 : 23 1/2
0.881.000.980.88
FT
1-2
Al Nassr Riyadh2
Qadisiya Khubar4
0 : 13 1/4
-0.960.840.84-0.98
FT
3-4
Al Najma (KSA)18
Al Ettifaq7
1/2 : 02 1/2
1.000.88-0.930.78
FT
4-0
Al Khaleej(KSA)9
Dhamak14
0 : 12 1/2
1.000.880.940.92
FT
2-0
Al Taawon (KSA)3
Al Shabab (KSA)15
0 : 1/42 1/2
0.990.890.910.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-4
Al Kholood121
Ittihad Jeddah5
1 1/4 : 03 1/4
-0.990.870.930.93
10/01
21h00
Neom SC8
Al Fateh10
0 : 1/23
-0.980.801.000.80
10/01
22h00
Al Riyadh16
Al Fayha13
1/4 : 02 1/4
0.910.910.920.88
11/01
00h30
Al Akhdood17
Al Ahli Jeddah6
1 1/4 : 02 3/4
0.950.870.900.90
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARẬP XEUT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Al Hilal Riyadh 13 11 2 0 35 12 35
2. Al Nassr Riyadh 13 10 1 2 38 12 31
3. Al Taawon (KSA) 13 10 1 2 29 14 31
4. Qadisiya Khubar 13 8 3 2 26 13 27
5. Ittihad Jeddah 13 8 2 3 27 16 26
6. Al Ahli Jeddah 12 7 4 1 18 10 25
7. Al Ettifaq 13 6 4 3 23 23 22
8. Neom SC 12 6 2 4 18 19 20
9. Al Khaleej(KSA) 13 5 3 5 30 21 18
10. Al Fateh 12 4 2 6 15 22 14
11. Hazm 13 3 4 6 11 20 13
12. Al Kholood 13 4 0 9 19 26 12
13. Al Fayha 12 3 3 6 11 20 12
14. Dhamak 13 1 6 6 10 24 9
15. Al Shabab (KSA) 13 1 5 7 9 20 8
16. Al Riyadh 12 2 2 8 11 27 8
17. Al Akhdood 12 1 2 9 9 24 5
18. Al Najma (KSA) 13 0 2 11 13 29 2
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo