LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG ARẬP XEUT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-4
Al Shabab (KSA)13
Al Nassr Riyadh1
1 1/2 : 03 3/4
-0.960.840.940.92
14/05
22h55
Al Fateh12
Al Najma (KSA)18
0 : 13 1/4
0.80-0.980.830.97
15/05
01h00
Qadisiya Khubar4
Hazm9
0 : 1 3/43 1/2
0.75-0.930.830.97
15/05
01h00
Al Ettifaq7
Ittihad Jeddah6
1/2 : 02 3/4
0.920.900.70-0.90
15/05
23h15
Dhamak15
Al Fayha10
0 : 1/22 1/4
0.75-0.930.801.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
16/05
01h00
Al Taawon (KSA)5
Al Riyadh16
0 : 1/22 1/2
0.78-0.960.78-0.98
16/05
23h05
Al Hilal Riyadh2
Neom SC8
  
    
16/05
23h05
Al Akhdood17
Al Khaleej(KSA)11
  
    
17/05
01h00
Al Ahli Jeddah3
Al Kholood14
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARẬP XEUT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Al Nassr Riyadh 33 27 2 4 87 27 83
2. Al Hilal Riyadh 32 23 9 0 82 27 78
3. Al Ahli Jeddah 32 23 6 3 64 24 75
4. Qadisiya Khubar 32 21 8 3 76 33 71
5. Al Taawon (KSA) 32 15 7 10 58 43 52
6. Ittihad Jeddah 31 15 7 9 49 39 52
7. Al Ettifaq 32 14 7 11 49 51 49
8. Neom SC 32 12 8 12 42 45 44
9. Hazm 32 10 9 13 36 55 39
10. Al Fayha 32 10 8 14 41 50 38
11. Al Khaleej(KSA) 32 10 7 15 52 55 37
12. Al Fateh 32 8 9 15 39 55 33
13. Al Shabab (KSA) 32 7 11 14 41 54 32
14. Al Kholood 32 9 5 18 39 58 32
15. Dhamak 32 5 11 16 28 51 26
16. Al Riyadh 32 6 8 18 33 62 26
17. Al Akhdood 32 4 5 23 24 68 17
18. Al Najma (KSA) 32 2 7 23 31 74 13
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo