LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG BRAZIL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Brazil

12/04
02h30
Vitoria/BA14
Sao Paulo/SP2
1/4 : 02
0.77-0.880.81-0.94
12/04
02h30
Remo/PA18
Vasco DG/RJ11
1/4 : 02 1/2
0.80-0.92-0.990.86
12/04
04h30
Mirassol/SP20
Bahia/BA5
0 : 1/42 1/2
0.990.900.960.91
12/04
04h30
Fluminense/RJ3
Flamengo/RJ4
1/4 : 02
0.940.94-0.960.83
12/04
06h00
Santos/SP15
Atl. Mineiro/MG8
0 : 1/42 1/4
0.950.940.85-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
12/04
06h30
Internacional/RS12
Gremio/RS10
0 : 1/22 1/2
0.87-0.980.980.89
12/04
21h00
Athletico/PR6
Chapecoense17
0 : 12 1/2
0.910.970.910.96
13/04
02h00
Botafogo/RJ13
Coritiba/PR7
0 : 3/42 1/4
-0.980.860.900.97
13/04
04h30
Corinthians/SP16
Palmeiras/SP1
0 : 02 1/4
-0.920.79-0.980.85
13/04
04h30
Cruzeiro/MG19
Bragantino/SP9
0 : 1/22 1/4
0.881.000.85-0.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Palmeiras/SP 10 8 1 1 21 10 25
2. Sao Paulo/SP 10 6 2 2 15 7 20
3. Fluminense/RJ 10 6 2 2 17 11 20
4. Flamengo/RJ 9 5 2 2 16 9 17
5. Bahia/BA 9 5 2 2 13 9 17
6. Athletico/PR 10 5 1 4 15 13 16
7. Coritiba/PR 10 4 3 3 11 10 15
8. Atl. Mineiro/MG 10 4 2 4 14 12 14
9. Bragantino/SP 10 4 2 4 10 10 14
10. Gremio/RS 10 3 3 4 14 14 12
11. Vasco DG/RJ 10 3 3 4 15 16 12
12. Internacional/RS 10 3 3 4 9 10 12
13. Botafogo/RJ 9 4 0 5 16 19 12
14. Vitoria/BA 9 3 2 4 9 14 11
15. Santos/SP 10 2 4 4 13 16 10
16. Corinthians/SP 10 2 4 4 8 11 10
17. Chapecoense 9 1 5 3 10 16 8
18. Remo/PA 10 1 4 5 10 17 7
19. Cruzeiro/MG 10 1 4 5 12 20 7
20. Mirassol/SP 9 1 3 5 10 14 6
  Copa Libertadores   VL Copa Libertadores
  Copa Sudamericana   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Sao Paulo/SP 10 8 0 2 80.0%
2. Palmeiras/SP 10 6 3 1 60.0%
3. Athletico/PR 10 6 0 4 60.0%
4. Fluminense/RJ 10 6 2 2 60.0%
5. Flamengo/RJ 9 5 0 4 55.6%
6. Bahia/BA 9 5 0 4 55.6%
7. Remo/PA 10 5 0 5 50.0%
8. Bragantino/SP 10 5 0 5 50.0%
9. Chapecoense 9 4 2 3 44.4%
10. Vitoria/BA 9 4 1 4 44.4%
11. Botafogo/RJ 9 4 1 4 44.4%
12. Santos/SP 10 4 1 5 40.0%
13. Vasco DG/RJ 10 4 1 5 40.0%
14. Coritiba/PR 10 4 3 3 40.0%
15. Atl. Mineiro/MG 10 4 1 5 40.0%
16. Internacional/RS 10 4 0 6 40.0%
17. Corinthians/SP 10 4 1 5 40.0%
18. Gremio/RS 10 3 2 5 30.0%
19. Cruzeiro/MG 10 2 0 8 20.0%
20. Mirassol/SP 9 1 0 8 11.1%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Coritiba/PR 4 5 1 0 50.0% 50.0%
2. Atl. Mineiro/MG 4 3 3 0 40.0% 60.0%
3. Internacional/RS 4 5 1 0 50.0% 50.0%
4. Mirassol/SP 4 1 4 0 33.0% 66.0%
5. Corinthians/SP 3 6 1 0 70.0% 30.0%
6. Sao Paulo/SP 3 6 1 0 40.0% 60.0%
7. Bragantino/SP 3 7 0 0 40.0% 60.0%
8. Palmeiras/SP 2 5 3 0 30.0% 70.0%
9. Athletico/PR 2 6 2 0 20.0% 80.0%
10. Bahia/BA 2 6 1 0 33.0% 66.0%
11. Remo/PA 2 5 3 0 70.0% 30.0%
12. Fluminense/RJ 2 5 3 0 40.0% 60.0%
13. Santos/SP 1 6 3 0 70.0% 30.0%
14. Chapecoense 1 5 3 0 100.0% .0%
15. Gremio/RS 1 8 0 1 50.0% 50.0%
16. Cruzeiro/MG 1 5 4 0 60.0% 40.0%
17. Vitoria/BA 1 7 1 0 66.0% 33.0%
18. Vasco DG/RJ 1 7 2 0 30.0% 70.0%
19. Botafogo/RJ 1 4 3 1 11.0% 88.0%
20. Flamengo/RJ 0 8 1 0 44.0% 55.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Palmeiras/SP 8 2 10 0
2. Botafogo/RJ 8 1 6 3
3. Cruzeiro/MG 7 3 8 2
4. Vasco DG/RJ 7 3 8 2
5. Athletico/PR 6 4 10 0
6. Santos/SP 6 4 7 3
7. Flamengo/RJ 6 3 7 2
8. Atl. Mineiro/MG 5 5 8 2
9. Mirassol/SP 5 4 7 2
10. Fluminense/RJ 5 5 7 3
11. Gremio/RS 5 5 7 3
12. Bahia/BA 4 5 9 0
13. Remo/PA 4 6 8 2
14. Sao Paulo/SP 3 7 6 4
15. Bragantino/SP 3 7 7 3
16. Chapecoense 3 6 5 4
17. Vitoria/BA 3 6 7 2
18. Coritiba/PR 2 8 6 4
19. Internacional/RS 2 8 8 2
20. Corinthians/SP 2 8 7 3

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo