LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG SLOVENIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Slovenia

FT
2-1
NK Radomlje6
Aluminij7
0 : 1/42 1/2
-0.940.760.910.89
31/01
Hoãn
NK Primorje9
Domzale10
0 : 3/42 3/4
-0.960.780.980.78
FT
1-0
O.Ljubljana51
Mura8
0 : 12 1/2
0.990.830.970.83
FT
6-2
Koper2
NK Bravo4
0 : 1/22 3/4
0.830.990.850.95
FT
3-3
Maribor3
NK Celje1
1/2 : 02 3/4
0.850.970.820.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVENIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. NK Celje 19 13 5 1 49 17 44
2. Koper 19 10 4 5 39 27 34
3. Maribor 19 9 5 5 37 26 32
4. NK Bravo 19 8 4 7 36 34 28
5. O.Ljubljana 19 8 4 7 24 23 28
6. NK Radomlje 19 8 4 7 28 32 28
7. Aluminij 19 7 4 8 28 34 25
8. Mura 19 3 6 10 19 29 15
9. NK Primorje 18 4 3 11 19 36 15
10. Domzale 18 3 3 12 17 38 12
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo