LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG SLOVENIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Slovenia

FT
3-2
Koper2
O.Ljubljana5
0 : 1/22 3/4
0.890.931.000.80
FT
2-3
NK Primorje9
NK Radomlje6
0 : 3/43
0.930.890.980.82
FT
5-0
NK Celje1
Aluminij7
0 : 1 3/43 1/2
0.900.920.850.95
FT
3-0
NK Bravo3
Maribor4
1/2 : 03
0.79-0.970.930.87
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVENIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. NK Celje 31 22 5 4 78 27 71
2. Koper 31 17 7 7 67 42 58
3. NK Bravo 31 16 5 10 55 47 53
4. Maribor 30 14 8 8 52 36 50
5. O.Ljubljana 30 13 7 10 41 37 46
6. NK Radomlje 30 11 6 13 43 56 39
7. Aluminij 31 10 5 16 42 57 35
8. Mura 30 6 7 17 29 50 25
9. NK Primorje 30 6 3 21 31 65 21
10. Domzale 18 3 3 12 17 38 12
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo