LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG SLOVENIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Slovenia

23/05
01h00
NK Primorje9
NK Celje1
1 1/4 : 03 1/2
0.930.890.870.93
23/05
01h00
NK Radomlje6
Mura8
1/2 : 03
0.980.84-0.940.74
23/05
22h30
Maribor5
Aluminij7
0 : 13
0.810.890.760.94
24/05
01h15
NK Bravo3
O.Ljubljana4
1/4 : 02 3/4
0.760.940.900.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVENIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. NK Celje 33 22 5 6 81 32 71
2. Koper 34 20 7 7 71 43 67
3. NK Bravo 33 18 5 10 60 50 59
4. O.Ljubljana 32 15 7 10 46 38 52
5. Maribor 32 14 8 10 54 40 50
6. NK Radomlje 33 12 6 15 47 61 42
7. Aluminij 33 10 6 17 42 58 36
8. Mura 33 8 7 18 33 52 31
9. NK Primorje 33 6 4 23 31 70 22
10. Domzale 18 3 3 12 17 38 12
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo