LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
Chaves9
Uniao Leiria4
0 : 02 1/4
0.881.00-0.990.85
21/03
18h00
Lusitania Lourosa8
Academico Viseu2
1/4 : 02 1/4
0.930.830.900.86
21/03
21h00
Penafiel15
Vizela5
1/4 : 02 1/4
0.800.960.920.88
21/03
22h30
Maritimo1
UD Oliveirense17
0 : 1 1/42 3/4
0.840.920.970.79
22/03
01h00
Portimonense18
Porto B7
0 : 1/42 1/2
-0.990.751.000.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
22/03
18h00
Felgueiras13
Uniao Torreense3
0 : 02 1/4
0.72-0.910.920.88
22/03
21h00
Feirense10
Sporting CP B6
0 : 02 1/4
0.76-0.940.920.88
22/03
22h30
Leixoes12
Pacos Ferreira14
0 : 1/42 1/4
0.890.930.870.93
23/03
01h00
Benfica B11
SC Farense16
0 : 1/42 1/2
-0.970.79-0.980.78
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Maritimo 26 16 5 5 42 21 53
2. Academico Viseu 26 14 5 7 47 28 47
3. Uniao Torreense 26 13 3 10 32 27 42
4. Uniao Leiria 26 11 8 7 41 34 41
5. Vizela 26 11 8 7 35 31 41
6. Sporting CP B 26 12 2 12 37 25 38
7. Porto B 26 11 5 10 32 33 38
8. Lusitania Lourosa 26 10 7 9 37 41 37
9. Chaves 27 10 6 11 29 26 36
10. Feirense 26 9 8 9 29 30 35
11. Benfica B 26 8 10 8 36 32 34
12. Leixoes 26 9 4 13 29 47 31
13. Felgueiras 26 7 9 10 24 31 30
14. Pacos Ferreira 25 7 9 9 24 34 30
15. Penafiel 26 7 8 11 22 25 29
16. SC Farense 26 7 8 11 23 32 29
17. UD Oliveirense 26 6 9 11 26 36 27
18. Portimonense 26 6 6 14 27 39 24
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo