LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

28/02
01h00
Uniao Leiria8
Portimonense16
0 : 3/42 1/2
-0.940.820.960.90
FT
0-1
Sporting CP B3
Leixoes10
0 : 1/42 1/4
0.920.960.84-0.98
FT
0-3
Uniao Torreense5
Porto B4
0 : 3/42 1/2
-0.970.851.000.86
FT
3-2
Vizela6
Chaves11
0 : 1/42 1/4
0.960.921.000.86
01/03
21h00
Academico Viseu2
Maritimo1
0 : 1/42 1/4
-0.980.74-0.990.79
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
01/03
22h30
Pacos Ferreira18
UD Oliveirense15
0 : 1/42 1/4
-0.980.740.780.98
01/03
23h00
SC Farense17
Lusitania Lourosa7
0 : 1/22 1/4
0.900.860.910.89
02/03
01h00
Penafiel14
Benfica B12
1/4 : 02 1/4
0.800.960.79-0.99
03/03
01h00
Feirense9
Felgueiras13
0 : 1/42
0.980.840.880.92
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Maritimo 23 14 5 4 37 16 47
2. Academico Viseu 23 12 5 6 41 25 41
3. Sporting CP B 24 12 2 10 37 23 38
4. Porto B 24 11 4 9 31 31 37
5. Uniao Torreense 24 11 3 10 28 27 36
6. Vizela 24 9 8 7 30 28 35
7. Lusitania Lourosa 23 9 7 7 32 35 34
8. Uniao Leiria 22 8 8 6 33 31 32
9. Feirense 23 8 7 8 28 27 31
10. Leixoes 24 9 4 11 27 40 31
11. Chaves 24 8 6 10 27 24 30
12. Benfica B 23 7 9 7 32 30 30
13. Felgueiras 23 7 7 9 24 30 28
14. Penafiel 23 7 6 10 20 22 27
15. UD Oliveirense 23 6 7 10 26 33 25
16. Portimonense 23 6 6 11 25 34 24
17. SC Farense 23 6 6 11 20 30 24
18. Pacos Ferreira 22 5 8 9 20 32 23
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo