LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG BULGARIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-0
Cherno More5
Botev Vratsa9
0 : 12 1/4
0.980.86-0.960.78
FT
1-0
FK Dobrudzha 1919121
FK Montana 192116
0 : 1/22
0.81-0.970.840.98
FT
1-1
Lok. Plovdiv6
Spartak Varna13
0 : 12 1/4
0.930.910.980.84
FT
1-0
Cska Sofia4
Slavia Sofia7
0 : 1 1/22 3/4
0.940.900.920.90
FT
0-0
Beroe15
Arda Kardzhali8
1/2 : 02 1/4
0.880.96-0.970.79
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
CSKA 1948 Sofia31
Levski Sofia1
1/2 : 02 1/4
0.880.960.860.96
FT
2-1
Botev Plovdiv111
Ludogorets2
1 1/4 : 02 3/4
0.920.920.830.99
17/03
23h00
Lok. Sofia10
Septemvri Sofia14
0 : 1/22 1/2
0.830.930.960.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BULGARIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Levski Sofia 26 20 2 4 58 18 62
2. Ludogorets 26 15 8 3 49 18 53
3. CSKA 1948 Sofia 26 15 5 6 42 26 50
4. Cska Sofia 26 13 7 6 36 22 46
5. Cherno More 26 11 10 5 31 17 43
6. Lok. Plovdiv 26 9 11 6 26 31 38
7. Slavia Sofia 26 9 8 9 32 29 35
8. Arda Kardzhali 26 9 8 9 26 24 35
9. Botev Vratsa 26 8 10 8 20 21 34
10. Lok. Sofia 25 7 10 8 31 31 31
11. Botev Plovdiv 26 8 6 12 30 36 30
12. FK Dobrudzha 1919 26 7 4 15 21 35 25
13. Spartak Varna 26 4 11 11 23 40 23
14. Septemvri Sofia 25 6 3 16 22 50 21
15. Beroe 26 3 10 13 17 39 19
16. FK Montana 1921 26 3 7 16 14 41 16
  Championship Round   Playoff Conference League
  Playoff Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo