LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG BULGARIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-0
Cherno More5
Botev Vratsa10
0 : 12 1/4
0.980.86-0.960.78
FT
1-0
FK Dobrudzha 1919131
FK Montana 192116
0 : 1/22
0.81-0.970.840.98
FT
1-1
Lok. Plovdiv6
Spartak Varna12
0 : 12 1/4
0.930.910.980.84
FT
1-0
Cska Sofia3
Slavia Sofia8
0 : 1 1/22 3/4
0.940.900.920.90
22/02
Hoãn
Lok. Sofia9
Septemvri Sofia15
0 : 3/42 1/4
0.780.980.820.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Beroe14
Arda Kardzhali7
1/2 : 02 1/4
0.880.96-0.970.79
FT
1-3
CSKA 1948 Sofia41
Levski Sofia1
1/2 : 02 1/4
0.880.960.860.96
FT
2-1
Botev Plovdiv111
Ludogorets2
1 1/4 : 02 3/4
0.920.920.830.99
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BULGARIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Levski Sofia 22 17 2 3 52 14 53
2. Ludogorets 22 12 7 3 41 17 43
3. Cska Sofia 22 11 7 4 33 17 40
4. CSKA 1948 Sofia 22 12 4 6 33 25 40
5. Cherno More 22 9 9 4 26 15 36
6. Lok. Plovdiv 22 8 10 4 24 24 34
7. Arda Kardzhali 22 7 7 8 23 23 28
8. Slavia Sofia 22 7 7 8 24 26 28
9. Lok. Sofia 21 6 9 6 24 23 27
10. Botev Vratsa 22 6 9 7 16 19 27
11. Botev Plovdiv 22 7 4 11 27 33 25
12. Spartak Varna 22 3 11 8 21 33 20
13. FK Dobrudzha 1919 22 5 4 13 17 29 19
14. Beroe 22 3 9 10 17 34 18
15. Septemvri Sofia 21 5 3 13 20 44 18
16. FK Montana 1921 22 3 6 13 14 36 15
  Championship Round   Playoff Conference League
  Playoff Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo