LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG BULGARIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Bulgaria

08/04
22h00
FK Montana 192116
Cska Sofia4
1 1/2 : 02 1/2
0.880.960.910.91
09/04
00h30
Botev Plovdiv9
Lok. Plovdiv5
0 : 1/22 1/4
0.910.930.910.91
09/04
19h30
Lok. Sofia11
Beroe14
0 : 12 1/4
-0.950.770.870.93
09/04
22h00
Ludogorets2
Cherno More6
0 : 1 1/42 1/2
0.72-0.900.880.92
10/04
00h30
Levski Sofia1
Arda Kardzhali7
0 : 1 1/22 1/4
-0.930.750.810.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/04
17h00
Spartak Varna13
FK Dobrudzha 191912
1/4 : 02
0.79-0.970.810.99
10/04
19h30
CSKA 1948 Sofia3
Botev Vratsa10
  
    
10/04
22h00
Slavia Sofia8
Septemvri Sofia15
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BULGARIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Levski Sofia 28 21 3 4 62 21 66
2. Ludogorets 28 17 8 3 57 19 59
3. CSKA 1948 Sofia 28 16 5 7 45 31 53
4. Cska Sofia 28 15 7 6 41 22 52
5. Lok. Plovdiv 28 11 11 6 29 32 44
6. Cherno More 28 11 10 7 33 22 43
7. Arda Kardzhali 28 11 8 9 32 26 41
8. Slavia Sofia 28 10 8 10 35 31 38
9. Botev Plovdiv 28 10 6 12 36 36 36
10. Botev Vratsa 28 8 11 9 21 23 35
11. Lok. Sofia 28 8 10 10 36 35 34
12. FK Dobrudzha 1919 28 7 5 16 23 39 26
13. Spartak Varna 28 4 11 13 24 50 23
14. Beroe 28 4 10 14 18 42 22
15. Septemvri Sofia 28 6 4 18 23 57 22
16. FK Montana 1921 28 3 7 18 15 44 16
  Championship Round   Playoff Conference League
  Playoff Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo