LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG BULGARIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-2
Spartak Varna121
Beroe15
0 : 1/42 1/2
1.000.84-0.940.76
FT
1-2
Ludogorets2
CSKA 1948 Sofia3
0 : 12 3/4
0.970.870.850.97
FT
1-3
Cska Sofia4
Levski Sofia1
1/4 : 02
0.950.89-0.970.79
FT
1-1
Slavia Sofia9
Botev Vratsa10
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.821.00
FT
0-1
Lok. Plovdiv5
Cherno More6
0 : 1/42
0.841.00-0.900.72
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
Arda Kardzhali7
Botev Plovdiv8
0 : 1/42 1/4
1.000.84-0.950.77
FT
1-0
FK Montana 192116
FK Dobrudzha 191913
0 : 02
0.960.880.960.86
FT
1-1
Lok. Sofia11
Septemvri Sofia14
0 : 1/42 1/2
0.78-0.940.960.86
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BULGARIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Levski Sofia 30 22 4 4 64 22 70
2. Ludogorets 30 17 9 4 57 20 60
3. CSKA 1948 Sofia 30 18 5 7 50 31 59
4. Cska Sofia 30 16 8 6 43 23 56
5. Lok. Plovdiv 30 11 13 6 30 33 46
6. Cherno More 30 11 11 8 33 26 44
7. Arda Kardzhali 30 12 8 10 33 27 44
8. Botev Plovdiv 30 11 7 12 40 37 40
9. Slavia Sofia 30 10 9 11 36 33 39
10. Botev Vratsa 30 9 11 10 24 26 38
11. Lok. Sofia 30 9 10 11 40 39 37
12. Spartak Varna 30 5 12 13 25 50 27
13. FK Dobrudzha 1919 30 7 5 18 23 43 26
14. Septemvri Sofia 30 7 5 18 25 58 26
15. Beroe 30 4 11 15 19 44 23
16. FK Montana 1921 30 3 8 19 15 45 17
  Championship Round   Playoff Conference League
  Playoff Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo