LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG BELARUS

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Belarus

FT
0-1
Isloch6
Dinamo Brest11
0 : 02 1/4
0.910.930.980.84
10/04
20h00
Naftan Novo.15
Gomel13
1/2 : 02 1/4
0.841.00-0.980.80
10/04
22h00
Belshina Bobruisk10
Dnepr Mogilev12
1/4 : 02
0.76-0.930.790.91
11/04
00h00
FK Minsk4
Neman Grodno5
1/4 : 02 1/4
-0.880.720.990.77
11/04
18h00
Baranovichi16
Maxline Vitebsk7
1 3/4 : 02 3/4
0.750.950.920.78
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
11/04
20h00
Vitebsk14
Bate Borisov2
0 : 02
0.68-0.980.860.84
11/04
22h00
Slavia Mozyr9
Arsenal Dzyarzhynsk3
0 : 12 1/4
0.860.840.890.81
12/04
00h00
Torpedo Zhodino8
Dinamo Minsk1
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Dinamo Minsk 2 2 0 0 4 1 6
2. Bate Borisov 2 1 1 0 3 0 4
3. Arsenal Dzyarzhynsk 2 1 1 0 3 1 4
4. FK Minsk 2 1 1 0 3 1 4
5. Neman Grodno 2 1 1 0 2 0 4
6. Isloch 3 1 1 1 3 2 4
7. Maxline Vitebsk 2 1 1 0 2 1 4
8. Torpedo Zhodino 2 1 0 1 2 1 3
9. Slavia Mozyr 2 1 0 1 2 2 3
10. Belshina Bobruisk 2 1 0 1 1 2 3
11. Dinamo Brest 3 1 0 2 1 3 3
12. Dnepr Mogilev 2 0 1 1 0 1 1
13. Gomel 2 0 1 1 1 3 1
14. Vitebsk 2 0 1 1 1 3 1
15. Naftan Novo. 2 0 1 1 0 2 1
16. Baranovichi 2 0 0 2 0 5 0
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo