LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG BELARUS

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Belarus

FT
0-0
Slavia Mozyr12
Neman Grodno3
0 : 02 1/4
0.900.940.950.87
FT
1-0
FK Minsk9
Bate Borisov13
0 : 1/22 1/4
0.74-0.900.821.00
FT
1-1
Naftan Novo.15
Vitebsk7
1/2 : 02 1/4
0.77-0.930.940.88
FT
2-3
Baranovichi16
Dinamo Minsk1
1 1/4 : 02 1/2
-0.950.790.890.93
FT
0-0
Maxline Vitebsk2
Dinamo Brest8
0 : 3/42 1/4
0.980.860.821.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Isloch6
Dnepr Mogilev11
0 : 1/22 1/4
0.880.960.970.85
FT
0-2
Belshina Bobruisk14
Gomel4
1 : 02 1/4
0.82-0.980.910.91
FT
3-3
Torpedo Zhodino10
Arsenal Dzyarzhynsk5
0 : 3/42
0.82-0.980.78-0.96
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Dinamo Minsk 5 4 1 0 9 4 13
2. Maxline Vitebsk 5 3 2 0 8 2 11
3. Neman Grodno 5 3 2 0 6 1 11
4. Gomel 5 3 1 1 8 4 10
5. Arsenal Dzyarzhynsk 5 2 3 0 9 5 9
6. Isloch 5 2 2 1 6 4 8
7. Vitebsk 5 2 2 1 5 4 8
8. Dinamo Brest 5 2 1 2 4 3 7
9. FK Minsk 5 2 1 2 4 4 7
10. Torpedo Zhodino 5 1 2 2 7 7 5
11. Dnepr Mogilev 5 1 2 2 5 6 5
12. Slavia Mozyr 5 1 2 2 4 6 5
13. Bate Borisov 5 1 1 3 4 4 4
14. Belshina Bobruisk 5 1 0 4 2 8 3
15. Naftan Novo. 5 0 2 3 2 8 2
16. Baranovichi 5 0 0 5 2 15 0
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo