LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG MEXICO

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Mexico

FT
0-0
Puebla131
Toluca2
1 : 02 1/2
-0.930.810.83-0.96
55
4-0
Pumas UNAM6
Santos Laguna17
0 : 13
0.86-0.980.970.90
HT
1-3
Juarez9
Cruz Azul4
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.990.88
01/02
05h00
Club America15
Necaxa14
0 : 12 3/4
0.980.900.960.90
01/02
06h00
Atlas5
Mazatlan FC18
0 : 3/42 1/2
0.990.890.940.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
01/02
06h00
San Luis8
Chivas Guad.1
1/2 : 02 1/2
0.970.910.880.98
01/02
08h00
Monterrey3
Club Tijuana7
0 : 12 3/4
0.960.920.940.92
01/02
08h10
Club Leon10
Tigres UANL11
1/4 : 02 1/2
0.960.920.870.99
02/02
05h00
Queretaro16
Pachuca12
1/4 : 02 1/4
0.960.920.85-0.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MEXICO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Chivas Guad. 3 3 0 0 5 1 9
2. Toluca 4 2 2 0 4 1 8
3. Monterrey 3 2 0 1 7 2 6
4. Cruz Azul 3 2 0 1 4 2 6
5. Atlas 3 2 0 1 2 2 6
6. Pumas UNAM 3 1 2 0 3 2 5
7. Club Tijuana 3 1 2 0 3 2 5
8. San Luis 3 1 1 1 4 3 4
9. Juarez 3 1 1 1 4 4 4
10. Club Leon 3 1 1 1 4 4 4
11. Tigres UANL 3 1 1 1 2 2 4
12. Pachuca 3 1 1 1 2 3 4
13. Puebla 4 1 1 2 2 3 4
14. Necaxa 3 1 0 2 3 4 3
15. Club America 3 0 2 1 0 2 2
16. Queretaro 3 0 1 2 3 5 1
17. Santos Laguna 3 0 1 2 4 8 1
18. Mazatlan FC 3 0 0 3 3 9 0
  Final Series   Play offs

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo