LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG MEXICO

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Mexico

10/01
08h00
Mazatlan FC16
Juarez8
0 : 02 1/2
-0.950.83-0.950.82
10/01
10h00
Club Tijuana7
Club America4
1/4 : 02 3/4
-0.930.81-0.990.86
10/01
10h00
Atlas14
Puebla18
0 : 1/42 1/2
0.990.890.990.88
11/01
06h00
Chivas Guad.6
Pachuca9
0 : 1/22 1/2
0.890.990.940.93
11/01
08h00
Club Leon17
Cruz Azul3
3/4 : 02 3/4
0.85-0.970.940.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
11/01
08h00
Santos Laguna11
Necaxa13
1/2 : 03
0.980.900.990.87
11/01
10h00
Monterrey5
Toluca1
0 : 3/42 3/4
-0.930.800.82-0.96
12/01
01h00
Pumas UNAM10
Queretaro12
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.800.950.91
12/01
08h00
San Luis15
Tigres UANL2
1/2 : 02 1/2
0.960.920.930.93
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MEXICO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Toluca 17 11 4 2 43 18 37
2. Tigres UANL 17 10 6 1 35 16 36
3. Cruz Azul 17 10 5 2 32 20 35
4. Club America 17 10 4 3 33 18 34
5. Monterrey 17 9 4 4 33 29 31
6. Chivas Guad. 17 9 2 6 29 22 29
7. Club Tijuana 17 6 6 5 29 23 24
8. Juarez 17 6 5 6 27 28 23
9. Pachuca 17 6 4 7 21 21 22
10. Pumas UNAM 17 5 6 6 24 25 21
11. Santos Laguna 17 6 2 9 22 28 20
12. Queretaro 17 6 2 9 19 29 20
13. Necaxa 17 4 5 8 25 33 17
14. Atlas 17 4 5 8 24 35 17
15. San Luis 17 5 1 11 25 29 16
16. Mazatlan FC 17 2 8 7 20 29 14
17. Club Leon 17 3 4 10 15 32 13
18. Puebla 17 3 3 11 21 42 12
  Final Series   Play offs

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo