LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG MEXICO

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
Queretaro14
Cruz Azul4
1 : 03
0.910.970.871.00
FT
4-2
Pumas UNAM2
Juarez15
0 : 3/43 1/4
0.86-0.980.950.92
FT
2-1
Monterrey11
Puebla17
0 : 13
0.900.980.890.98
FT
2-3
Club Leon10
Club America6
1/4 : 02 1/2
0.980.90-0.980.85
FT
0-0
Atlas71
Tigres UANL8
3/4 : 02 1/4
-0.970.850.930.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
San Luis12
Santos Laguna18
0 : 1/23
0.85-0.970.910.96
FT
4-3
Mazatlan FC16
Toluca5
3/4 : 03
-0.930.800.85-0.98
FT
0-0
Necaxa131
Chivas Guad.1
1 : 03
0.930.950.950.92
FT
3-1
Club Tijuana91
Pachuca3
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.900.97
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MEXICO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Chivas Guad. 16 11 2 3 33 17 35
2. Pumas UNAM 16 9 6 1 32 17 33
3. Pachuca 16 9 4 3 25 17 31
4. Cruz Azul 16 8 6 2 27 17 30
5. Toluca 16 7 6 3 24 15 27
6. Club America 16 7 4 5 20 16 25
7. Atlas 16 6 5 5 15 18 23
8. Tigres UANL 16 6 4 6 23 17 22
9. Club Tijuana 16 5 7 4 19 17 22
10. Club Leon 16 7 1 8 21 28 22
11. Monterrey 16 5 3 8 22 21 18
12. San Luis 16 5 3 8 23 25 18
13. Necaxa 16 5 3 8 18 21 18
14. Queretaro 16 3 8 5 15 20 17
15. Juarez 16 4 4 8 24 31 16
16. Mazatlan FC 16 4 3 9 21 32 15
17. Puebla 16 3 4 9 12 24 13
18. Santos Laguna 16 2 3 11 17 38 9
  Final Series   Play offs

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo