LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG MEXICO

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Mexico

04/04
08h00
Puebla14
Juarez10
0 : 02 1/2
1.000.890.81-0.94
04/04
10h00
Club Tijuana13
Tigres UANL7
1/2 : 02 1/2
0.910.980.910.96
04/04
10h00
Necaxa11
Mazatlan FC16
0 : 3/42 3/4
0.83-0.940.84-0.97
05/04
06h00
Monterrey9
San Luis15
0 : 13
0.890.99-0.960.83
05/04
06h00
Queretaro17
Toluca3
1 : 02 3/4
0.890.990.970.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
05/04
08h00
Cruz Azul2
Pachuca5
0 : 3/42 3/4
0.890.990.920.95
05/04
08h00
Club Leon12
Atlas6
0 : 1/42 1/2
0.980.900.871.00
05/04
10h00
Santos Laguna18
Club America8
1 : 03
0.80-0.93-0.950.82
06/04
09h00
Chivas Guad.1
Pumas UNAM4
0 : 12 3/4
0.930.950.871.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MEXICO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Chivas Guad. 12 10 0 2 25 11 30
2. Cruz Azul 12 8 3 1 23 12 27
3. Toluca 12 7 5 0 19 7 26
4. Pumas UNAM 12 6 5 1 21 12 23
5. Pachuca 12 6 4 2 15 10 22
6. Atlas 12 5 3 4 14 16 18
7. Tigres UANL 12 5 2 5 18 14 17
8. Club America 12 5 2 5 13 11 17
9. Monterrey 12 4 2 6 18 15 14
10. Juarez 11 4 2 5 18 20 14
11. Necaxa 12 4 1 7 14 16 13
12. Club Leon 12 4 1 7 13 24 13
13. Club Tijuana 12 2 6 4 12 14 12
14. Puebla 12 3 3 6 10 15 12
15. San Luis 12 3 2 7 18 21 11
16. Mazatlan FC 12 3 2 7 14 23 11
17. Queretaro 11 1 5 5 8 16 8
18. Santos Laguna 12 2 2 8 14 30 8
  Final Series   Play offs

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo