LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG MARỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Marốc

FT
0-1
Maghreb Fes 
Ittihad Tanger 
0 : 1/22
0.930.910.960.86
FT
3-1
Kawkab Marrakech 
CODM Meknes 
0 : 1/41 3/4
0.83-0.99-0.970.79
FT
1-2
Yaacub Mansour 
US Touarga 
0 : 1/42
-0.960.800.820.94
FT
3-2
Wydad Casablanca 
Hassania Agadir 
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.750.920.84
FT
1-1
Difaa El Jadidi 
Olympique Safi 
1/4 : 01 3/4
0.72-0.960.66-0.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Olympique Dcheira 
Raja Casablanca 
1 : 02 1/4
0.840.920.890.87
FT
1-0
Renai. Berkane 
Renai. Zemamra 
0 : 12 1/4
-0.940.78-0.980.79
FT
1-1
FUS Rabat 
FAR Rabat 
1/2 : 02 1/4
0.920.920.960.86
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo