LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 NGA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Nga

FT
3-0
Yenisey7
Chelyabinsk8
0 : 1/42
0.890.930.801.00
FT
2-0
Torpedo Moscow10
Kamaz6
0 : 1/22
0.900.920.77-0.97
FT
1-2
SKA-Khabarovsk13
Rotor Volgograd4
1/4 : 01 3/4
0.870.990.66-0.90
FT
0-3
Sokol Saratov18
FK Ural3
1 : 02 1/4
0.861.000.890.95
FT
2-0
Chayka FK Pesch17
Fakel1
1 1/4 : 02 1/4
1.000.860.850.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Ufa15
Chernomorets N.16
0 : 1/22
0.960.900.850.99
FT
2-0
Shinnik Yaroslavl11
Arsenal-Tula12
0 : 02
0.81-0.950.910.89
FT
0-0
Rodina Moscow2
Volga Ulyanovsk14
0 : 3/42 1/4
0.84-0.980.83-0.99
FT
3-1
Neftekhimik Nizh9
Spartak Kostroma5
0 : 02
0.870.990.960.88
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NGA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Fakel 29 18 5 6 35 18 59
2. Rodina Moscow 29 15 11 3 48 24 56
3. FK Ural 29 15 7 7 44 27 52
4. Rotor Volgograd 29 13 9 7 38 23 48
5. Spartak Kostroma 29 11 11 7 41 36 44
6. Kamaz 29 9 13 7 41 30 40
7. Yenisey 29 10 10 9 30 32 40
8. Chelyabinsk 29 9 12 8 37 34 39
9. Neftekhimik Nizh 29 9 12 8 34 33 39
10. Torpedo Moscow 29 10 8 11 31 34 38
11. Shinnik Yaroslavl 29 8 13 8 25 24 37
12. Arsenal-Tula 29 8 12 9 38 36 36
13. SKA-Khabarovsk 29 8 11 10 32 39 35
14. Volga Ulyanovsk 29 8 9 12 32 41 33
15. Ufa 29 7 10 12 30 35 31
16. Chernomorets N. 29 7 8 14 32 40 29
17. Chayka FK Pesch 29 5 7 17 28 63 22
18. Sokol Saratov 29 2 10 17 12 39 16
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo