LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 NGA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Nga

FT
1-0
Chayka FK Pesch18
Sokol Saratov17
0 : 02
-0.940.801.000.84
FT
3-0
Chernomorets N.12
SKA-Khabarovsk8
0 : 1/42
0.960.900.83-0.99
FT
3-3
Chelyabinsk4
Spartak Kostroma5
0 : 02
0.85-0.99-0.980.82
FT
1-0
Yenisey13
Kamaz6
0 : 1/42
0.960.901.000.84
FT
0-2
Torpedo Moscow15
Rodina Moscow2
0 : 02
-0.980.840.841.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
08/03
Hoãn
Neftekhimik Nizh9
Fakel1
1/4 : 01 3/4
0.960.900.880.96
FT
1-1
Rotor Volgograd7
FK Ural3
1/4 : 01 3/4
0.761.000.860.94
FT
1-0
Shinnik Yaroslavl11
Ufa16
0 : 1/42
0.75-0.99-0.880.67
FT
0-1
Arsenal-Tula101
Volga Ulyanovsk14
0 : 1/22 1/4
0.920.830.950.78
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NGA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Fakel 22 16 3 3 30 11 51
2. Rodina Moscow 23 11 9 3 32 17 42
3. FK Ural 23 11 6 6 30 24 39
4. Chelyabinsk 22 9 9 4 31 22 36
5. Spartak Kostroma 23 9 9 5 34 28 36
6. Kamaz 23 8 9 6 37 26 33
7. Rotor Volgograd 23 8 8 7 26 19 32
8. SKA-Khabarovsk 23 8 8 7 24 25 32
9. Neftekhimik Nizh 22 7 10 5 27 24 31
10. Arsenal-Tula 23 6 11 6 30 27 29
11. Shinnik Yaroslavl 23 7 8 8 20 21 29
12. Chernomorets N. 23 7 6 10 28 29 27
13. Yenisey 23 6 9 8 16 26 27
14. Volga Ulyanovsk 23 7 5 11 26 35 26
15. Torpedo Moscow 23 6 6 11 19 31 24
16. Ufa 22 4 8 10 24 28 20
17. Sokol Saratov 23 2 10 11 10 24 16
18. Chayka FK Pesch 23 3 6 14 20 47 15
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo