LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG NGA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Nga

FT
3-0
Krasnodar2
FK Orenburg12
0 : 23 1/2
0.950.920.910.95
FT
0-0
Dyn. Makhachkala14
Spartak Moscow5
1/4 : 02 1/4
0.990.880.980.88
FT
2-2
Rubin Kazan8
Nizhny Nov15
0 : 1/42 1/2
0.990.880.960.90
FT
4-1
Krylya Sovetov11
Akron Togliatti13
0 : 02 1/2
0.82-0.950.920.92
FT
1-1
FK Sochi16
Akhmat Groznyi9
1/4 : 02 3/4
-0.950.820.77-0.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Baltika6
Din. Moscow7
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.880.98
FT
0-1
Rostov101
Zenit1
1 : 02
0.871.00-0.880.74
FT
3-1
CSKA Moscow4
Lok. Moscow3
1/4 : 03
0.82-0.950.81-0.97
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NGA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Zenit 30 20 8 2 53 19 68
2. Krasnodar 30 20 6 4 60 23 66
3. Lok. Moscow 30 14 11 5 54 39 53
4. CSKA Moscow 30 15 6 9 44 33 51
5. Spartak Moscow 29 14 7 8 44 37 49
6. Baltika 30 11 13 6 38 21 46
7. Din. Moscow 30 12 9 9 51 40 45
8. Rubin Kazan 29 11 10 8 28 28 43
9. Akhmat Groznyi 30 9 10 11 35 39 37
10. Rostov 30 8 9 13 25 32 33
11. Krylya Sovetov 30 8 8 14 35 50 32
12. FK Orenburg 30 7 8 15 29 44 29
13. Akron Togliatti 30 6 9 15 35 53 27
14. Dyn. Makhachkala 29 4 11 14 17 36 23
15. Nizhny Nov 30 6 5 19 26 50 23
16. FK Sochi 29 6 4 19 27 57 22
  Champion League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo