LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG NGA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Nga

FT
1-2
Akron Togliatti11
CSKA Moscow5
3/4 : 03
0.950.940.78-0.92
FT
2-1
Zenit1
Krylya Sovetov12
0 : 1 1/22 1/2
0.85-0.970.930.94
04/04
21h30
Din. Moscow7
FK Orenburg14
0 : 1 1/43
-0.920.800.78-0.92
04/04
23h45
Akhmat Groznyi8
Krasnodar2
1/2 : 02 3/4
-0.940.830.970.90
05/04
18h00
Nizhny Nov13
Rostov10
1/4 : 02 1/4
0.83-0.95-0.990.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
05/04
20h30
Dyn. Makhachkala15
Baltika4
1/4 : 01 3/4
0.960.920.970.90
05/04
23h30
Spartak Moscow6
Lok. Moscow3
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.880.99
06/04
23h30
FK Sochi16
Rubin Kazan9
1/2 : 02
0.900.980.83-0.96
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NGA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Zenit 23 15 6 2 43 16 51
2. Krasnodar 22 15 4 3 47 16 49
3. Lok. Moscow 22 12 8 2 48 30 44
4. Baltika 22 11 9 2 30 9 42
5. CSKA Moscow 23 13 3 7 36 25 42
6. Spartak Moscow 21 10 5 6 32 28 35
7. Din. Moscow 22 8 6 8 37 30 30
8. Akhmat Groznyi 22 8 6 8 27 28 30
9. Rubin Kazan 21 8 6 7 21 23 30
10. Rostov 22 5 7 10 17 25 22
11. Akron Togliatti 23 5 7 11 28 40 22
12. Krylya Sovetov 23 5 6 12 23 42 21
13. Nizhny Nov 22 6 2 14 18 36 20
14. FK Orenburg 22 4 6 12 21 33 18
15. Dyn. Makhachkala 21 4 6 11 10 26 18
16. FK Sochi 21 2 3 16 18 49 9
  Champion League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo