LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 3 ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Đức

FT
4-1
A.Aachen10
E.Cottbus2
0 : 02 3/4
-0.980.840.82-0.98
FT
3-2
Havelse19
Vik.Koln12
3/4 : 02 3/4
0.861.000.850.99
FT
4-1
Osnabruck1
Waldhof Man.9
0 : 3/42 3/4
0.980.881.000.84
FT
4-2
Essen3
Erzgebirge Aue17
0 : 13
-0.930.780.880.96
FT
1-1
Saarbrucken16
Jahn Regensburg14
0 : 1/22 3/4
0.970.890.950.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
5-1
Hansa Rostock6
Duisburg5
0 : 1/22 1/2
0.880.980.920.92
FT
0-0
Munchen 18607
Wehen8
0 : 1/22 3/4
-0.930.78-0.980.82
FT
1-0
Stuttgart II13
Hoffenheim II15
0 : 03 1/4
0.980.880.870.97
FT
4-0
Verl4
Schweinfurt20
0 : 23 1/2
0.960.900.860.98
FT
1-3
SSV Ulm18
Ingolstadt11
0 : 03
0.880.980.970.87
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Osnabruck 29 17 7 5 49 26 58
2. E.Cottbus 29 15 8 6 54 43 53
3. Essen 29 14 10 5 59 48 52
4. Verl 29 14 9 6 67 41 51
5. Duisburg 29 14 9 6 52 40 51
6. Hansa Rostock 29 13 11 5 52 32 50
7. Munchen 1860 29 14 7 8 45 37 49
8. Wehen 29 14 6 9 42 32 48
9. Waldhof Man. 29 13 3 13 47 53 42
10. A.Aachen 29 12 5 12 51 50 41
11. Ingolstadt 29 10 10 9 49 39 40
12. Vik.Koln 29 11 5 13 40 39 38
13. Stuttgart II 29 11 5 13 35 46 38
14. Jahn Regensburg 29 10 6 13 37 43 36
15. Hoffenheim II 29 10 5 14 53 53 35
16. Saarbrucken 29 7 12 10 40 43 33
17. Erzgebirge Aue 29 5 9 15 33 52 24
18. SSV Ulm 29 7 3 19 38 61 24
19. Havelse 29 5 8 16 41 64 23
20. Schweinfurt 29 4 2 23 26 68 14
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo