LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 3 ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Đức

FT
3-1
Havelse18
Erzgebirge Aue17
1/4 : 02 3/4
0.77-0.920.880.96
FT
0-3
Hansa Rostock5
Ingolstadt10
0 : 3/43
0.890.970.880.96
FT
1-3
Vik.Koln12
Waldhof Man.9
0 : 1/42 1/2
0.980.880.83-0.99
FT
3-1
E.Cottbus1
Hoffenheim II11
0 : 1/43 1/4
0.890.970.870.97
FT
2-2
Munchen 18608
A.Aachen15
0 : 1/42 3/4
0.861.000.950.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Saarbrucken16
Osnabruck3
0 : 1/42 1/2
0.980.880.900.94
FT
0-1
Schweinfurt20
Jahn Regensburg14
1/2 : 02 3/4
0.82-0.960.990.85
10
0-0
SSV Ulm19
Duisburg2
1/4 : 02 1/2
0.900.960.970.87
01/02
22h30
Verl4
Stuttgart II13
0 : 3/43
-0.970.830.83-0.99
02/02
01h30
Essen6
Wehen7
0 : 1/22 3/4
0.890.970.840.92
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. E.Cottbus 22 13 4 5 48 36 43
2. Duisburg 21 11 7 3 38 22 40
3. Osnabruck 22 11 6 5 31 22 39
4. Verl 21 10 8 3 50 30 38
5. Hansa Rostock 22 10 8 4 37 23 38
6. Essen 21 10 8 3 41 32 38
7. Wehen 21 10 4 7 28 24 34
8. Munchen 1860 22 9 6 7 33 33 33
9. Waldhof Man. 22 10 2 10 37 41 32
10. Ingolstadt 22 8 7 7 40 31 31
11. Hoffenheim II 22 9 4 9 43 37 31
12. Vik.Koln 22 9 3 10 31 30 30
13. Stuttgart II 21 8 5 8 27 32 29
14. Jahn Regensburg 22 8 3 11 29 34 27
15. A.Aachen 22 7 4 11 33 41 25
16. Saarbrucken 22 5 8 9 30 35 23
17. Erzgebirge Aue 22 5 7 10 25 36 22
18. Havelse 22 4 7 11 33 45 19
19. SSV Ulm 21 6 1 14 29 45 19
20. Schweinfurt 22 3 0 19 19 53 9
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo