LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 3 ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Đức

FT
3-1
A.Aachen7
Duisburg4
0 : 1/42 3/4
0.80-0.940.75-0.92
FT
2-5
Hansa Rostock5
Jahn Regensburg12
0 : 13 1/2
-0.960.82-0.990.83
FT
2-1
Osnabruck1
Verl6
0 : 1/42 3/4
-0.850.710.980.86
FT
0-3
Hoffenheim II16
Ingolstadt13
0 : 1/43 1/4
-0.980.840.870.97
FT
2-2
Erzgebirge Aue19
Wehen9
1/4 : 03
0.890.970.980.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
Munchen 18608
SSV Ulm18
0 : 1/23
-0.990.850.920.92
FT
2-2
Waldhof Man.10
Schweinfurt20
0 : 1 1/43 1/2
0.950.910.850.99
FT
0-2
Vik.Koln11
E.Cottbus2
1/2 : 03
0.940.920.930.91
FT
1-2
Essen3
Saarbrucken15
0 : 3/43 1/4
-0.990.85-0.960.80
FT
3-2
Havelse17
Stuttgart II14
1/2 : 03 1/4
1.000.860.940.90
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Osnabruck 35 22 7 6 58 28 73
2. E.Cottbus 35 19 9 7 68 48 66
3. Essen 35 18 10 7 73 58 64
4. Duisburg 35 18 9 8 63 47 63
5. Hansa Rostock 35 16 12 7 64 42 60
6. Verl 35 16 10 9 75 47 58
7. A.Aachen 35 17 6 12 66 55 57
8. Munchen 1860 35 15 10 10 52 47 55
9. Wehen 35 14 8 13 49 47 50
10. Waldhof Man. 35 14 7 14 57 65 49
11. Vik.Koln 35 14 5 16 48 49 47
12. Jahn Regensburg 35 13 7 15 52 55 46
13. Ingolstadt 35 11 10 14 55 49 43
14. Stuttgart II 35 12 7 16 45 59 43
15. Saarbrucken 35 9 14 12 44 50 41
16. Hoffenheim II 35 11 7 17 61 65 40
17. Havelse 35 8 8 19 53 77 32
18. SSV Ulm 35 9 5 21 46 72 32
19. Erzgebirge Aue 35 5 12 18 42 65 27
20. Schweinfurt 35 5 5 25 33 79 20
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo