LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG BỒ ĐÀO NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
AVS Futebol18
Porto1
1 1/2 : 03
0.890.980.920.95
FT
1-1
FC Alverca10
Estoril9
0 : 02 3/4
0.970.900.84-0.97
FT
2-0
Santa Clara12
Nacional Madeira14
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.900.97
FT
1-4
Rio Ave132
Sporting Lisbon2
2 : 03 1/2
0.930.940.990.88
FT
0-1
Vitoria Guimaraes7
Casa Pia AC16
0 : 3/42 1/2
0.950.920.900.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Tondela17
Moreirense8
0 : 1/22 1/2
0.940.93-0.950.82
FT
2-2
Benfica3
Braga4
0 : 1 1/43
0.930.940.990.88
FT
0-0
CD Estrela15
Famalicao5
1/4 : 02 1/4
0.990.880.82-0.95
FT
1-3
Gil Vicente6
Arouca11
0 : 3/42 3/4
0.80-0.93-0.960.83
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Porto 33 27 4 2 65 18 85
2. Sporting Lisbon 33 24 7 2 86 24 79
3. Benfica 33 22 11 0 71 24 77
4. Braga 33 16 10 7 62 34 58
5. Famalicao 33 14 11 8 41 29 53
6. Gil Vicente 33 13 11 9 47 35 50
7. Vitoria Guimaraes 33 12 6 15 39 49 42
8. Moreirense 33 12 6 15 37 49 42
9. Estoril 33 10 9 14 53 54 39
10. FC Alverca 33 10 9 14 35 51 39
11. Arouca 33 11 6 16 44 63 39
12. Santa Clara 33 9 9 15 32 40 36
13. Rio Ave 33 8 11 14 34 56 35
14. Nacional Madeira 33 8 7 18 35 45 31
15. CD Estrela 33 6 11 16 36 54 29
16. Casa Pia AC 33 6 11 16 30 56 29
17. Tondela 33 6 10 17 26 52 28
18. AVS Futebol 33 3 11 19 27 67 20
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo