LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG BỒ ĐÀO NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
Rio Ave12
AVS Futebol18
0 : 3/42 1/2
0.900.980.970.90
FT
1-0
Nacional Madeira14
FC Alverca10
0 : 1/42 3/4
0.910.970.990.88
FT
0-0
Casa Pia AC16
Santa Clara13
1/4 : 02
0.920.960.970.90
FT
0-1
Gil Vicente6
Vitoria Guimaraes7
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.871.00
FT
1-0
Arouca11
CD Estrela15
0 : 1/42 1/4
0.930.950.930.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Sporting Lisbon3
Benfica2
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.900.97
FT
2-0
Porto1
Tondela17
0 : 22 3/4
0.970.920.82-0.95
FT
2-2
Braga4
Famalicao5
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.910.96
FT
1-0
Moreirense8
Estoril9
1/4 : 02 3/4
0.920.970.960.91
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Porto 30 25 4 1 61 14 79
2. Benfica 30 21 9 0 63 19 72
3. Sporting Lisbon 29 22 5 2 74 19 71
4. Braga 29 15 8 6 57 29 53
5. Famalicao 30 13 9 8 38 27 48
6. Gil Vicente 30 12 10 8 44 31 46
7. Vitoria Guimaraes 30 11 6 13 36 43 39
8. Moreirense 30 11 6 13 33 41 39
9. Estoril 30 10 7 13 51 51 37
10. FC Alverca 30 9 8 13 32 48 35
11. Arouca 30 10 5 15 38 58 35
12. Rio Ave 30 8 10 12 33 50 34
13. Santa Clara 30 7 8 15 26 37 29
14. Nacional Madeira 30 7 7 16 32 41 28
15. CD Estrela 30 6 10 14 33 49 28
16. Casa Pia AC 29 5 11 13 28 52 26
17. Tondela 29 4 9 16 21 48 21
18. AVS Futebol 30 1 10 19 21 64 13
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo