LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG BỒ ĐÀO NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Bồ Đào Nha

03/04
21h30
Gil Vicente6
AVS Futebol18
0 : 1 1/42 1/2
0.970.920.910.96
04/04
00h00
Vitoria Guimaraes9
Tondela17
0 : 1/22 1/4
0.891.000.980.89
04/04
02h30
Sporting Lisbon2
Santa Clara13
0 : 1 1/22 1/2
0.960.930.80-0.93
04/04
21h30
Nacional Madeira16
CD Estrela14
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.940.93
05/04
00h00
Rio Ave10
FC Alverca11
0 : 02 1/2
0.82-0.94-0.950.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
05/04
00h00
Moreirense8
Braga4
1 : 02 1/2
0.890.990.990.88
05/04
02h30
Porto1
Famalicao5
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.84-0.960.83
07/04
00h45
Arouca12
Estoril7
0 : 02 3/4
0.85-0.970.960.91
07/04
02h45
Casa Pia AC15
Benfica3
1 3/4 : 03
-0.990.870.86-0.99
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Porto 27 23 3 1 54 11 72
2. Sporting Lisbon 26 20 5 1 68 15 65
3. Benfica 27 19 8 0 58 17 65
4. Braga 26 13 7 6 53 27 46
5. Famalicao 27 13 6 8 33 22 45
6. Gil Vicente 27 11 9 7 39 28 42
7. Estoril 27 10 7 10 48 44 37
8. Moreirense 27 10 5 12 31 39 35
9. Vitoria Guimaraes 27 9 5 13 29 42 32
10. Rio Ave 27 7 9 11 28 46 30
11. FC Alverca 27 7 8 12 27 45 29
12. Arouca 27 8 5 14 34 55 29
13. Santa Clara 27 7 7 13 24 31 28
14. CD Estrela 27 6 10 11 33 45 28
15. Casa Pia AC 26 5 9 12 26 48 24
16. Nacional Madeira 27 5 7 15 29 39 22
17. Tondela 26 4 8 14 19 39 20
18. AVS Futebol 27 1 8 18 18 58 11
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo