LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG BỒ ĐÀO NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
Santa Clara161
Benfica3
1 : 02 1/4
0.77-0.890.950.92
FT
1-1
Tondela17
FC Alverca10
0 : 02
0.82-0.940.950.92
FT
3-2
Casa Pia AC13
Arouca12
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.970.90
FT
2-1
Vitoria Guimaraes8
CD Estrela11
0 : 12 1/4
-0.930.800.84-0.97
FT
2-1
Gil Vicente4
Braga5
1/2 : 02 1/4
0.910.97-0.920.78
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Nacional Madeira14
Porto1
1 1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.950.92
FT
3-0
AVS Futebol18
Estoril9
3/4 : 02 3/4
0.930.950.80-0.93
FT
1-0
Sporting Lisbon2
Famalicao7
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.870.81-0.94
FT
1-2
Rio Ave15
Moreirense6
1/4 : 02 1/4
0.950.930.930.94
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Porto 22 19 2 1 43 7 59
2. Sporting Lisbon 22 17 4 1 56 12 55
3. Benfica 22 15 7 0 46 13 52
4. Gil Vicente 22 11 7 4 33 18 40
5. Braga 22 11 6 5 45 20 39
6. Moreirense 22 10 3 9 29 30 33
7. Famalicao 22 9 5 8 27 21 32
8. Vitoria Guimaraes 22 9 4 9 25 31 31
9. Estoril 22 8 6 8 43 38 30
10. FC Alverca 22 7 4 11 22 37 25
11. CD Estrela 22 5 8 9 26 39 23
12. Arouca 22 6 5 11 28 49 23
13. Casa Pia AC 22 5 7 10 25 41 22
14. Nacional Madeira 22 5 6 11 27 31 21
15. Rio Ave 22 4 8 10 23 43 20
16. Santa Clara 22 4 5 13 17 28 17
17. Tondela 22 3 6 13 15 36 15
18. AVS Futebol 22 1 5 16 18 54 8
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo