LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG BỒ ĐÀO NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-3
Casa Pia AC16
AVS Futebol18
0 : 1/42 1/4
0.80-0.93-0.890.76
FT
1-0
Moreirense6
Santa Clara14
0 : 01 3/4
-0.930.800.880.99
FT
1-2
Arouca15
Sporting Lisbon2
1 1/2 : 03
0.950.930.950.92
FT
4-2
Estoril8
Vitoria Guimaraes9
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.82-0.95
HT
1-0
Nacional Madeira13
Rio Ave11
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.82-0.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
26/01
01h00
Famalicao7
Tondela17
0 : 12 1/2
-0.990.880.880.99
26/01
01h00
Benfica3
CD Estrela12
0 : 23
0.970.920.930.94
26/01
03h30
Braga5
FC Alverca10
0 : 12 1/2
0.85-0.960.960.91
27/01
03h15
Porto1
Gil Vicente4
0 : 1 1/42 1/4
1.000.880.86-0.99
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Porto 18 17 1 0 37 4 52
2. Sporting Lisbon 19 15 3 1 52 10 48
3. Benfica 18 12 6 0 38 11 42
4. Gil Vicente 18 8 7 3 24 13 31
5. Braga 18 8 6 4 32 18 30
6. Moreirense 19 9 3 7 26 26 30
7. Famalicao 18 7 5 6 21 14 26
8. Estoril 19 7 5 7 37 31 26
9. Vitoria Guimaraes 19 7 4 8 20 27 25
10. FC Alverca 18 7 2 9 19 28 23
11. Rio Ave 18 4 8 6 22 31 20
12. CD Estrela 18 4 7 7 23 32 19
13. Nacional Madeira 18 4 5 9 22 28 17
14. Santa Clara 19 4 5 10 14 21 17
15. Arouca 19 4 5 10 20 44 17
16. Casa Pia AC 19 3 6 10 20 38 15
17. Tondela 18 3 3 12 12 30 12
18. AVS Futebol 19 0 5 14 14 47 5
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo