LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG BỒ ĐÀO NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
Famalicao6
Arouca11
0 : 3/42 1/2
0.78-0.900.85-0.98
FT
0-0
FC Alverca10
AVS Futebol18
0 : 3/42 1/2
0.900.980.900.97
FT
1-1
Moreirense7
Nacional Madeira14
0 : 02 1/4
0.83-0.950.950.92
FT
2-2
Braga4
Sporting Lisbon2
1/2 : 02 1/2
0.881.000.970.90
FT
0-0
Estoril8
Casa Pia AC13
0 : 3/42 1/2
0.960.920.85-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
CD Estrela12
Gil Vicente5
1/2 : 02 1/4
0.87-0.990.950.92
FT
2-2
Benfica31
Porto1
0 : 1/22
0.990.890.920.95
FT
2-0
Santa Clara15
Vitoria Guimaraes9
0 : 1/42
-0.850.730.880.99
10
0-0
Tondela17
Rio Ave16
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.85-0.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Porto 25 21 3 1 49 10 66
2. Sporting Lisbon 25 19 5 1 64 14 62
3. Benfica 25 17 8 0 53 16 59
4. Braga 25 13 7 5 52 25 46
5. Gil Vicente 25 11 8 6 37 25 41
6. Famalicao 25 11 6 8 30 21 39
7. Moreirense 25 10 5 10 31 35 35
8. Estoril 25 9 7 9 46 42 34
9. Vitoria Guimaraes 25 9 5 11 28 37 32
10. FC Alverca 25 7 7 11 24 39 28
11. Arouca 25 7 5 13 32 53 26
12. CD Estrela 25 5 10 10 28 43 25
13. Casa Pia AC 25 5 9 11 26 44 24
14. Nacional Madeira 25 5 7 13 29 37 22
15. Santa Clara 25 5 7 13 22 31 22
16. Rio Ave 24 4 9 11 23 44 21
17. Tondela 24 4 7 13 19 38 19
18. AVS Futebol 25 1 7 17 18 57 10
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo