LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG BỒ ĐÀO NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
Gil Vicente4
Sporting Lisbon2
1 : 02 1/2
-0.970.850.970.90
FT
2-1
Vitoria Guimaraes6
Nacional Madeira13
0 : 1/22 1/4
0.990.89-0.930.79
FT
3-1
Tondela17
Arouca16
0 : 1/42 1/4
-0.940.821.000.87
FT
3-3
CD Estrela12
Braga5
1 : 02 1/4
0.84-0.950.900.97
FT
3-1
Benfica3
Estoril9
0 : 1 3/43 1/4
0.80-0.920.990.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
AVS Futebol18
Moreirense7
1/4 : 02 1/4
-0.990.87-0.980.85
FT
3-1
Rio Ave10
Casa Pia AC15
0 : 02
0.77-0.890.76-0.89
FT
0-1
Santa Clara14
Porto1
1 : 02
0.80-0.930.940.93
FT
1-0
FC Alverca11
Famalicao8
1/4 : 02 1/4
-0.900.780.920.95
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Porto 17 16 1 0 36 4 49
2. Sporting Lisbon 17 13 3 1 47 9 42
3. Benfica 17 11 6 0 36 11 39
4. Gil Vicente 17 7 7 3 22 12 28
5. Braga 17 7 6 4 31 18 27
6. Vitoria Guimaraes 17 7 4 6 18 22 25
7. Moreirense 16 7 3 6 23 24 24
8. Famalicao 17 6 5 6 20 14 23
9. Estoril 17 5 5 7 28 29 20
10. Rio Ave 17 4 8 5 22 29 20
11. FC Alverca 17 6 2 9 17 27 20
12. CD Estrela 17 4 7 6 23 27 19
13. Nacional Madeira 16 4 4 8 18 23 16
14. Santa Clara 16 4 4 8 11 16 16
15. Casa Pia AC 17 3 5 9 17 32 14
16. Arouca 17 3 5 9 18 42 14
17. Tondela 16 3 3 10 12 28 12
18. AVS Futebol 17 0 4 13 11 43 4
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo