LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-1
Troyes12
Guingamp5
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.990.85
FT
2-2
FC Martigues17
Pau FC10
1/4 : 02 1/2
1.000.880.960.90
FT
0-0
Clermont16
Grenoble9
0 : 1/42 1/4
0.900.980.82-0.96
FT
1-1
Annecy FC7
Rodez15
1/4 : 02 1/2
-0.960.840.970.89
FT
2-1
Ajaccio11
Red Star 9314
0 : 02
0.81-0.93-0.960.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Amiens13
Caen18
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.960.90
FT
2-3
Dunkerque4
Metz2
1/4 : 02 1/4
1.000.880.960.90
FT
3-0
Stade Lavallois6
Paris FC3
1/2 : 02 1/4
-0.990.87-0.970.83
FT
4-0
Lorient1
SC Bastia8
0 : 3/42 1/4
-0.930.80-0.990.85
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lorient 27 17 4 6 49 26 55
2. Metz 27 15 8 4 47 21 53
3. Paris FC 27 16 4 7 42 28 52
4. Dunkerque 27 15 3 9 41 34 48
5. Guingamp 27 14 3 10 44 33 45
6. Stade Lavallois 27 12 7 8 36 25 43
7. Annecy FC 27 11 7 9 33 37 40
8. SC Bastia 27 8 13 6 29 27 37
9. Grenoble 27 10 7 10 32 31 37
10. Pau FC 27 8 10 9 30 37 34
11. Ajaccio 27 10 4 13 25 33 34
12. Troyes 27 10 3 14 28 27 33
13. Amiens 27 10 3 14 28 41 33
14. Red Star 93 27 9 5 13 29 42 32
15. Rodez 27 8 7 12 46 44 31
16. Clermont 27 6 8 13 22 35 26
17. FC Martigues 27 7 4 16 20 43 25
18. Caen 27 5 4 18 23 40 19
  Lên Hạng   Play off Lên Hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo