LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-0
Le Mans3
Clermont14
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.900.96
FT
2-1
Pau FC9
Guingamp11
1/4 : 02 1/2
0.890.990.900.96
FT
3-2
Rodez6
Amiens18
0 : 3/43
0.910.970.80-0.94
FT
1-5
Nancy15
Annecy FC8
0 : 02 1/4
0.881.00-0.980.84
FT
2-1
Montpellier7
Grenoble13
0 : 3/42 1/2
0.910.970.980.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
Stade Reims4
Red Star 935
0 : 1/22 1/4
0.970.910.800.96
FT
1-0
Troyes1
Boulogne12
0 : 1 1/42 3/4
0.960.920.861.00
FT
2-0
SC Bastia17
Saint Etienne2
3/4 : 02 1/2
0.890.99-0.990.85
FT
0-2
Dunkerque10
Stade Lavallois16
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.980.88
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Troyes 31 18 7 6 53 32 61
2. Saint Etienne 31 17 6 8 53 33 57
3. Le Mans 31 15 12 4 46 29 57
4. Stade Reims 31 13 12 6 46 30 51
5. Red Star 93 30 13 9 8 38 33 48
6. Rodez 30 12 12 6 40 37 48
7. Montpellier 30 13 8 9 37 27 47
8. Annecy FC 31 13 7 11 41 35 46
9. Pau FC 31 12 9 10 43 49 45
10. Dunkerque 31 10 10 11 45 39 40
11. Guingamp 31 10 10 11 40 44 40
12. Boulogne 31 9 9 13 30 39 36
13. Grenoble 31 6 14 11 30 38 32
14. Clermont 31 7 9 15 34 42 30
15. Nancy 31 7 9 15 28 48 30
16. Stade Lavallois 31 5 13 13 28 43 28
17. SC Bastia 30 4 12 14 21 36 24
18. Amiens 31 6 6 19 36 55 24
  Lên Hạng   Play off Lên Hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo