LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-1
Red Star 936
Nancy14
0 : 1/22 1/4
0.910.970.950.91
FT
2-2
Stade Lavallois17
Annecy FC8
1/4 : 01 3/4
0.77-0.890.81-0.95
FT
1-4
Amiens16
Dunkerque4
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.940.92
FT
1-2
Clermont15
Rodez10
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.890.97
FT
1-2
Pau FC71
Boulogne13
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.990.87
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/02
20h00
Grenoble12
Stade Reims2
1/2 : 02 1/4
0.880.880.800.96
14/02
20h00
Montpellier11
Le Mans3
0 : 1/42 1/4
0.940.820.900.86
15/02
02h00
Guingamp9
Saint Etienne5
0 : 02 1/2
0.880.880.810.99
17/02
02h45
SC Bastia18
Troyes1
0 : 02
0.75-0.930.810.99
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Troyes 22 12 5 5 34 22 41
2. Stade Reims 22 11 6 5 37 23 39
3. Le Mans 22 10 9 3 27 19 39
4. Dunkerque 23 10 7 6 39 24 37
5. Saint Etienne 22 11 4 7 37 27 37
6. Red Star 93 22 10 7 5 29 23 37
7. Pau FC 23 9 7 7 34 35 34
8. Annecy FC 23 9 6 8 30 24 33
9. Guingamp 22 9 6 7 33 33 33
10. Rodez 23 8 9 6 30 31 33
11. Montpellier 22 9 4 9 24 22 31
12. Grenoble 22 6 8 8 24 29 26
13. Boulogne 23 7 5 11 25 34 26
14. Nancy 23 7 4 12 21 32 25
15. Clermont 23 5 7 11 25 32 22
16. Amiens 23 6 4 13 28 39 22
17. Stade Lavallois 23 3 9 11 17 32 18
18. SC Bastia 21 3 7 11 11 24 16
  Lên Hạng   Play off Lên Hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo