LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Pháp

FT
3-2
Stade Lavallois17
Grenoble13
0 : 02 1/4
0.87-0.99-0.970.83
FT
0-1
Clermont14
Red Star 935
0 : 02 1/4
0.980.900.920.94
FT
3-4
Amiens161
Le Mans3
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.970.89
FT
0-0
Pau FC11
Montpellier6
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.910.95
FT
0-0
Boulogne12
Nancy15
0 : 02
0.85-0.970.920.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Rodez7
SC Bastia18
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.940.80
FT
0-2
Guingamp10
Stade Reims4
0 : 02 1/2
0.940.940.930.93
FT
5-1
Troyes1
Dunkerque8
0 : 3/42 3/4
0.990.89-0.970.83
FT
4-0
Saint Etienne2
Annecy FC9
0 : 3/42 1/2
0.960.920.810.95
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Troyes 28 17 6 5 49 28 57
2. Saint Etienne 28 16 5 7 50 29 53
3. Le Mans 28 13 11 4 41 29 50
4. Stade Reims 28 12 10 6 41 26 46
5. Red Star 93 27 12 8 7 32 27 44
6. Montpellier 27 12 6 9 33 24 42
7. Rodez 27 10 11 6 34 33 41
8. Dunkerque 28 10 9 9 43 34 39
9. Annecy FC 28 11 6 11 35 34 39
10. Guingamp 28 10 9 9 38 40 39
11. Pau FC 28 10 9 9 40 44 39
12. Boulogne 28 9 7 12 30 38 34
13. Grenoble 28 6 12 10 26 33 30
14. Clermont 28 7 7 14 30 37 28
15. Nancy 28 7 7 14 24 40 28
16. Amiens 28 6 5 17 33 50 23
17. Stade Lavallois 28 4 11 13 24 41 23
18. SC Bastia 27 3 11 13 15 31 20
  Lên Hạng   Play off Lên Hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo