LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-3
Nancy151
Montpellier7
0 : 02 1/2
-0.930.801.000.86
FT
1-0
Rodez9
Grenoble13
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.80-0.94
FT
2-2
Pau FC11
SC Bastia18
0 : 02 1/4
0.83-0.950.861.00
FT
2-2
Stade Lavallois17
Guingamp10
1/4 : 02 1/4
0.930.950.920.94
FT
4-2
Boulogne12
Amiens16
0 : 1/42 1/4
0.83-0.95-0.960.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
07/03
20h00
Troyes1
Clermont14
0 : 3/42 1/2
0.940.940.84-0.98
07/03
20h00
Le Mans4
Annecy FC5
0 : 1/42
-0.970.850.85-0.99
08/03
02h00
Saint Etienne2
Red Star 938
0 : 3/42 1/2
0.990.890.85-0.99
10/03
02h45
Dunkerque6
Stade Reims3
1/4 : 02 1/4
0.880.940.72-0.93
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Troyes 25 14 6 5 40 25 48
2. Saint Etienne 25 14 4 7 44 29 46
3. Stade Reims 25 11 9 5 37 23 42
4. Le Mans 25 10 11 4 30 24 41
5. Annecy FC 25 11 6 8 34 25 39
6. Dunkerque 25 10 8 7 41 27 38
7. Montpellier 25 11 5 9 31 24 38
8. Red Star 93 24 10 8 6 30 25 38
9. Rodez 25 9 10 6 31 31 37
10. Guingamp 26 9 9 8 37 38 36
11. Pau FC 26 9 8 9 39 44 35
12. Boulogne 26 8 6 12 29 38 30
13. Grenoble 26 6 11 9 24 30 29
14. Clermont 25 7 7 11 29 33 28
15. Nancy 26 7 6 13 22 36 27
16. Amiens 26 6 5 15 30 45 23
17. Stade Lavallois 26 3 11 12 21 37 20
18. SC Bastia 25 3 10 12 14 29 19
  Lên Hạng   Play off Lên Hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo