LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-1
Red Star 934
Montpellier8
0 : 1/22 3/4
0.82-0.94-0.970.83
FT
3-2
Nancy14
Dunkerque10
0 : 02 3/4
-0.990.870.930.93
FT
1-0
Grenoble12
Troyes1
1/2 : 02 3/4
0.910.970.72-0.86
FT
0-2
SC Bastia17
Le Mans2
1/4 : 02 1/2
0.900.980.910.95
FT
2-1
Stade Lavallois16
Boulogne15
0 : 3/42 1/2
-0.950.83-0.970.83
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Clermont13
Guingamp11
0 : 02 3/4
0.960.920.920.94
FT
5-3
Stade Reims6
Pau FC9
0 : 1 1/23 1/4
0.950.930.920.94
FT
5-0
Saint Etienne3
Amiens18
0 : 2 1/43 1/2
-0.970.850.880.98
FT
1-2
Annecy FC7
Rodez5
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.930.93
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Troyes 34 20 7 7 60 33 67
2. Le Mans 34 16 14 4 50 31 62
3. Saint Etienne 34 18 6 10 59 38 60
4. Red Star 93 34 16 10 8 48 37 58
5. Rodez 34 15 13 6 45 39 58
6. Stade Reims 34 14 14 6 53 35 56
7. Annecy FC 34 15 7 12 49 39 52
8. Montpellier 34 14 9 11 41 31 51
9. Pau FC 34 12 9 13 48 62 45
10. Dunkerque 34 11 10 13 53 45 43
11. Guingamp 34 10 10 14 42 49 40
12. Grenoble 34 8 15 11 33 39 39
13. Clermont 34 9 10 15 38 44 37
14. Nancy 34 9 10 15 35 52 37
15. Boulogne 34 9 9 16 34 49 36
16. Stade Lavallois 34 6 14 14 30 48 32
17. SC Bastia 34 5 13 16 23 42 28
18. Amiens 34 6 6 22 37 65 24
  Lên Hạng   Play off Lên Hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo