LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG NAM PHI

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-2
Magesi161
Golden Arrows9
0 : 1/41 3/4
0.81-0.990.870.93
FT
2-0
Durban City6
TS Galaxy8
0 : 1/41 3/4
0.930.890.76-0.96
FT
0-0
Polokwane7
Siwelele11
0 : 1/41 3/4
0.960.801.000.76
FT
3-0
Chippa Utd12
Richards Bay10
0 : 01 3/4
0.75-0.990.980.78
FT
2-0
Sekhukhune Utd3
ORBIT College15
0 : 3/41 3/4
0.910.910.76-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
15/02
Hoãn
Orlando Pirates2
Marumo Gallants FC14
0 : 1 1/22 1/2
0.910.790.970.73
FT
1-1
Stellenbosch FC131
Magesi16
0 : 1/21 3/4
0.930.890.960.84
FT
1-2
Orlando Pirates2
Mamelodi Sun.1
0 : 01 3/4
0.960.860.740.96
25/02
00h30
Amazulu5
Mamelodi Sun.1
  
    
25/02
00h30
Kaizer Chiefs4
Stellenbosch FC13
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NAM PHI
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Mamelodi Sun. 17 10 5 2 26 10 35
2. Orlando Pirates 15 10 2 3 21 7 32
3. Sekhukhune Utd 18 9 5 4 19 10 32
4. Kaizer Chiefs 15 8 6 1 15 6 30
5. Amazulu 16 9 3 4 19 14 30
6. Durban City 18 8 4 6 17 13 28
7. Polokwane 17 6 7 4 13 11 25
8. TS Galaxy 18 7 3 8 21 19 24
9. Golden Arrows 17 6 2 9 23 22 20
10. Richards Bay 17 4 7 6 14 19 19
11. Siwelele 17 4 6 7 9 14 18
12. Chippa Utd 18 4 6 8 13 20 18
13. Stellenbosch FC 16 4 4 8 12 19 16
14. Marumo Gallants FC 17 3 6 8 12 21 15
15. ORBIT College 18 4 2 12 14 32 14
16. Magesi 16 2 6 8 11 22 12
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo