LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG NAM PHI

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-1
Marumo Gallants FC13
Kaizer Chiefs3
1/2 : 02
0.840.980.960.84
FT
2-2
Richards Bay9
Golden Arrows10
0 : 1/41 3/4
0.880.940.980.82
FT
2-0
Chippa Utd14
Durban City6
1/4 : 01 3/4
0.830.990.65-0.85
FT
0-1
Marumo Gallants FC13
Amazulu4
0 : 01 3/4
0.821.000.77-0.97
FT
2-2
Polokwane8
ORBIT College15
0 : 1/21 3/4
0.930.890.910.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Orlando Pirates2
Mamelodi Sun.1
  
    
FT
0-1
TS Galaxy71
Sekhukhune Utd5
0 : 01 3/4
0.970.850.850.95
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NAM PHI
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Mamelodi Sun. 16 9 5 2 24 9 32
2. Orlando Pirates 14 10 2 2 20 5 32
3. Kaizer Chiefs 15 8 6 1 15 6 30
4. Amazulu 16 9 3 4 19 14 30
5. Sekhukhune Utd 17 8 5 4 17 10 29
6. Durban City 17 7 4 6 15 13 25
7. TS Galaxy 17 7 3 7 21 17 24
8. Polokwane 16 6 6 4 13 11 24
9. Richards Bay 16 4 7 5 14 16 19
10. Golden Arrows 16 5 2 9 21 22 17
11. Siwelele 16 4 5 7 9 14 17
12. Stellenbosch FC 15 4 3 8 11 18 15
13. Marumo Gallants FC 17 3 6 8 12 21 15
14. Chippa Utd 17 3 6 8 10 20 15
15. ORBIT College 17 4 2 11 14 30 14
16. Magesi 14 2 5 7 10 19 11
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo