LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG NAM PHI

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-1
Durban City8
Amazulu4
0 : 02
0.78-0.960.870.93
FT
0-2
ORBIT College16
Orlando Pirates1
2 1/2 : 03 1/4
0.70-0.88-0.970.77
FT
0-0
Golden Arrows6
TS Galaxy12
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.870.93
FT
2-2
Sekhukhune Utd5
Siwelele9
0 : 1/42 1/4
0.830.99-0.990.79
FT
1-0
Magesi15
Richards Bay11
0 : 1/21 3/4
0.850.970.830.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Kaizer Chiefs3
Chippa Utd13
0 : 1/22
0.930.890.72-0.93
FT
0-0
Marumo Gallants FC14
Stellenbosch FC10
0 : 02
0.76-0.940.920.88
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NAM PHI
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Orlando Pirates 28 19 6 3 53 12 63
2. Mamelodi Sun. 29 18 8 3 50 22 62
3. Kaizer Chiefs 29 15 8 6 33 19 53
4. Amazulu 29 13 8 8 32 26 47
5. Sekhukhune Utd 29 10 11 8 29 26 41
6. Golden Arrows 29 11 7 11 33 32 40
7. Polokwane 28 9 12 7 21 18 39
8. Durban City 30 10 9 11 25 26 39
9. Siwelele 30 8 13 9 24 28 37
10. Stellenbosch FC 29 9 9 11 25 29 36
11. Richards Bay 30 7 13 10 23 30 34
12. TS Galaxy 30 8 8 14 29 38 32
13. Chippa Utd 28 6 10 12 22 36 28
14. Marumo Gallants FC 29 4 13 12 21 35 25
15. Magesi 29 5 9 15 24 41 24
16. ORBIT College 30 6 6 18 21 47 24
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo