LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG NAM PHI

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-3
ORBIT College15
Kaizer Chiefs3
3/4 : 02
0.930.890.960.84
FT
2-2
Amazulu4
Sekhukhune Utd5
0 : 01 3/4
-0.920.730.79-0.99
FT
3-0
Magesi16
Marumo Gallants FC14
0 : 01 3/4
0.74-0.930.940.86
FT
5-0
Orlando Pirates2
Golden Arrows8
0 : 1 3/43
0.76-0.940.950.85
FT
1-0
Chippa Utd13
Siwelele10
0 : 02
0.960.861.000.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Richards Bay11
Stellenbosch FC9
0 : 01 3/4
-0.930.740.900.90
FT
0-1
Durban City6
Mamelodi Sun.1
1 1/4 : 02 1/4
0.77-0.95-0.980.78
09/04
00h30
TS Galaxy12
Polokwane7
0 : 01 3/4
0.81-0.990.790.91
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NAM PHI
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Mamelodi Sun. 23 16 5 2 38 13 53
2. Orlando Pirates 21 15 3 3 40 9 48
3. Kaizer Chiefs 21 11 6 4 22 13 39
4. Amazulu 22 11 5 6 24 19 38
5. Sekhukhune Utd 23 9 8 6 23 17 35
6. Durban City 23 10 5 8 20 16 35
7. Polokwane 21 7 8 6 16 14 29
8. Golden Arrows 22 8 3 11 27 30 27
9. Stellenbosch FC 22 7 6 9 19 24 27
10. Siwelele 22 6 8 8 12 16 26
11. Richards Bay 23 6 8 9 18 25 26
12. TS Galaxy 22 7 4 11 23 29 25
13. Chippa Utd 23 5 8 10 18 27 23
14. Marumo Gallants FC 22 4 6 12 17 31 18
15. ORBIT College 23 5 3 15 17 39 18
16. Magesi 21 3 8 10 16 28 17
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo