LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG NAM PHI

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-2
ORBIT College15
Mamelodi Sun.1
1 1/2 : 02 1/4
0.920.900.850.95
FT
1-1
Stellenbosch FC10
TS Galaxy8
0 : 1/21 3/4
0.980.840.770.99
FT
1-1
Orlando Pirates2
Siwelele11
0 : 1 1/22 1/4
-0.980.800.820.98
FT
1-2
Marumo Gallants FC141
Golden Arrows9
0 : 1/42
0.990.830.860.94
FT
2-2
Magesi16
Chippa Utd13
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.920.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Amazulu4
Richards Bay12
0 : 02
0.75-0.930.840.96
FT
0-0
Sekhukhune Utd3
Polokwane7
0 : 1/41 3/4
0.830.990.77-0.97
FT
1-0
Kaizer Chiefs5
Durban City6
0 : 1/21 3/4
0.910.910.830.97
16/03
22h30
Golden Arrows9
Sekhukhune Utd3
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NAM PHI
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Mamelodi Sun. 21 14 5 2 34 12 47
2. Orlando Pirates 19 13 3 3 29 9 42
3. Sekhukhune Utd 21 9 7 5 21 14 34
4. Amazulu 20 10 4 6 21 17 34
5. Kaizer Chiefs 19 9 6 4 17 12 33
6. Durban City 21 9 5 7 19 15 32
7. Polokwane 20 7 8 5 16 13 29
8. TS Galaxy 21 7 4 10 23 23 25
9. Golden Arrows 20 7 3 10 26 25 24
10. Stellenbosch FC 20 6 6 8 16 21 24
11. Siwelele 20 5 8 7 11 15 23
12. Richards Bay 21 5 8 8 16 23 23
13. Chippa Utd 21 4 8 9 16 25 20
14. Marumo Gallants FC 20 4 6 10 16 25 18
15. ORBIT College 21 5 3 13 16 35 18
16. Magesi 19 2 8 9 13 26 14
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo