LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG NAM PHI

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-0
Golden Arrows8
Siwelele9
0 : 1/42
0.980.840.940.86
FT
1-1
Durban City7
ORBIT College16
0 : 1/21 3/4
0.920.900.830.97
FT
5-1
Amazulu4
Chippa Utd13
0 : 1/42 1/4
-0.880.700.820.98
FT
1-1
Sekhukhune Utd5
Marumo Gallants FC15
0 : 3/42 1/4
0.940.880.980.82
FT
0-0
TS Galaxy12
Magesi14
0 : 1/41 3/4
0.980.840.850.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Polokwane6
Stellenbosch FC10
0 : 01 3/4
0.880.940.870.93
FT
1-1
Orlando Pirates2
Kaizer Chiefs3
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.800.940.86
FT
0-0
Richards Bay11
Mamelodi Sun.1
1 1/4 : 02 1/4
-0.980.800.850.95
FT
2-0
Siwelele9
Kaizer Chiefs3
1/2 : 01 3/4
0.830.930.800.96
FT
0-1
Polokwane6
Mamelodi Sun.1
1 : 02 1/4
1.000.76-0.990.75
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NAM PHI
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Mamelodi Sun. 26 17 7 2 40 14 58
2. Orlando Pirates 24 16 5 3 46 12 53
3. Kaizer Chiefs 25 13 7 5 29 17 46
4. Amazulu 25 12 6 7 30 24 42
5. Sekhukhune Utd 26 10 9 7 26 21 39
6. Polokwane 25 9 9 7 20 17 36
7. Durban City 26 10 6 10 23 23 36
8. Golden Arrows 25 10 4 11 30 31 34
9. Siwelele 26 7 11 8 15 17 32
10. Stellenbosch FC 25 8 7 10 23 27 31
11. Richards Bay 26 7 10 9 21 27 31
12. TS Galaxy 26 7 5 14 24 34 26
13. Chippa Utd 25 5 9 11 20 33 24
14. Magesi 25 4 9 12 22 35 21
15. Marumo Gallants FC 25 4 9 12 18 32 21
16. ORBIT College 26 5 5 16 19 42 20
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo