LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG COLOMBIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
Millonarios8
Llaneros FC9
0 : 12
0.910.910.82-0.96
FT
1-1
Inde.Medellin131
Pereira20
0 : 12 1/2
0.960.93-0.980.84
FT
1-1
Deportivo Pasto2
Inter Bogota14
0 : 1/41 3/4
0.850.970.84-0.98
FT
2-1
Deportes Tolima3
Once Caldas4
0 : 1/42 1/4
0.84-0.950.930.93
FT
1-0
Deportivo Cali7
Atl. Nacional1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.97-0.950.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Fortaleza17
Boyaca Chico19
0 : 3/42
-0.950.83-0.970.83
FT
1-1
Alianza Petrolera16
Cucuta15
  
    
FT
3-1
Jag de Cordoba18
Santa Fe12
1/4 : 02
-0.950.84-0.930.79
FT
2-1
Junior Barranquilla5
America Cali6
0 : 1/22 1/4
-0.990.880.900.96
08/04
04h00
Aguilas Doradas11
Atl. Bucaramanga10
0 : 02
0.77-0.950.830.97
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG COLOMBIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Atl. Nacional 15 11 1 3 30 11 34
2. Deportivo Pasto 15 8 4 3 21 17 28
3. Deportes Tolima 15 7 6 2 24 13 27
4. Once Caldas 15 6 7 2 26 19 25
5. Junior Barranquilla 15 8 1 6 21 20 25
6. America Cali 14 6 3 5 16 12 21
7. Deportivo Cali 14 6 3 5 16 12 21
8. Millonarios 14 6 2 6 25 17 20
9. Llaneros FC 15 4 8 3 16 14 20
10. Atl. Bucaramanga 14 4 7 3 17 12 19
11. Aguilas Doradas 14 5 4 5 14 16 19
12. Santa Fe 14 4 6 4 17 18 18
13. Inde.Medellin 13 4 4 5 19 19 16
14. Inter Bogota 12 3 7 2 13 14 16
15. Cucuta 15 3 6 6 20 25 15
16. Alianza Petrolera 15 3 6 6 10 22 15
17. Fortaleza 13 3 5 5 15 21 14
18. Jag de Cordoba 15 4 2 9 12 25 14
19. Boyaca Chico 14 3 2 9 11 21 11
20. Pereira 15 0 6 9 14 29 6
  Next Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo