LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG COLOMBIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Colombia

18/03
04h10
Llaneros FC11
Cucuta18
0 : 1/22 1/2
0.940.94-0.970.83
18/03
06h20
Atl. Bucaramanga5
Once Caldas2
0 : 1/22 1/4
0.890.990.84-0.98
18/03
08h30
Millonarios12
Atl. Nacional1
0 : 02 1/4
-0.930.810.920.94
19/03
04h10
Deportivo Pasto3
Boyaca Chico17
0 : 12
0.890.930.810.99
19/03
06h20
La Equidad10
Pereira20
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
19/03
08h30
Deportivo Cali9
Santa Fe14
0 : 1/42 1/4
0.870.950.990.81
20/03
04h10
Alianza Petrolera19
Jag de Cordoba15
0 : 1/22
0.850.970.830.97
20/03
06h20
Deportes Tolima6
Fortaleza13
0 : 3/42 1/4
0.970.85-0.990.79
20/03
08h30
Inde.Medellin16
Junior Barranquilla4
0 : 1/22 1/2
0.950.870.880.92
21/03
04h00
Aguilas Doradas7
America Cali8
0 : 02 1/4
-0.930.74-0.970.77
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG COLOMBIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Atl. Nacional 10 8 0 2 23 6 24
2. Once Caldas 11 6 4 1 22 12 22
3. Deportivo Pasto 11 6 3 2 16 14 21
4. Junior Barranquilla 11 6 1 4 17 16 19
5. Atl. Bucaramanga 10 4 6 0 15 5 18
6. Deportes Tolima 10 4 4 2 12 8 16
7. Aguilas Doradas 10 4 3 3 11 10 15
8. America Cali 9 4 2 3 12 8 14
9. Deportivo Cali 10 4 2 4 12 9 14
10. La Equidad 8 3 5 0 10 7 14
11. Llaneros FC 11 3 5 3 12 11 14
12. Millonarios 10 4 1 5 16 13 13
13. Fortaleza 9 3 3 3 11 14 12
14. Santa Fe 9 2 4 3 10 12 10
15. Jag de Cordoba 10 3 1 6 8 18 10
16. Inde.Medellin 9 2 3 4 13 15 9
17. Boyaca Chico 10 2 1 7 9 17 7
18. Cucuta 10 1 3 6 13 21 6
19. Alianza Petrolera 10 0 5 5 5 19 5
20. Pereira 10 0 4 6 8 20 4
  Next Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo