LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG COLOMBIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Colombia

FT
2-2
Llaneros FC11
Inde.Medellin16
0 : 1/22 1/4
-0.950.83-0.970.83
FT
2-2
Pereira18
Deportivo Pasto1
0 : 01 3/4
0.910.970.82-0.96
FT
4-2
Once Caldas2
Fortaleza14
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.980.88
FT
0-0
Atl. Bucaramanga61
Deportivo Cali7
0 : 1/22
-0.970.850.930.93
FT
3-0
Atl. Nacional3
Alianza Petrolera20
0 : 1 1/22 3/4
0.950.930.970.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
22/02
Hoãn
Atl. Nacional3
La Equidad8
  
    
FT
3-2
La Equidad8
Millonarios15
0 : 02
-0.920.800.970.89
FT
2-1
Santa Fe131
Junior Barranquilla5
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.930.93
FT
0-1
Boyaca Chico19
Aguilas Doradas9
0 : 02
0.84-0.961.000.86
FT
3-0
America Cali10
Jag de Cordoba12
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.820.970.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
Cucuta17
Deportes Tolima4
0 : 1/42
-0.940.820.80-0.94
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG COLOMBIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Deportivo Pasto 8 4 3 1 9 8 15
2. Once Caldas 8 3 4 1 13 10 13
3. Atl. Nacional 5 4 0 1 13 3 12
4. Deportes Tolima 8 3 3 2 10 7 12
5. Junior Barranquilla 7 4 0 3 12 10 12
6. Atl. Bucaramanga 7 2 5 0 10 4 11
7. Deportivo Cali 8 3 2 3 10 7 11
8. La Equidad 5 3 2 0 9 6 11
9. Aguilas Doradas 7 3 2 2 9 8 11
10. America Cali 6 3 1 2 8 5 10
11. Llaneros FC 8 2 4 2 9 8 10
12. Jag de Cordoba 6 3 1 2 6 10 10
13. Santa Fe 7 2 3 2 8 9 9
14. Fortaleza 7 2 3 2 8 11 9
15. Millonarios 7 2 1 4 8 10 7
16. Inde.Medellin 7 1 3 3 10 12 6
17. Cucuta 7 1 3 3 11 14 6
18. Pereira 7 0 4 3 7 11 4
19. Boyaca Chico 8 1 1 6 7 13 4
20. Alianza Petrolera 7 0 3 4 3 14 3
  Next Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo