LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG COLOMBIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
Cucuta141
Fortaleza8
0 : 1/42
0.960.860.950.85
FT
0-1
Boyaca Chico18
Santa Fe7
1/2 : 02
0.970.910.930.87
FT
5-0
Atl. Bucaramanga2
Alianza Petrolera19
0 : 3/42
0.900.920.840.96
FT
3-0
Deportivo Cali4
Deportivo Pasto12 
0 : 3/42
0.980.900.82-0.96
FT
1-1
Once Caldas6
Jag de Cordoba12
0 : 12 1/2
0.890.990.990.87
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
02/02
Hoãn
Millonarios20
Inde.Medellin17
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.940.86
FT
1-1
Llaneros FC51
Aguilas Doradas10
0 : 1/42
0.78-0.900.960.90
FT
0-0
La Equidad16
Deportes Tolima31 
  
    
FT
2-3
Pereira15
Junior Barranquilla9
1/4 : 02 1/4
-0.940.831.000.86
05/02
08h00
Atl. Nacional13
America Cali11
0 : 3/42 1/4
0.900.980.890.97
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG COLOMBIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Deportivo Pasto 4 3 0 1 5 5 9
2. Atl. Bucaramanga 4 2 2 0 10 4 8
3. Deportes Tolima 4 2 2 0 6 2 8
4. Deportivo Cali 4 2 0 2 7 4 6
5. Llaneros FC 4 1 3 0 5 3 6
6. Once Caldas 4 1 3 0 5 4 6
7. Santa Fe 4 1 3 0 5 4 6
8. Fortaleza 4 1 3 0 3 2 6
9. Junior Barranquilla 3 2 0 1 5 5 6
10. Aguilas Doradas 4 1 2 1 5 5 5
11. America Cali 2 1 1 0 2 1 4
12. Jag de Cordoba 2 1 1 0 2 1 4
13. Atl. Nacional 1 1 0 0 4 0 3
14. Cucuta 3 0 2 1 4 5 2
15. Pereira 4 0 2 2 4 7 2
16. La Equidad 1 0 1 0 0 0 1
17. Inde.Medellin 3 0 1 2 3 6 1
18. Boyaca Chico 4 0 1 3 1 7 1
19. Alianza Petrolera 4 0 1 3 1 9 1
20. Millonarios 3 0 0 3 3 6 0
  Next Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo