LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG COLOMBIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Colombia

FT
2-0
Atl. Bucaramanga11
Atl. Nacional5
0 : 02
0.76-0.880.960.90
FT
1-1
Deportivo Pasto8
Deportivo Cali9
0 : 1/41 3/4
-0.930.821.000.86
FT
0-0
Inde.Medellin6
Aguilas Doradas17
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.860.83-0.97
FT
2-0
Millonarios4
Alianza Petrolera12
0 : 12
-0.920.800.81-0.95
FT
0-1
Union Magdalena191
Santa Fe2
0 : 1/42
0.910.980.970.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
31/03
Hoãn
Envigado18
Once Caldas10
  
    
FT
1-0
America Cali1
Fortaleza16
0 : 12 1/4
0.960.930.82-0.96
FT
0-1
La Equidad20
Junior Barranquilla3
0 : 1/42
-0.970.860.861.00
FT
2-1
Llaneros FC14
Pereira13
0 : 02
0.940.95-0.940.80
FT
1-4
Boyaca Chico15
Deportes Tolima7
1/4 : 01 1/2
-0.990.880.861.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG COLOMBIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. America Cali 11 7 3 1 21 6 24
2. Santa Fe 12 6 4 2 19 11 22
3. Junior Barranquilla 11 6 4 1 14 7 22
4. Millonarios 12 7 1 4 19 13 22
5. Atl. Nacional 11 6 3 2 23 12 21
6. Inde.Medellin 11 5 6 0 12 3 21
7. Deportes Tolima 11 5 4 2 16 9 19
8. Deportivo Pasto 11 5 3 3 11 8 18
9. Deportivo Cali 11 3 7 1 9 6 16
10. Once Caldas 11 5 1 5 11 15 16
11. Atl. Bucaramanga 11 3 4 4 8 11 13
12. Alianza Petrolera 11 3 4 4 9 14 13
13. Pereira 11 3 3 5 9 13 12
14. Llaneros FC 12 3 2 7 12 17 11
15. Boyaca Chico 12 2 5 5 7 19 11
16. Fortaleza 11 2 4 5 7 15 10
17. Aguilas Doradas 10 1 5 4 6 9 8
18. Envigado 10 2 2 6 6 16 8
19. Union Magdalena 11 0 5 6 7 15 5
20. La Equidad 11 0 4 7 6 13 4
  Next Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo