LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 HÀ LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Hà Lan

14/03
02h00
PSV Eindhoven U213
Eindhoven13
0 : 1/43 1/4
-0.940.820.870.93
14/03
02h00
TOP Oss19
Willem II5
1/2 : 03
0.890.990.920.88
14/03
02h00
MVV Maastricht17
VVV Venlo12
1/4 : 03
0.920.960.920.94
14/03
02h00
Vitesse Arnhem9
Almere City7
0 : 03 1/4
0.910.970.970.83
14/03
02h00
Utrecht U2115
Helmond Sport16
0 : 3/43
-0.950.830.900.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/03
02h00
Cambuur2
Roda JC6
0 : 3/43 1/4
0.84-0.96-0.950.81
14/03
02h00
Emmen14
ADO Den Haag1
1 : 03 1/4
0.990.890.970.83
14/03
02h00
RKC Waalwijk8
AZ Alkmaar U2118
0 : 1/23 1/4
0.881.000.930.93
14/03
02h00
Ajax U2120
Den Bosch11
1/4 : 03 1/4
-0.970.850.85-0.99
14/03
22h30
De Graafschap4
Dordrecht 9010
0 : 1/23 1/4
0.950.870.950.85
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. ADO Den Haag 30 22 2 6 70 31 68
2. Cambuur 29 20 6 3 61 32 66
3. PSV Eindhoven U21 30 15 5 10 61 53 50
4. De Graafschap 30 14 7 9 56 48 49
5. Willem II 30 13 8 9 42 37 47
6. Roda JC 30 12 10 8 49 45 46
7. Almere City 30 14 3 13 61 50 45
8. RKC Waalwijk 30 12 8 10 50 44 44
9. Vitesse Arnhem 30 11 9 10 47 46 42
10. Dordrecht 90 30 11 9 10 40 39 42
11. Den Bosch 30 11 7 12 52 54 40
12. VVV Venlo 30 11 4 15 38 46 37
13. Eindhoven 30 11 4 15 43 54 37
14. Emmen 28 10 5 13 45 52 35
15. Utrecht U21 29 8 9 12 47 52 33
16. Helmond Sport 30 9 6 15 37 54 33
17. MVV Maastricht 30 8 8 14 36 59 32
18. AZ Alkmaar U21 30 9 3 18 51 60 30
19. TOP Oss 30 6 9 15 35 51 27
20. Ajax U21 30 6 8 16 41 55 26
  Lên hạng   Playoff Lên hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo