LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 HÀ LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
Eindhoven13
Emmen12
0 : 1/43 1/4
0.900.981.000.86
FT
1-3
MVV Maastricht181
RKC Waalwijk8
1 : 03
0.881.000.880.98
FT
3-3
Vitesse Arnhem6
Emmen12
0 : 3/43 1/4
0.980.900.980.88
FT
0-3
Dordrecht 9011
Roda JC9
0 : 02 3/4
0.960.92-0.970.83
FT
1-0
Willem II3
PSV Eindhoven U217
0 : 13 1/2
0.930.95-0.970.83
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-2
ADO Den Haag1
Ajax U2120
0 : 23 3/4
0.84-0.96-0.990.85
FT
2-0
AZ Alkmaar U2119
Helmond Sport17
0 : 1/23 1/4
0.890.990.940.92
FT
3-2
Almere City5
TOP Oss16
0 : 1 1/23 1/2
0.960.920.940.92
FT
3-0
VVV Venlo15
Cambuur2
1/2 : 03
0.910.970.940.92
FT
2-2
Eindhoven13
De Graafschap4
0 : 03 1/2
-0.980.86-0.950.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Den Bosch10
Utrecht U2114
0 : 1/23 1/4
0.881.001.000.86
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. ADO Den Haag 37 28 2 7 87 36 86
2. Cambuur 37 22 9 6 73 47 75
3. Willem II 37 19 8 10 57 41 65
4. De Graafschap 37 18 9 10 74 57 63
5. Almere City 37 18 4 15 77 60 58
6. Vitesse Arnhem 37 15 11 11 63 53 56
7. PSV Eindhoven U21 37 17 5 15 65 60 56
8. RKC Waalwijk 37 15 10 12 67 58 55
9. Roda JC 37 14 13 10 59 52 55
10. Den Bosch 37 14 9 14 64 66 51
11. Dordrecht 90 37 12 11 14 47 54 47
12. Emmen 37 12 8 17 57 71 44
13. Eindhoven 37 13 5 19 50 69 44
14. Utrecht U21 37 11 10 16 56 62 43
15. VVV Venlo 37 12 6 19 47 57 42
16. TOP Oss 37 10 10 17 51 64 40
17. Helmond Sport 37 10 9 18 42 61 39
18. MVV Maastricht 37 9 11 17 41 71 38
19. AZ Alkmaar U21 37 11 4 22 59 76 37
20. Ajax U21 37 9 8 20 50 71 35
  Lên hạng   Playoff Lên hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo