LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 HÀ LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-3
Helmond Sport14
ADO Den Haag1
1 1/4 : 03 1/4
0.881.001.000.86
FT
0-1
Dordrecht 907
Ajax U2120
0 : 13 1/4
0.85-0.971.000.86
FT
1-0
De Graafschap3
Utrecht U2113
0 : 3/43 1/2
0.85-0.970.910.95
FT
2-3
Emmen15
PSV Eindhoven U214
0 : 13 1/2
-0.990.870.900.96
FT
1-1
Cambuur2
RKC Waalwijk9
0 : 3/43 1/4
0.86-0.980.940.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
VVV Venlo111
TOP Oss19
0 : 1/23
0.990.890.861.00
FT
3-0
Willem II5
Vitesse Arnhem12
0 : 1/23
0.910.970.890.97
21/02
22h30
Eindhoven16
Almere City8
1/4 : 03
0.980.840.830.97
22/02
18h15
Roda JC6
MVV Maastricht17
0 : 1 1/43 1/4
0.821.000.810.99
24/02
02h00
AZ Alkmaar U2118
Den Bosch10
0 : 1/43 1/4
-0.990.810.920.88
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. ADO Den Haag 27 20 2 5 68 30 62
2. Cambuur 25 16 6 3 53 28 54
3. De Graafschap 28 14 6 8 52 41 48
4. PSV Eindhoven U21 28 14 4 10 58 52 46
5. Willem II 27 12 7 8 38 35 43
6. Roda JC 27 11 9 7 45 41 42
7. Dordrecht 90 28 11 7 10 38 37 40
8. Almere City 26 12 3 11 53 42 39
9. RKC Waalwijk 28 10 8 10 45 43 38
10. Den Bosch 27 11 4 12 47 49 37
11. VVV Venlo 28 11 4 13 38 42 37
12. Vitesse Arnhem 28 9 9 10 41 45 36
13. Utrecht U21 27 8 9 10 45 48 33
14. Helmond Sport 28 9 5 14 35 48 32
15. Emmen 25 9 4 12 42 47 31
16. Eindhoven 26 9 4 13 36 47 31
17. MVV Maastricht 27 8 6 13 32 53 30
18. AZ Alkmaar U21 27 9 2 16 47 53 29
19. TOP Oss 28 6 8 14 33 48 26
20. Ajax U21 27 5 7 15 35 52 22
  Lên hạng   Playoff Lên hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo