LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 HÀ LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
Eindhoven12
Emmen15
0 : 1/43 1/4
0.900.981.000.86
04/04
01h00
MVV Maastricht16
RKC Waalwijk7
1 : 03 1/4
0.881.000.861.00
04/04
Hoãn
Den Bosch10
Utrecht U2113
0 : 1/23 1/4
0.980.841.000.80
04/04
01h00
Vitesse Arnhem9
Emmen15
0 : 1/23 1/4
-0.970.850.980.82
04/04
01h00
Dordrecht 9011
Roda JC8
0 : 1/43
-0.950.831.000.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
01h00
Willem II4
PSV Eindhoven U216
0 : 13 1/4
-0.980.860.85-0.99
04/04
01h00
ADO Den Haag1
Ajax U2119
0 : 23 1/2
0.86-0.980.880.98
04/04
01h00
AZ Alkmaar U2117
Helmond Sport18
0 : 1/23 1/4
0.890.99-0.990.85
04/04
01h00
Eindhoven12
De Graafschap3
0 : 03 1/2
-0.990.870.980.88
04/04
01h00
Almere City5
TOP Oss20
0 : 1 1/43 1/4
0.920.960.861.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
01h00
VVV Venlo14
Cambuur2
1/2 : 03 1/4
0.910.970.870.99
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. ADO Den Haag 33 25 2 6 74 32 77
2. Cambuur 33 22 7 4 70 39 73
3. De Graafschap 33 16 7 10 61 51 55
4. Willem II 33 15 8 10 50 40 53
5. Almere City 33 16 4 13 68 53 52
6. PSV Eindhoven U21 33 15 5 13 62 58 50
7. RKC Waalwijk 33 13 9 11 56 50 48
8. Roda JC 33 12 12 9 51 48 48
9. Vitesse Arnhem 33 13 9 11 51 49 48
10. Den Bosch 33 13 7 13 58 59 46
11. Dordrecht 90 33 11 10 12 44 46 43
12. Eindhoven 33 13 4 16 47 57 43
13. Utrecht U21 32 10 9 13 51 54 39
14. VVV Venlo 33 11 5 17 41 51 38
15. Emmen 32 10 6 16 49 60 36
16. MVV Maastricht 33 9 9 15 39 66 36
17. AZ Alkmaar U21 33 10 4 19 57 66 34
18. Helmond Sport 33 9 7 17 38 57 34
19. Ajax U21 33 8 8 17 45 59 32
20. TOP Oss 33 7 10 16 40 57 31
  Lên hạng   Playoff Lên hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo