LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG SÍP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Síp

FT
1-1
Apoel FC5
Omonia Aradippou8
0 : 1 1/42 1/2
0.980.880.900.94
56
1-0
Digenis Ypsonas12
Ethnikos Achnas13
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.841.00
24/01
Hoãn
EN Paralimni14
Olympiakos Nic.9
1 : 02 1/4
0.960.900.950.89
25/01
00h00
Apollon Limassol6
Akritas10
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.850.990.85
25/01
21h00
Anorthosis11
AEL Limassol7
0 : 1/42 1/4
-0.980.740.890.91
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
26/01
00h00
Pafos FC4
AEK Larnaca3
0 : 1/22 1/4
-0.880.640.900.90
26/01
00h00
Aris Limassol2
Omonia Nicosia1
0 : 02 3/4
0.770.990.960.84
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÍP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Omonia Nicosia 17 12 3 2 41 10 39
2. Aris Limassol 18 11 4 3 35 12 37
3. AEK Larnaca 17 11 4 2 33 15 37
4. Pafos FC 16 11 1 4 30 14 34
5. Apoel FC 18 9 6 3 34 15 33
6. Apollon Limassol 18 10 3 5 22 18 33
7. AEL Limassol 18 8 3 7 22 24 27
8. Omonia Aradippou 19 6 3 10 16 26 21
9. Olympiakos Nic. 18 4 8 6 15 22 20
10. Akritas 18 5 4 9 16 30 19
11. Anorthosis 18 3 8 7 13 28 17
12. Digenis Ypsonas 18 4 2 12 13 25 14
13. Ethnikos Achnas 18 4 2 12 17 34 14
14. EN Paralimni 17 0 1 16 5 39 1
  Championship Round   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo