LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG SÍP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Síp

FT
1-1
Anorthosis9
Digenis Ypsonas12
0 : 3/42 1/4
-0.970.83-0.960.80
14/02
21h00
Akritas11
Aris Limassol4
1 1/2 : 03
0.840.920.990.81
14/02
22h00
Omonia Nicosia1
EN Paralimni14
0 : 3 3/44 1/4
0.920.840.850.91
15/02
00h00
AEK Larnaca2
Apollon Limassol3
0 : 1/22 1/4
0.810.950.801.00
15/02
20h00
Olympiakos Nic.10
Omonia Aradippou8
0 : 02 1/4
0.77-0.950.990.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
15/02
21h00
Ethnikos Achnas13
Apoel FC6
1/2 : 02 1/2
0.960.860.900.90
16/02
00h00
AEL Limassol7
Pafos FC5
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.950.85
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÍP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Omonia Nicosia 20 15 3 2 51 15 48
2. AEK Larnaca 20 14 4 2 42 17 46
3. Apollon Limassol 21 13 3 5 30 19 42
4. Aris Limassol 21 11 4 6 39 20 37
5. Pafos FC 20 12 1 7 36 22 37
6. Apoel FC 21 10 6 5 37 19 36
7. AEL Limassol 21 9 3 9 25 30 30
8. Omonia Aradippou 21 7 3 11 18 27 24
9. Anorthosis 22 5 9 8 17 32 24
10. Olympiakos Nic. 21 5 8 8 18 27 23
11. Akritas 21 6 4 11 18 36 22
12. Digenis Ypsonas 22 6 3 13 18 27 21
13. Ethnikos Achnas 21 6 2 13 21 36 20
14. EN Paralimni 20 0 1 19 5 48 1
  Championship Round   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo