LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG SÍP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Síp

FT
3-0
AEK Larnaca2
Akritas10
0 : 1 3/42 3/4
0.970.890.841.00
07/03
22h00
Olympiakos Nic.12
Ethnikos Achnas13
0 : 1/42 1/4
0.840.980.79-0.99
07/03
23h00
Pafos FC5
Digenis Ypsonas11
0 : 1 1/42 1/2
0.850.970.810.99
08/03
00h00
Omonia Aradippou8
Omonia Nicosia1
3/4 : 02 1/2
-0.970.790.850.99
08/03
21h00
Apollon Limassol3
AEL Limassol7
0 : 12 1/2
0.990.770.980.78
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
08/03
21h00
EN Paralimni14
Aris Limassol6
2 3/4 : 03 1/2
0.900.860.920.84
08/03
22h00
Apoel FC4
Anorthosis9
0 : 3/42 1/2
0.800.960.950.81
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÍP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Omonia Nicosia 23 16 4 3 55 17 52
2. AEK Larnaca 24 15 5 4 47 21 50
3. Apollon Limassol 24 15 4 5 33 20 49
4. Apoel FC 24 12 6 6 43 24 42
5. Pafos FC 23 13 3 7 39 24 42
6. Aris Limassol 24 11 7 6 43 24 40
7. AEL Limassol 24 10 3 11 29 34 33
8. Omonia Aradippou 24 9 4 11 21 28 31
9. Anorthosis 24 6 10 8 20 32 28
10. Akritas 25 7 5 13 23 44 26
11. Digenis Ypsonas 24 7 4 13 22 29 25
12. Olympiakos Nic. 24 5 10 9 20 31 25
13. Ethnikos Achnas 24 7 2 15 24 40 23
14. EN Paralimni 23 0 1 22 5 56 1
  Championship Round   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo