LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG SÍP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Síp

FT
1-2
Omonia Aradippou7
EN Paralimni14
0 : 2 1/43
0.870.990.930.91
FT
2-2
Aris Limassol6
Omonia Nicosia1
1/2 : 02 3/4
0.880.980.950.89
FT
3-2
Anorthosis9
Akritas12
0 : 12 1/2
0.940.920.880.88
FT
1-0
Digenis Ypsonas10
Olympiakos Nic.11
0 : 1/42
0.990.870.870.97
FT
1-1
AEL Limassol8
Ethnikos Achnas13
0 : 1/22 1/2
0.980.880.870.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Pafos FC4
Apollon Limassol3
0 : 1/22 1/2
0.880.98-0.990.83
FT
1-0
AEK Larnaca2
Apoel FC5
0 : 1/42 1/4
0.84-0.980.83-0.99
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÍP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Omonia Nicosia 25 18 4 3 62 17 58
2. AEK Larnaca 25 16 5 4 49 21 53
3. Apollon Limassol 26 16 5 5 36 22 53
4. Pafos FC 25 15 3 7 50 24 48
5. Apoel FC 26 13 6 7 45 27 45
6. Aris Limassol 26 12 7 7 48 26 43
7. Omonia Aradippou 26 10 4 12 23 31 34
8. AEL Limassol 26 10 3 13 31 38 33
9. Anorthosis 26 7 11 8 23 33 32
10. Digenis Ypsonas 26 8 4 14 26 36 28
11. Olympiakos Nic. 26 6 10 10 22 37 28
12. Akritas 26 7 5 14 23 48 26
13. Ethnikos Achnas 26 7 2 17 25 44 23
14. EN Paralimni 25 0 1 24 5 64 1
  Championship Round   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo