LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG SÍP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Síp

FT
5-2
Anorthosis9
Digenis Ypsonas10
0 : 3/42 1/2
-0.930.790.930.91
FT
1-3
AEL Limassol81
Olympiakos Nic.11
1/4 : 02 1/2
0.960.900.920.92
FT
1-3
EN Paralimni14
Ethnikos Achnas13
2 : 03
-0.940.800.79-0.95
10/05
22h00
Omonia Nicosia1
AEK Larnaca2
0 : 3/42 3/4
0.980.880.980.86
10/05
22h00
Pafos FC4
Aris Limassol6
0 : 3/42 3/4
-0.980.840.82-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/05
22h00
Apollon Limassol3
Apoel FC5
0 : 1/42 1/2
0.890.970.990.85
16/05
22h00
Apollon Limassol3
Aris Limassol6
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÍP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Omonia Nicosia 25 18 4 3 62 17 58
2. AEK Larnaca 25 16 5 4 49 21 53
3. Apollon Limassol 26 16 5 5 36 22 53
4. Pafos FC 25 15 3 7 50 24 48
5. Apoel FC 26 13 6 7 45 27 45
6. Aris Limassol 26 12 7 7 48 26 43
7. Omonia Aradippou 26 10 4 12 23 31 34
8. AEL Limassol 26 10 3 13 31 38 33
9. Anorthosis 26 7 11 8 23 33 32
10. Digenis Ypsonas 26 8 4 14 26 36 28
11. Olympiakos Nic. 26 6 10 10 22 37 28
12. Akritas 26 7 5 14 23 48 26
13. Ethnikos Achnas 26 7 2 17 25 44 23
14. EN Paralimni 25 0 1 24 5 64 1
  Championship Round   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo