LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 BRAZIL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
Ponte Preta/SP15
America/MG20
0 : 02
-0.920.790.870.99
FT
1-0
SC Recife/PE6
Novorizontino/SP11
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.920.94
FT
1-0
Juventude/RS7
Londrina/PR18
0 : 1/22 1/4
0.930.950.980.88
FT
1-0
Sao Bernardo/SP4
Goias/GO16
0 : 02
0.85-0.970.81-0.95
FT
0-0
Operario F./PR8
Fortaleza/CE2
0 : 1/42
0.79-0.920.930.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-3
Ceara/CE3
Vila Nova/GO1
0 : 1/22
0.82-0.940.900.96
FT
3-1
Criciuma/SC5
CRB/AL19
0 : 1/22
0.83-0.950.82-0.96
FT
2-1
Atletico/GO14
Avai/SC10
0 : 1/22 1/4
0.87-0.99-0.940.80
FT
0-1
Athletic Club/MG12
Nautico/PE9
0 : 02 1/4
0.86-0.981.000.86
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Vila Nova/GO 6 3 3 0 11 8 12
2. Fortaleza/CE 6 3 2 1 6 7 11
3. Ceara/CE 6 2 4 0 8 5 10
4. Sao Bernardo/SP 6 3 1 2 8 5 10
5. Criciuma/SC 6 3 1 2 8 6 10
6. SC Recife/PE 6 2 4 0 6 4 10
7. Juventude/RS 6 3 1 2 5 4 10
8. Operario F./PR 6 2 3 1 4 3 9
9. Nautico/PE 6 3 0 3 4 6 9
10. Avai/SC 6 2 2 2 7 6 8
11. Novorizontino/SP 6 2 2 2 7 6 8
12. Athletic Club/MG 6 2 2 2 8 8 8
13. Botafogo/SP 5 2 1 2 8 5 7
14. Atletico/GO 6 2 1 3 7 8 7
15. Ponte Preta/SP 6 2 1 3 5 6 7
16. Goias/GO 6 2 1 3 6 8 7
17. Cuiaba/MT 5 1 3 1 2 2 6
18. Londrina/PR 6 1 2 3 7 8 5
19. CRB/AL 6 0 2 4 6 11 2
20. America/MG 6 0 2 4 3 10 2
  Lên Hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo