LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 BRAZIL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
Nautico/PE2
Cuiaba/MT16
0 : 1/22
0.871.000.980.88
FT
2-1
Novorizontino/SP6
Ceara/CE10
0 : 1/22 1/4
-0.960.83-0.940.80
FT
3-0
Fortaleza/CE5
Londrina/PR18
0 : 12 1/4
-0.940.820.910.95
FT
0-1
Juventude/RS11
SC Recife/PE3
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.980.84
FT
0-1
Atletico/GO13
Sao Bernardo/SP1
0 : 1/22
0.950.920.930.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-2
CRB/AL8
Ponte Preta/SP19
0 : 12 1/2
0.900.97-0.940.80
FT
1-2
America/MG20
Vila Nova/GO4
0 : 1/42
0.920.950.960.90
FT
0-2
Avai/SC151
Goias/GO7
0 : 1/42 1/4
0.970.90-0.930.79
FT
1-1
Operario F./PR12
Criciuma/SC9
0 : 1/42
0.86-0.99-0.930.78
26/05
05h00
Botafogo/SP17
Athletic Club/MG14
0 : 1/22
-0.970.840.900.96
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sao Bernardo/SP 10 6 2 2 16 7 20
2. Nautico/PE 10 6 1 3 16 9 19
3. SC Recife/PE 10 5 4 1 13 7 19
4. Vila Nova/GO 10 5 4 1 16 11 19
5. Fortaleza/CE 10 5 3 2 14 10 18
6. Novorizontino/SP 10 4 4 2 13 10 16
7. Goias/GO 10 5 1 4 11 12 16
8. CRB/AL 10 4 2 4 17 15 14
9. Criciuma/SC 10 3 5 2 11 9 14
10. Ceara/CE 10 3 4 3 11 11 13
11. Juventude/RS 10 3 4 3 6 6 13
12. Operario F./PR 10 3 4 3 10 13 13
13. Atletico/GO 10 3 3 4 9 10 12
14. Athletic Club/MG 9 2 5 2 10 10 11
15. Avai/SC 10 2 4 4 10 13 10
16. Cuiaba/MT 9 1 6 2 3 4 9
17. Botafogo/SP 8 2 2 4 9 8 8
18. Londrina/PR 10 2 2 6 12 18 8
19. Ponte Preta/SP 10 2 1 7 9 20 7
20. America/MG 10 0 3 7 6 19 3
  Lên Hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo