LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 SÉC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Séc

10/04
22h00
MFK Chrudim12
Slavia Praha B10
1/4 : 03
0.890.950.920.90
10/04
23h00
Taborsko2
Sparta Praha B16
0 : 12 3/4
0.841.000.860.96
10/04
23h00
SK Prostejov14
Banik Ostrava B8
0 : 02 1/4
-0.960.800.780.98
10/04
23h00
Pribram5
Slavia Kromeriz15
0 : 1/22 1/2
0.940.900.860.96
10/04
23h00
C. Budejovice9
Usti & Labem7
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.930.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
11/04
21h00
Opava3
Zbrojovka Brno1
  
    
11/04
23h00
SK Artis Brno4
Sellier&Bellot Vlasim11
  
    
12/04
15h15
Vik.Zizkov6
Jihlava13
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 SÉC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Zbrojovka Brno 21 18 2 1 48 14 56
2. Taborsko 21 12 3 6 38 23 39
3. Opava 21 10 8 3 34 20 38
4. SK Artis Brno 21 11 5 5 34 25 38
5. Pribram 21 10 4 7 22 23 34
6. Vik.Zizkov 21 10 4 7 28 31 34
7. Usti & Labem 21 9 3 9 39 34 30
8. Banik Ostrava B 21 8 3 10 29 31 27
9. C. Budejovice 21 8 3 10 21 28 27
10. Slavia Praha B 21 7 5 9 32 26 26
11. Sellier&Bellot Vlasim 21 7 5 9 29 25 26
12. MFK Chrudim 21 5 7 9 24 39 22
13. Jihlava 21 4 7 10 21 27 19
14. SK Prostejov 21 4 7 10 23 31 19
15. Slavia Kromeriz 21 6 1 14 19 37 19
16. Sparta Praha B 21 5 1 15 15 42 16
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo