LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 SÉC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Séc

FT
0-2
Usti & Labem9
Pribram6
0 : 1/22 3/4
0.870.970.930.89
FT
0-1
Jihlava13
MFK Chrudim12
0 : 1/22 1/2
0.970.870.821.00
FT
2-1
Slavia Kromeriz15
Sparta Praha B16
0 : 3/42 1/2
0.850.990.830.99
FT
1-0
Vik.Zizkov5
Opava3
0 : 02 3/4
-0.860.70-0.970.79
FT
1-1
Slavia Praha B8
SK Prostejov14
0 : 12 3/4
0.75-0.920.821.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Banik Ostrava B7
Taborsko2
0 : 1/22 1/2
0.70-0.860.980.84
FT
1-1
Sellier&Bellot Vlasim11
C. Budejovice10
0 : 3/42 1/2
-0.990.830.850.95
FT
2-0
Zbrojovka Brno1
SK Artis Brno4
0 : 1/22 1/4
0.930.910.821.00
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 SÉC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Zbrojovka Brno 19 16 2 1 44 13 50
2. Taborsko 19 12 3 4 37 17 39
3. Opava 19 9 8 2 31 17 35
4. SK Artis Brno 19 10 5 4 31 21 35
5. Vik.Zizkov 19 9 3 7 24 29 30
6. Pribram 19 8 4 7 18 23 28
7. Banik Ostrava B 19 8 3 8 28 25 27
8. Slavia Praha B 19 7 4 8 30 23 25
9. Usti & Labem 19 7 3 9 32 33 24
10. C. Budejovice 19 7 3 9 20 26 24
11. Sellier&Bellot Vlasim 19 5 5 9 26 25 20
12. MFK Chrudim 19 4 7 8 21 36 19
13. Jihlava 19 4 6 9 19 23 18
14. SK Prostejov 19 4 6 9 21 28 18
15. Slavia Kromeriz 19 5 1 13 16 34 16
16. Sparta Praha B 19 5 1 13 15 40 16
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo