LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 SÉC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Séc

FT
1-0
C. Budejovice10
SK Prostejov12
0 : 1/22 1/2
-0.930.760.960.86
FT
4-1
Usti & Labem9
Banik Ostrava B5
0 : 3/42 3/4
0.990.850.78-0.96
FT
1-1
Pribram6
MFK Chrudim13
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.910.91
FT
1-1
Taborsko2
Slavia Praha B7
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.80-0.98
FT
0-0
Slavia Kromeriz16
Jihlava11
0 : 02 1/2
0.860.980.930.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Sparta Praha B14
Vik.Zizkov8
1/4 : 02 3/4
0.910.930.910.91
FT
0-1
Sellier&Bellot Vlasim15
Zbrojovka Brno1
  
    
FT
3-3
SK Artis Brno3
Opava4
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.75-0.93
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 SÉC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Zbrojovka Brno 16 13 2 1 40 13 41
2. Taborsko 16 11 3 2 35 14 36
3. SK Artis Brno 16 9 4 3 29 18 31
4. Opava 16 7 8 1 27 15 29
5. Banik Ostrava B 16 7 3 6 26 23 24
6. Pribram 16 7 3 6 15 21 24
7. Slavia Praha B 16 7 2 7 27 18 23
8. Vik.Zizkov 16 7 2 7 19 26 23
9. Usti & Labem 16 6 3 7 30 30 21
10. C. Budejovice 16 6 2 8 17 23 20
11. Jihlava 16 4 4 8 17 20 16
12. SK Prostejov 16 4 4 8 17 23 16
13. MFK Chrudim 16 3 7 6 19 32 16
14. Sparta Praha B 16 5 0 11 12 34 15
15. Sellier&Bellot Vlasim 16 3 4 9 22 23 13
16. Slavia Kromeriz 16 3 1 12 13 32 10
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo