LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 SÉC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Séc

FT
3-0
Usti & Labem5
Vik.Zizkov7
0 : 1/22 3/4
0.940.900.71-0.90
FT
1-1
Sellier&Bellot Vlasim9
SK Prostejov14
0 : 3/42 3/4
0.880.960.860.96
FT
1-0
Slavia Kromeriz121
MFK Chrudim13
0 : 1/22 3/4
0.920.921.000.82
FT
2-1
SK Artis Brno3
C. Budejovice11
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.980.67-0.85
FT
2-1
Taborsko2
Pribram6
0 : 3/43
-0.960.800.920.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Slavia Praha B10
Zbrojovka Brno1
1/2 : 02 3/4
-0.980.820.940.88
FT
0-0
Sparta Praha B16
Opava4
3/4 : 02 3/4
0.841.000.920.84
FT
2-1
Banik Ostrava B8
Jihlava15
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.950.87
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 SÉC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Zbrojovka Brno 25 21 2 2 52 19 65
2. Taborsko 25 14 5 6 43 26 47
3. SK Artis Brno 25 13 6 6 41 31 45
4. Opava 25 11 9 5 39 24 42
5. Usti & Labem 25 12 3 10 46 37 39
6. Pribram 25 11 5 9 25 27 38
7. Vik.Zizkov 25 11 5 9 32 38 38
8. Banik Ostrava B 25 11 4 10 38 35 37
9. Sellier&Bellot Vlasim 25 9 7 9 35 27 34
10. Slavia Praha B 25 9 5 11 36 34 32
11. C. Budejovice 25 9 3 13 24 33 30
12. Slavia Kromeriz 25 8 2 15 22 38 26
13. MFK Chrudim 25 6 7 12 30 44 25
14. SK Prostejov 25 5 9 11 27 36 24
15. Jihlava 25 4 7 14 24 34 19
16. Sparta Praha B 25 5 3 17 17 48 18
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo